(Top Banner Ad)
moksha
C2
danh từ C2 Tôn giáo, Triết học Ấn Độ

moksha

UK: /ˈməʊkʃə/ • US: /ˈmoʊkʃə/

Nghĩa tiếng Việt

giải thoát giác ngộ sự giải thoát khỏi luân hồi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Hinduism, Buddhism, and Jainism, moksha is liberation from the cycle of death and rebirth (samsara). It is the ultimate goal of life, representing the cessation of suffering and the attainment of enlightenment or union with the divine.

Vietnamese Meaning

Trong Ấn Độ giáo, Phật giáo và đạo Jain, moksha là sự giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử (samsara). Đây là mục tiêu tối thượng của cuộc đời, đại diện cho sự chấm dứt khổ đau và đạt được giác ngộ hoặc hợp nhất với thần thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Through years of meditation and self-discipline, he hoped to achieve moksha."

    "Thông qua nhiều năm thiền định và tự giác kỷ luật, ông hy vọng đạt được moksha."

  • "Moksha is considered the ultimate goal in Hinduism."

    "Moksha được coi là mục tiêu cuối cùng trong Ấn Độ giáo."

  • "Different schools of Hindu philosophy offer various paths to achieve moksha."

    "Các trường phái triết học Hindu khác nhau đưa ra nhiều con đường khác nhau để đạt được moksha."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học Ấn Độ

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
मोक्ष (mokṣa)

Nguồn gốc tiếng Phạn

Từ 'moksha' có nguồn gốc từ tiếng Phạn (Sanskrit), một ngôn ngữ cổ của Ấn Độ. Nó bắt nguồn từ gốc 'muc', có nghĩa là 'buông bỏ, giải thoát, phóng thích'. Trong các truyền thống triết học và tôn giáo Ấn Độ, moksha là một khái niệm trung tâm, chỉ sự giải thoát khỏi chu kỳ luân hồi (samsara) và khổ đau.

Usage Note

Moksha thường được hiểu là trạng thái siêu việt, vượt ra ngoài những ràng buộc của thế giới vật chất và tâm lý. Nó khác với 'nirvana' (Niết bàn) trong Phật giáo, mặc dù cả hai đều ám chỉ sự giải thoát, nhưng moksha nhấn mạnh đến sự hợp nhất với Brahman (trong Ấn Độ giáo).

Prepositions

from to for

'Moksha from samsara' chỉ sự giải thoát khỏi vòng luân hồi. 'Moksha to/for liberation' nhấn mạnh đến mục đích của moksha là sự giải thoát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moksha
  • ultimate ultimate moksha
    (giải thoát tối thượng)
  • spiritual spiritual moksha
    (sự giải thoát tâm linh)
  • true true moksha
    (sự giải thoát đích thực)
  • final final moksha
    (sự giải thoát cuối cùng)
Verb + moksha
  • achieve achieve moksha
    (đạt được moksha (sự giải thoát))
  • attain attain moksha
    (đạt tới moksha (sự giải thoát))
  • seek seek moksha
    (tìm kiếm moksha (sự giải thoát))
  • find find moksha
    (tìm thấy moksha (sự giải thoát))
Noun/Prepositional Phrase + moksha
  • path to path to moksha
    (con đường dẫn đến moksha)
  • quest for quest for moksha
    (hành trình tìm kiếm moksha)
  • concept of concept of moksha
    (khái niệm về moksha)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moksha

danh từ
Lật mặt

Trong Ấn Độ giáo, Phật giáo và đạo Jain, moksha là sự giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử (samsara). Đây là mục tiêu tối thượng của cuộc đời, đại diện cho sự chấm dứt khổ đau và đạt được giác ngộ hoặc hợp nhất với thần thánh.

"Through years of meditation and self-discipline, he hoped to achieve moksha."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moksha".

Moksha trong các tôn giáo Ấn Độ

Moksha là một khái niệm trung tâm trong triết học Hindu, Jain giáo và một số trường phái Phật giáo, mặc dù Phật giáo thường dùng thuật ngữ 'nirvana' (Niết bàn) để chỉ sự giải thoát tương tự. Nó đại diện cho sự giải thoát khỏi 'samsara' – vòng luân hồi của sinh, lão, bệnh, tử và tái sinh, cũng như khỏi mọi khổ đau và giới hạn của thế giới vật chất.

Mục tiêu của cuộc sống tâm linh

Trong nhiều truyền thống tâm linh Ấn Độ, việc đạt được moksha được coi là mục tiêu tối thượng của cuộc đời. Đây không chỉ là sự tự do khỏi vòng luân hồi mà còn là sự nhận ra bản chất thực sự của bản thân (Atman) và sự hợp nhất với thực tại tối cao (Brahman) trong Ấn Độ giáo, hay đạt đến sự giác ngộ hoàn toàn và an lạc tuyệt đối.