(Top Banner Ad)
zealot
C1
noun C1 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

zealot

UK: /ˈzelət/ • US: /ˈzelət/

Nghĩa tiếng Việt

người cuồng tín kẻ cuồng tín người quá khích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is fanatical and uncompromising in pursuit of their religious, political, or other ideals.

Vietnamese Meaning

Một người cuồng tín và không khoan nhượng trong việc theo đuổi các lý tưởng tôn giáo, chính trị hoặc lý tưởng khác của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political zealot was willing to break the law to further his cause."

    "Người cuồng tín chính trị sẵn sàng vi phạm luật để thúc đẩy lý tưởng của mình."

  • "He was branded as a religious zealot."

    "Anh ta bị coi là một người cuồng tín tôn giáo."

  • "The group is led by a dangerous zealot."

    "Nhóm đó được dẫn dắt bởi một kẻ cuồng tín nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zeal Nhiệt huyết, sự hăng hái
Adjective zealous Nhiệt tình, hăng hái
Adverb zealously Một cách nhiệt tình, hăng hái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
zēlōtēs (ζηλωτής)
Latin
zelotes
English
zealot

Nguồn Gốc Của Từ Zealot

Từ 'zealot' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'zēlōtēs', có nghĩa là 'người nhiệt thành'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một nhóm chính trị Do Thái giáo trong thế kỷ thứ nhất CN, những người đã chống lại sự cai trị của La Mã bằng mọi giá. Ngày nay, từ này mang nghĩa một người cực kỳ cuồng tín, thường là trong tôn giáo hoặc chính trị. Câu chuyện về những người Zealot Do Thái cổ đại là một ví dụ điển hình về sự nguy hiểm của lòng nhiệt thành mù quáng.

Usage Note

Từ 'zealot' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mù quáng và cực đoan trong niềm tin, dẫn đến hành động quá khích và gây hại. Nó khác với 'enthusiast' (người nhiệt tình) ở mức độ cuồng nhiệt và sự sẵn sàng sử dụng các biện pháp cực đoan để đạt được mục tiêu. Trong khi 'enthusiast' thể hiện sự đam mê tích cực, 'zealot' mang hàm ý tiêu cực về sự ám ảnh và thiếu lý trí.

Prepositions

about for in

Ví dụ:
- zealot *about* a cause: cuồng tín *về* một lý tưởng
- zealot *for* their religion: cuồng tín *cho* tôn giáo của họ
- zealot *in* their beliefs: cuồng tín *trong* niềm tin của họ

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zealot
  • religious religious zealot
    (người cuồng tín tôn giáo)
  • political political zealot
    (người cuồng tín chính trị)
  • fervent fervent zealot
    (người cuồng tín nhiệt thành)
Verb + zealot
  • become become a zealot
    (trở thành một người cuồng tín)
  • describe describe someone as a zealot
    (mô tả ai đó là một người cuồng tín)
  • denounce denounce someone as a zealot
    (tố cáo ai đó là một người cuồng tín)

Idioms

  • blind zealotry

    sự cuồng tín mù quáng

    "The country was suffering from the effects of blind zealotry."

    (Đất nước đang phải chịu đựng những ảnh hưởng của sự cuồng tín mù quáng.)

  • the zealot's corner

    góc của những người cuồng tín (ám chỉ một vị trí cực đoan)

    "He's painted himself into the zealot's corner with his extreme views."

    (Anh ta đã tự đẩy mình vào góc của những người cuồng tín với những quan điểm cực đoan của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zealot

noun
Lật mặt

Một người cuồng tín và không khoan nhượng trong việc theo đuổi các lý tưởng tôn giáo, chính trị hoặc lý tưởng khác của họ.

"The political zealot was willing to break the law to further his cause."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee chair was zealous: she worked tirelessly, often staying late to ensure every detail was perfect.
Chủ tịch ủy ban rất nhiệt huyết: cô ấy làm việc không mệt mỏi, thường xuyên ở lại muộn để đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.
Phủ định
He wasn't a zealot: he approached the issue with measured consideration, avoiding hasty decisions.
Anh ấy không phải là một người cuồng tín: anh ấy tiếp cận vấn đề một cách cân nhắc, tránh đưa ra những quyết định vội vàng.
Nghi vấn
Is she a zealot: does she impose her beliefs on others, or is she just passionate?
Cô ấy có phải là một người cuồng tín không: cô ấy có áp đặt niềm tin của mình lên người khác không, hay cô ấy chỉ đam mê?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Driven by unwavering faith, the zealot, despite facing opposition, continued preaching his beliefs.
Được thúc đẩy bởi đức tin không lay chuyển, người cuồng tín, bất chấp sự phản đối, vẫn tiếp tục rao giảng những tín điều của mình.
Phủ định
My friend, though enthusiastic, is not a zealot; he listens to different perspectives before forming an opinion.
Bạn tôi, mặc dù nhiệt tình, không phải là một người cuồng tín; anh ấy lắng nghe những quan điểm khác nhau trước khi hình thành ý kiến.
Nghi vấn
Considering his zealous advocacy for animal rights, is he, perhaps, a member of that activist group?
Xem xét sự ủng hộ nhiệt thành của anh ấy đối với quyền động vật, có lẽ nào anh ấy là thành viên của nhóm hoạt động đó không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be zealous in your pursuit of knowledge.
Hãy nhiệt huyết trong việc theo đuổi tri thức.
Phủ định
Don't be a zealot and force your beliefs on others.
Đừng là một người cuồng tín và ép buộc người khác tin vào những gì bạn tin.
Nghi vấn
Do act zealously to defend the truth.
Hãy hành động một cách nhiệt thành để bảo vệ sự thật.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the debate started, the politician had zealously defended his controversial policies.
Trước khi cuộc tranh luận bắt đầu, chính trị gia đã nhiệt thành bảo vệ các chính sách gây tranh cãi của mình.
Phủ định
She had not been a zealot for environmental protection until she witnessed the devastating effects of pollution firsthand.
Cô ấy đã không phải là một người cuồng tín bảo vệ môi trường cho đến khi cô ấy tận mắt chứng kiến những tác động tàn phá của ô nhiễm.
Nghi vấn
Had the religious zealot preached his radical beliefs before the authorities intervened?
Liệu kẻ cuồng tín tôn giáo đã thuyết giảng những tín ngưỡng cực đoan của mình trước khi chính quyền can thiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zealot".

Sự Cuồng Tín Trong Lịch Sử

Trong suốt lịch sử, sự cuồng tín đã đóng một vai trò quan trọng trong nhiều sự kiện, từ các cuộc Thập tự chinh đến các phong trào cách mạng. Sự cuồng tín có thể thúc đẩy những hành động cao cả, nhưng cũng có thể dẫn đến bạo lực và áp bức khi nó trở nên mù quáng và không khoan nhượng. Việc hiểu rõ sự cuồng tín là điều cần thiết để hiểu lịch sử nhân loại.

Ranh Giới Giữa Niềm Đam Mê và Sự Cuồng Tín

Đôi khi rất khó để phân biệt giữa niềm đam mê lành mạnh và sự cuồng tín. Niềm đam mê thường liên quan đến sự nhiệt tình và cam kết, nhưng sự cuồng tín thường đi kèm với sự không khoan nhượng và thiếu tôn trọng đối với quan điểm khác. Ranh giới này có thể rất mỏng manh và phụ thuộc vào bối cảnh.