(Top Banner Ad)
craftily
C1
Adverb C1 Hành vi, Tính cách

craftily

UK: /ˈkrɑːftɪli/ • US: /ˈkræftɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xảo quyệt một cách khôn khéo một cách tinh ranh một cách ma mãnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a clever and deceitful way.

Vietnamese Meaning

Một cách khéo léo và xảo quyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fox craftily tricked the rabbit."

    "Con cáo đã xảo quyệt lừa con thỏ."

  • "He craftily avoided answering the question."

    "Anh ta đã xảo quyệt tránh trả lời câu hỏi."

  • "The politician craftily worded his response to avoid controversy."

    "Chính trị gia đã xảo quyệt diễn đạt câu trả lời của mình để tránh tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun craft kỹ năng, nghề thủ công; mưu kế, thủ đoạn
Verb craft chế tác, làm ra (một cách khéo léo)
Adjective crafty xảo quyệt, tinh ranh, mưu mẹo
Noun craftiness sự xảo quyệt, sự tinh ranh
Noun craftsperson thợ thủ công, nghệ nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kraftaz (strength, power)
Old English
cræft (skill, strength, art)
Old English
cræftig (skillful, strong)
Middle English
crafty (skillful, cunning)
Modern English
craftily (in a cunning way)

Từ Sức Mạnh đến Mưu Mẹo

Gốc của từ 'craft' trong tiếng Anh cổ ('cræft') ban đầu có nghĩa là sức mạnh thể chất. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ kỹ năng hoặc nghệ thuật. Từ đó, 'crafty' ra đời để mô tả người có kỹ năng, nhưng dần dần mang thêm sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng kỹ năng đó một cách thông minh nhưng gian xảo để lừa dối hoặc đạt được mục đích riêng.

Cáo và Quạ: Một Bài Học về 'Craftiness'

Trong ngụ ngôn của Aesop, con cáo đã 'craftily' (một cách khôn ranh) tâng bốc con quạ, khen giọng hát của nó để quạ mở miệng và làm rơi miếng pho mát. Câu chuyện này minh họa hoàn hảo ý nghĩa của 'craftily': sử dụng trí thông minh và lời lẽ khôn khéo để thao túng người khác nhằm đạt được điều mình muốn. Nó không phải là sự thông minh đơn thuần, mà là sự khôn lanh có tính toán.

Usage Note

Từ 'craftily' mang nghĩa hành động một cách xảo quyệt, có tính toán, thường để đạt được mục đích cá nhân. Nó nhấn mạnh sự thông minh sắc sảo kết hợp với sự lừa dối hoặc mánh khóe. Khác với 'cleverly' chỉ đơn thuần là thông minh, 'craftily' ám chỉ sự thông minh được sử dụng để đánh lừa người khác. So với 'slyly', 'craftily' nhấn mạnh hơn vào việc lập kế hoạch và thực hiện tinh vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + craftily
  • plan something craftily
    (lên kế hoạch việc gì đó một cách xảo quyệt)
  • smile craftily
    (cười một cách ranh mãnh / gian xảo)
  • maneuver craftily
    (xoay xở / vận động một cách khôn khéo)
  • hide something craftily
    (giấu thứ gì đó một cách tinh vi)
craftily + Adjective / Past Participle
  • craftily designed
    (được thiết kế một cách tinh xảo / lắt léo)
  • craftily worded
    (được diễn đạt một cách khôn khéo / lắt léo)
  • craftily disguised
    (được ngụy trang một cách khôn khéo)

Idioms

  • to craftily pull the strings

    khôn khéo giật dây, bí mật điều khiển mọi việc từ phía sau.

    "She craftily pulled the strings to ensure her candidate won the election."

    (Bà ấy đã khôn khéo giật dây để đảm bảo ứng cử viên của mình thắng cử.)

  • to craftily cover one's tracks

    tinh ranh che giấu dấu vết, xóa sạch bằng chứng về hành động của mình.

    "The hacker craftily covered his tracks, making it nearly impossible to find him."

    (Tên tin tặc đã tinh ranh che giấu dấu vết, khiến cho việc tìm ra hắn gần như là không thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

craftily

Adverb
Lật mặt

Một cách khéo léo và xảo quyệt.

"The fox craftily tricked the rabbit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craftily".

Hình Tượng 'Kẻ Tinh Ranh' (The Trickster)

Trong văn hóa phương Tây, 'Trickster' là một hình mẫu nhân vật phổ biến trong thần thoại và văn học dân gian (ví dụ: Loki trong thần thoại Bắc Âu, Br'er Rabbit trong văn hóa dân gian Mỹ). Những nhân vật này không mạnh về thể chất nhưng sống sót và chiến thắng bằng trí thông minh và mưu mẹo. Họ thường hành động 'craftily' để lừa gạt những kẻ mạnh hơn hoặc phá vỡ các quy tắc xã hội.

Chủ nghĩa Machiavelli (Machiavellianism)

'Craftily' là một trạng từ thường được dùng để mô tả hành vi của một người theo chủ nghĩa Machiavelli. Thuật ngữ này, bắt nguồn từ nhà triết học chính trị Niccolò Machiavelli, chỉ những hành động xảo quyệt, có tính toán và đôi khi vô đạo đức nhằm mục đích giành và giữ quyền lực. Trong chính trị hay kinh doanh, một người hành động 'craftily' là người biết cách thao túng tình huống để mang lại lợi ích cho mình.