(Top Banner Ad)
insatiable
C1
adjective C1 Tổng quát

insatiable

UK: /ɪnˈseɪʃəbəl/ • US: /ɪnˈseɪʃəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

vô độ không đáy không thể thỏa mãn khôn cùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to satisfy.

Vietnamese Meaning

Không thể thỏa mãn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had an insatiable thirst for knowledge."

    "Anh ta có một khát khao kiến thức không bao giờ thỏa mãn."

  • "Her insatiable curiosity led her to explore every corner of the library."

    "Sự tò mò vô độ của cô ấy đã dẫn cô đến khám phá mọi ngóc ngách của thư viện."

  • "The company had an insatiable appetite for profits."

    "Công ty có một sự thèm khát lợi nhuận không đáy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insatiability tính không thể thoả mãn được; sự tham lam vô độ
Verb satiate làm cho thoả mãn hoàn toàn; làm cho no nê
Noun satiation sự thoả mãn hoàn toàn; sự no nê
Adjective satiable có thể thoả mãn được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (prefix)
in-
Latin (root)
satis
Latin (suffix)
-abilis
Latin
insatiabilis
Old French
insatiable
English
insatiable

Nguồn Gốc Từ Tiếng Latin

Từ 'insatiable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insatiabilis'. Nó được tạo thành từ ba thành tố: tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), gốc từ 'satis' (có nghĩa là 'đủ' hoặc 'thỏa mãn'), và hậu tố '-abilis' (có nghĩa là 'có thể'). Ghép lại, 'insatiabilis' mang nghĩa đen là 'không thể làm cho đủ' hoặc 'không thể thỏa mãn được'. Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa hiện đại của từ: một khao khát hoặc nhu cầu mãnh liệt đến mức không bao giờ cảm thấy hài lòng, dù đã có được bao nhiêu đi nữa.

Usage Note

Thường dùng để mô tả những ham muốn, nhu cầu hoặc sự thèm khát quá lớn, dường như không có điểm dừng. Sự khác biệt với 'greedy' (tham lam) là 'insatiable' nhấn mạnh vào tính chất không thể làm đầy, trong khi 'greedy' nhấn mạnh vào việc muốn chiếm đoạt nhiều hơn. 'Voracious' (ngấu nghiến, tham ăn) gần nghĩa nhưng thường dùng cho sự thèm ăn hoặc đọc sách.

Prepositions

for

Insatiable for something: Thể hiện sự thèm khát, ham muốn không ngừng đối với cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

insatiable + Danh từ
  • appetite insatiable appetite
    (cơn thèm ăn vô độ; lòng ham muốn không đáy)
  • curiosity insatiable curiosity
    (tính tò mò vô hạn)
  • desire insatiable desire
    (ham muốn không đáy; khao khát vô độ)
  • hunger insatiable hunger
    (cơn đói cồn cào; sự khao khát không ngừng)
  • thirst insatiable thirst
    (cơn khát cháy cổ; lòng khao khát mãnh liệt)
  • greed insatiable greed
    (lòng tham không đáy)
  • demand insatiable demand
    (nhu cầu không ngừng tăng; nhu cầu không thể đáp ứng đủ)
Cụm động từ với insatiable
  • have have an insatiable need/urge
    (có một nhu cầu/ham muốn không thể kìm nén)
  • feed feed an insatiable appetite
    (thoả mãn một cơn thèm ăn vô độ/lòng ham muốn không đáy)

Idioms

  • an insatiable thirst for knowledge

    lòng khát khao tri thức vô hạn

    "She had an insatiable thirst for knowledge, constantly reading and learning new things."

    (Cô ấy có lòng khát khao tri thức vô hạn, không ngừng đọc sách và học hỏi những điều mới.)

  • an insatiable desire for power

    ham muốn quyền lực không đáy

    "His insatiable desire for power led him to betray his allies."

    (Ham muốn quyền lực không đáy đã khiến anh ta phản bội đồng minh.)

  • an insatiable appetite for success

    khát khao thành công mãnh liệt không ngừng

    "The young entrepreneur had an insatiable appetite for success, working tirelessly day and night."

    (Doanh nhân trẻ có khát khao thành công mãnh liệt không ngừng, làm việc không mệt mỏi cả ngày lẫn đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insatiable

adjective
Lật mặt

Không thể thỏa mãn được.

"He had an insatiable thirst for knowledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His insatiability for knowledge led him to read every book in the library.
Sự thèm khát kiến thức vô độ của anh ấy đã khiến anh ấy đọc mọi cuốn sách trong thư viện.
Phủ định
The project's insatiableness for resources made it unsustainable in the long run.
Sự không thể thỏa mãn về tài nguyên của dự án khiến nó không bền vững về lâu dài.
Nghi vấn
Did her insatiability for travel lead her to explore every continent?
Sự thèm khát du lịch vô độ của cô ấy có dẫn cô ấy khám phá mọi lục địa không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His insatiable curiosity led him to explore every corner of the ancient library: he wanted to uncover all its secrets.
Sự tò mò vô độ của anh ấy đã dẫn anh ấy khám phá mọi ngóc ngách của thư viện cổ: anh ấy muốn khám phá tất cả những bí mật của nó.
Phủ định
She didn't display insatiability when offered a second dessert: she politely declined.
Cô ấy không thể hiện sự tham lam khi được mời món tráng miệng thứ hai: cô ấy đã lịch sự từ chối.
Nghi vấn
Does his insatiable desire for knowledge ever tire him: or does he constantly seek more information?
Liệu khát vọng kiến thức vô độ của anh ấy có bao giờ làm anh ấy mệt mỏi không: hay anh ấy liên tục tìm kiếm thêm thông tin?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His insatiable appetite for knowledge is often remarked upon.
Sự thèm khát kiến thức vô độ của anh ấy thường được nhắc đến.
Phủ định
The public's insatiability for celebrity gossip cannot be not satisfied by the media.
Sự thèm muốn vô độ của công chúng đối với tin đồn người nổi tiếng không thể không được giới truyền thông đáp ứng.
Nghi vấn
Can her insatiable curiosity be accommodated by this limited information?
Liệu sự tò mò vô độ của cô ấy có thể được đáp ứng bằng thông tin hạn chế này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been exhibiting insatiable curiosity about the project since she joined the team.
Cô ấy đã thể hiện sự tò mò vô độ về dự án kể từ khi cô ấy gia nhập nhóm.
Phủ định
He hasn't been displaying insatiability in his pursuit of knowledge; he seems content with what he knows.
Anh ấy đã không thể hiện sự khát khao kiến thức vô độ; anh ấy có vẻ hài lòng với những gì mình biết.
Nghi vấn
Has the company been insatiably pursuing market share, regardless of the ethical implications?
Công ty có đang theo đuổi thị phần một cách vô độ, bất kể những tác động đạo đức hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insatiable".

Tham Vọng và Chủ Nghĩa Tiêu Dùng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, từ 'insatiable' thường được dùng để mô tả lòng tham không đáy, đặc biệt trong chủ nghĩa tiêu dùng. Nó phản ánh một xu hướng xã hội mà con người luôn cảm thấy không đủ với những gì mình có, luôn khao khát sở hữu thêm vật chất hoặc trải nghiệm mới, dẫn đến một vòng xoáy tiêu dùng không ngừng nghỉ. Ví dụ, 'an insatiable demand for new gadgets' (nhu cầu vô độ đối với các thiết bị công nghệ mới).

Khát Khao Tri Thức và Sự Phát Triển

Mặt khác, 'insatiable' cũng có thể mang nghĩa tích cực khi nói về khát khao tri thức, sự học hỏi không ngừng. Nhiều nhà khoa học, nhà triết học vĩ đại được mô tả là có 'an insatiable curiosity' (sự tò mò không đáy) hoặc 'an insatiable thirst for knowledge' (lòng khát khao tri thức vô hạn). Chính những 'ham muốn' tích cực này đã thúc đẩy sự tiến bộ và phát triển của nhân loại qua các thời đại.