(Top Banner Ad)
voracious
C1
adjective C1 Tổng quát

voracious

UK: /vəˈreɪʃəs/ • US: /vɔˈreɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

hám ăn ngấu nghiến khao khát ham mê thèm thuồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wanting or devouring great quantities of food.

Vietnamese Meaning

Ăn nhiều, phàm ăn, ngấu nghiến (thường nói về số lượng lớn thức ăn được tiêu thụ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a voracious appetite and ate everything on his plate."

    "Anh ta có một sự thèm ăn kinh khủng và ăn hết mọi thứ trên đĩa."

  • "The hikers were voracious after a long day on the trail."

    "Những người đi bộ đường dài rất đói sau một ngày dài trên đường mòn."

  • "He has a voracious interest in history."

    "Anh ấy có một sự quan tâm mãnh liệt đến lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb voraciously một cách tham lam, ngấu nghiến (trong tiếng Việt)
Noun voracity sự tham lam, tính ngấu nghiến (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vorax
Latin
vorare
English
voracious

Gốc Latin của 'Voracious'

Từ 'voracious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vorax', có nghĩa là 'tham lam' hoặc 'ăn ngấu nghiến'. 'Vorax' lại xuất phát từ động từ 'vorare', nghĩa là 'nuốt chửng'. Hình dung một con vật háu đói đang vồ lấy thức ăn của nó, đó chính là ý nghĩa ban đầu của từ này.

Usage Note

Từ 'voracious' thường được dùng để miêu tả sự thèm ăn hoặc sự hứng thú mạnh mẽ, không chỉ giới hạn trong việc ăn uống. Nó có thể được sử dụng để mô tả sự ham đọc sách, ham học hỏi, hoặc bất kỳ hoạt động nào được thực hiện với sự nhiệt tình và đam mê lớn. So với 'greedy' (tham lam), 'voracious' nhấn mạnh vào sự thèm khát và số lượng lớn, trong khi 'greedy' tập trung vào sự ích kỷ và mong muốn giữ lại cho riêng mình.

Prepositions

for in

'Voracious for' thường được dùng để chỉ sự thèm khát một điều gì đó (không nhất thiết là thức ăn). Ví dụ: 'He was voracious for knowledge'. 'Voracious in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh sự mạnh mẽ trong một hoạt động nào đó. Ví dụ: 'He was voracious in his reading habits'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voracious
  • insatiable insatiable voracious appetite
    (sự thèm ăn ngấu nghiến không đáy)
  • healthy healthy voracious appetite
    (sự thèm ăn ngấu nghiến một cách khỏe mạnh)
  • intellectual voracious intellectual curiosity
    (sự tò mò trí tuệ vô độ)
Verb + voracious
  • have have a voracious appetite
    (có một sự thèm ăn ngấu nghiến)
  • satisfy satisfy a voracious appetite
    (thỏa mãn một sự thèm ăn ngấu nghiến)
  • feed feed a voracious appetite
    (cho ăn một sự thèm ăn ngấu nghiến)

Idioms

  • voracious reader

    người đọc sách ngấu nghiến, người ham đọc sách

    "She is a voracious reader; she finishes a book every day."

    (Cô ấy là một người ham đọc sách; cô ấy đọc xong một cuốn sách mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voracious

adjective
Lật mặt

Ăn nhiều, phàm ăn, ngấu nghiến (thường nói về số lượng lớn thức ăn được tiêu thụ).

"He had a voracious appetite and ate everything on his plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The voracious reader devoured the entire novel in a single day.
Người đọc háu ăn đã ngấu nghiến hết cuốn tiểu thuyết chỉ trong một ngày.
Phủ định
She is not a voracious eater; she only picks at her food.
Cô ấy không phải là một người ăn tham; cô ấy chỉ gắp thức ăn.
Nghi vấn
Are you always so voracious when it comes to new information?
Bạn có phải lúc nào cũng khao khát thông tin mới như vậy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a voracious reader, devouring books at an incredible pace.
Cô ấy là một người đọc ngấu nghiến, ngốn sách với tốc độ đáng kinh ngạc.
Phủ định
Hardly had he finished one course than he displayed a voracious appetite for the next.
Anh ta vừa mới hoàn thành một món ăn thì đã thể hiện sự thèm thuồng ngấu nghiến cho món tiếp theo.
Nghi vấn
Should you develop a voracious appetite, make sure to have plenty of snacks.
Nếu bạn phát triển một sự thèm ăn ngấu nghiến, hãy đảm bảo có nhiều đồ ăn nhẹ.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The voracious reader devoured the entire novel in one sitting.
Người đọc ngấu nghiến nuốt trọn cuốn tiểu thuyết chỉ trong một lần ngồi.
Phủ định
She isn't a voracious eater; she only picks at her food.
Cô ấy không phải là người ăn ngấu nghiến; cô ấy chỉ gắp thức ăn.
Nghi vấn
Is he a voracious supporter of the team, attending every game?
Anh ấy có phải là một người ủng hộ cuồng nhiệt của đội, tham dự mọi trận đấu không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been a voracious reader since he was a child.
Anh ấy đã là một người đọc ngấu nghiến từ khi còn nhỏ.
Phủ định
She hasn't been voracious in her pursuit of knowledge lately.
Gần đây cô ấy không còn ham học hỏi như trước nữa.
Nghi vấn
Has the company been voracious in acquiring smaller businesses?
Công ty có ngấu nghiến trong việc mua lại các doanh nghiệp nhỏ hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a voracious reader; he finishes a book every day.
Anh ấy là một người đọc ngấu nghiến; anh ấy đọc xong một cuốn sách mỗi ngày.
Phủ định
She is not voracious when it comes to spicy food; she avoids it.
Cô ấy không hề háu ăn đối với đồ ăn cay; cô ấy tránh nó.
Nghi vấn
Is the dog voracious enough to eat all of that food at once?
Con chó có đủ phàm ăn để ăn hết chỗ thức ăn đó cùng một lúc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be a voracious reader when he was younger, finishing a novel every day.
Anh ấy từng là một người đọc ngấu nghiến khi còn trẻ, đọc xong một cuốn tiểu thuyết mỗi ngày.
Phủ định
She didn't use to have a voracious appetite, but pregnancy changed that.
Cô ấy đã không từng có một sự thèm ăn ngấu nghiến, nhưng việc mang thai đã thay đổi điều đó.
Nghi vấn
Did you use to be a voracious consumer of news before you decided to limit your exposure?
Bạn đã từng là một người tiêu thụ tin tức ngấu nghiến trước khi bạn quyết định hạn chế tiếp xúc với nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voracious".

Văn hóa đọc phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc đọc sách được đánh giá cao. Một 'voracious reader' thường được xem là người thông minh, ham học hỏi và có kiến thức sâu rộng. Họ thường tìm kiếm kiến thức mới và thích khám phá các thế giới khác nhau thông qua sách.