(Top Banner Ad)
devouring
C1
Tính từ C1 Tổng quát

devouring

UK: /dɪˈvaʊərɪŋ/ • US: /dɪˈvaʊərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngấu nghiến tiêu thụ nhanh chóng đọc ngấu nghiến hấp thụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using up or destroying completely; all-consuming.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hoặc phá hủy hoàn toàn; ngấu nghiến, tiêu thụ một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire was devouring the forest at an alarming rate."

    "Ngọn lửa đang ngấu nghiến khu rừng với tốc độ đáng báo động."

  • "He had a devouring hunger after the long hike."

    "Anh ấy cảm thấy đói cồn cào sau chuyến đi bộ đường dài."

  • "The company's resources were being devoured by the project."

    "Các nguồn lực của công ty đang bị dự án ngốn hết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devour Nuốt chửng, ăn ngấu nghiến, thiêu rụi
Noun devourer Người/vật nuốt chửng
Noun devourment Sự nuốt chửng, sự tiêu hao (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
devorare
Old French
devorer
Middle English
devouren
English
devour (devouring)

Nguồn gốc Latin mãnh liệt

Từ 'devouring' bắt nguồn từ động từ Latin 'devorare,' là sự kết hợp của tiền tố 'de-' (mang ý nghĩa hoàn toàn, xuống) và động từ 'vorare' (nuốt). Điều này nhấn mạnh hành động nuốt chửng một cách nhanh chóng, hoàn toàn và triệt để. Trong tiếng Anh, nó không chỉ áp dụng cho việc ăn uống mà còn cho cảm xúc (tiêu hao) hoặc hành động đọc sách (ngấu nghiến).

Usage Note

"Devouring" thường được dùng để mô tả một hành động ăn uống một cách tham lam và nhanh chóng, hoặc một cái gì đó (ví dụ: ngọn lửa, sự chú ý) lan rộng hoặc tiêu thụ một cách mạnh mẽ và không kiểm soát. Nó nhấn mạnh tính chất mãnh liệt và hoàn toàn của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Devouring + Noun
  • passion devouring passion
    (đam mê cháy bỏng/mãnh liệt)
  • flames devouring flames
    (ngọn lửa thiêu rụi/hung dữ)
  • hunger devouring hunger
    (cơn đói cồn cào/khủng khiếp)
Verb + Devouring
  • look look devouring
    (nhìn hau háu/nhìn như muốn nuốt chửng)
  • read read devouring
    (đọc ngấu nghiến)
Adverb + Devouring
  • rapidly rapidly devouring the book
    (nhanh chóng đọc ngấu nghiến cuốn sách)

Idioms

  • A devouring gaze/look

    Ánh mắt hau háu, ánh mắt nhìn chằm chằm (muốn chiếm hữu hoặc muốn nuốt chửng)

    "He fixed her with a devouring gaze across the table."

    (Anh ta nhìn chằm chằm cô bằng ánh mắt như muốn nuốt chửng qua chiếc bàn.)

  • Devouring its young

    Tự hủy hoại, tự tiêu hao chính mình (ám chỉ một tổ chức hoặc hệ thống)

    "The corporation was accused of devouring its young talent through excessive demands and zero recognition."

    (Tập đoàn bị buộc tội là đang tự tiêu hao nhân tài trẻ của mình thông qua những yêu cầu quá mức và không hề công nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devouring

Tính từ
Lật mặt

Sử dụng hoặc phá hủy hoàn toàn; ngấu nghiến, tiêu thụ một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.

"The fire was devouring the forest at an alarming rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children watched the movie, devouring popcorn as they laughed at every scene.
Những đứa trẻ xem phim, vừa ăn ngấu nghiến bỏng ngô vừa cười trong mỗi cảnh.
Phủ định
Even though he was starving, he wasn't devouring his food as fast as I expected.
Mặc dù anh ấy rất đói, anh ấy đã không ăn ngấu nghiến thức ăn nhanh như tôi mong đợi.
Nghi vấn
While devouring the novel, did you notice the subtle hints about the ending?
Trong khi đọc ngấu nghiến cuốn tiểu thuyết, bạn có nhận thấy những gợi ý tinh tế về cái kết không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hungry dog will devour his food quickly.
Con chó đói sẽ ngấu nghiến thức ăn của nó một cách nhanh chóng.
Phủ định
She is not going to devour all the cake by herself.
Cô ấy sẽ không ăn hết cái bánh một mình đâu.
Nghi vấn
Will they devour the entire pizza?
Họ sẽ ngấu nghiến hết cả cái pizza sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devouring".

Thần thoại Saturn và Sự nuốt chửng

Trong thần thoại La Mã, vị thần Saturn (tương đương Cronus của Hy Lạp) nổi tiếng với việc nuốt chửng các con của mình vì sợ bị lật đổ. Hành động 'devouring' này đã trở thành biểu tượng cho Thời gian (Time) – thứ sẽ 'nuốt chửng' hoặc tiêu hao tất cả mọi thứ, bao gồm cả sự sống và quyền lực.

Văn hóa đọc 'ngấu nghiến'

Trong văn hóa phương Tây, khi nói ai đó đang 'devouring a book' (nuốt chửng một cuốn sách), họ muốn ám chỉ rằng người đó đang đọc rất nhanh, cực kỳ hứng thú, và bị cuốn hút hoàn toàn đến mức không thể ngừng lại. Đây là một phép ẩn dụ tích cực về sự đam mê tri thức.