(Top Banner Ad)
dharma
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học

dharma

UK: /ˈdɑːrmə/ • US: /ˈdɑːrmə/

Nghĩa tiếng Việt

pháp chánh pháp bổn phận đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Hinduism, Buddhism, Jainism, and Sikhism, dharma is the principle or law that orders the universe and sustains it.

Vietnamese Meaning

Trong Ấn Độ giáo, Phật giáo, Kỳ Na giáo và đạo Sikh, dharma là nguyên tắc hoặc luật lệ chi phối vũ trụ và duy trì nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Following one's dharma is considered essential for achieving liberation in Hinduism."

    "Tuân theo dharma của một người được coi là điều cần thiết để đạt được sự giải thoát trong Ấn Độ giáo."

  • "The concept of dharma is central to understanding Buddhist ethics."

    "Khái niệm dharma là trung tâm để hiểu đạo đức Phật giáo."

  • "He is striving to live in accordance with his dharma."

    "Anh ấy đang cố gắng sống theo dharma của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dharma giáo pháp; bổn phận; quy luật vũ trụ; chân lý
Adjective dharmic thuộc về dharma; phù hợp với giáo pháp/bổn phận/chân lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
धर्म (dharma)
English
dharma

Nguồn gốc từ 'dharma'

Từ 'dharma' có nguồn gốc từ tiếng Phạn (Sanskrit), một ngôn ngữ Ấn-Aryan cổ đại của Ấn Độ. Trong tiếng Phạn, 'dharma' (धर्म) mang nhiều nghĩa phong phú, bao gồm luật vũ trụ, bổn phận, đức hạnh, công lý, và giáo lý. Nó đã được du nhập vào tiếng Anh thông qua các văn bản tôn giáo và triết học Đông phương, đặc biệt là liên quan đến Ấn Độ giáo và Phật giáo.

Usage Note

Dharma là một khái niệm phức tạp với nhiều lớp nghĩa tùy thuộc vào tôn giáo và bối cảnh. Trong Ấn Độ giáo, nó thường liên quan đến bổn phận, đạo đức, và trật tự vũ trụ. Trong Phật giáo, nó có thể đề cập đến giáo lý của Đức Phật, con đường dẫn đến giác ngộ, hoặc các hiện tượng tâm lý và vật lý.

Prepositions

of in

'Dharma of' thường được dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của dharma hoặc dharma liên quan đến một đối tượng nào đó (ví dụ: 'dharma of a king'). 'Dharma in' thường được dùng để chỉ dharma trong một tôn giáo hoặc hệ thống triết học cụ thể (ví dụ: 'dharma in Buddhism').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dharma
  • Buddhist Buddhist dharma
    (giáo pháp Phật giáo)
  • universal universal dharma
    (quy luật/giáo pháp phổ quát)
  • true true dharma
    (chánh pháp)
  • personal personal dharma
    (bổn phận/mục đích cá nhân)
Động từ + dharma
  • follow follow dharma
    (tuân theo giáo pháp/bổn phận)
  • practice practice dharma
    (thực hành giáo pháp)
  • live by live by dharma
    (sống theo giáo pháp/nguyên tắc đạo đức)
  • uphold uphold dharma
    (duy trì/tôn trọng giáo pháp)

Idioms

  • the path of dharma

    con đường giáo pháp; con đường đúng đắn

    "Following the path of dharma leads to peace and enlightenment."

    (Đi theo con đường giáo pháp sẽ dẫn đến sự bình an và giác ngộ.)

  • live one's dharma

    sống đúng với bổn phận/mục đích sống của mình

    "Many believe that finding and living one's dharma is the key to true happiness."

    (Nhiều người tin rằng việc tìm ra và sống đúng với bổn phận của mình là chìa khóa cho hạnh phúc đích thực.)

  • to understand dharma

    thấu hiểu giáo pháp/chân lý/quy luật

    "It takes years of study and meditation to truly understand dharma."

    (Phải mất nhiều năm học hỏi và thiền định để thực sự thấu hiểu giáo pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dharma

noun
Lật mặt

Trong Ấn Độ giáo, Phật giáo, Kỳ Na giáo và đạo Sikh, dharma là nguyên tắc hoặc luật lệ chi phối vũ trụ và duy trì nó.

"Following one's dharma is considered essential for achieving liberation in Hinduism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If one follows their dharma, they find inner peace.
Nếu một người tuân theo pháp của họ, họ sẽ tìm thấy sự bình yên nội tâm.
Phủ định
When people ignore their dharma, they do not achieve true happiness.
Khi mọi người bỏ qua pháp của họ, họ không đạt được hạnh phúc đích thực.
Nghi vấn
If someone questions their dharma, does that mean they are lost?
Nếu ai đó nghi ngờ pháp của họ, điều đó có nghĩa là họ đã lạc lối phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dharma".

Dharma trong Ấn Độ giáo

Trong Ấn Độ giáo, 'dharma' là một khái niệm trung tâm, chỉ luật vũ trụ duy trì trật tự của vạn vật. Nó cũng đề cập đến bổn phận, trách nhiệm đạo đức, các quy tắc ứng xử đúng đắn mà mỗi cá nhân và xã hội cần tuân theo để duy trì sự hài hòa và đạt được moksha (giải thoát).

Dharma trong Phật giáo

Trong Phật giáo, 'dharma' thường được hiểu là giáo pháp, tức là những lời dạy của Đức Phật về chân lý vũ trụ và con đường dẫn đến giác ngộ. Nó bao gồm các nguyên tắc đạo đức (Giới), thực hành thiền định (Định) và trí tuệ (Tuệ) để giải thoát khỏi khổ đau và đạt đến Niết bàn.