dhoti
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A traditional garment worn by men, primarily in India, consisting of a long, unstitched piece of cloth, typically cotton, wrapped around the waist and legs.
Vietnamese Meaning
Một loại trang phục truyền thống được mặc bởi nam giới, chủ yếu ở Ấn Độ, bao gồm một mảnh vải dài, không được may, thường bằng cotton, quấn quanh eo và chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The groom wore a traditional dhoti for the wedding ceremony."
"Chú rể mặc một chiếc dhoti truyền thống cho lễ cưới."
-
"He felt comfortable wearing a dhoti during the summer months."
"Anh ấy cảm thấy thoải mái khi mặc dhoti trong những tháng hè."
-
"The old man still preferred wearing a dhoti to modern pants."
"Ông lão vẫn thích mặc dhoti hơn quần hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dhoti | Một loại trang phục truyền thống của nam giới ở tiểu lục địa Ấn Độ, thường là một mảnh vải dài quấn quanh eo và chân. Không có từ phái sinh (derivational morphology) phổ biến nào trong tiếng Anh từ 'dhoti'. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dhoti là một biểu tượng văn hóa quan trọng ở Ấn Độ, thường được mặc trong các dịp tôn giáo, lễ hội và đôi khi trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là ở các vùng nông thôn. Nó thể hiện sự truyền thống và bản sắc văn hóa. Sự khác biệt so với các loại trang phục khác nằm ở cách mặc, sự đơn giản và tính biểu tượng văn hóa sâu sắc.
Prepositions
"in": Thường được sử dụng để chỉ nơi chốn hoặc bối cảnh mà dhoti được mặc hoặc phổ biến. Ví dụ: 'Dhoti is commonly worn in rural India.' (Dhoti thường được mặc ở vùng nông thôn Ấn Độ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
white a white dhoti (một chiếc dhoti màu trắng)
-
traditional a traditional dhoti (một chiếc dhoti truyền thống)
-
silk a silk dhoti (một chiếc dhoti lụa)
-
cotton a cotton dhoti (một chiếc dhoti vải cotton)
-
simple a simple dhoti (một chiếc dhoti đơn giản)
-
wear wear a dhoti (mặc một chiếc dhoti)
-
drape drape a dhoti (quấn một chiếc dhoti)
-
tie tie a dhoti (buộc một chiếc dhoti)
-
don don a dhoti (khoác (mặc) một chiếc dhoti)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dhoti
danh từMột loại trang phục truyền thống được mặc bởi nam giới, chủ yếu ở Ấn Độ, bao gồm một mảnh vải dài, không được may, thường bằng cotton, quấn quanh eo và chân.
"The groom wore a traditional dhoti for the wedding ceremony."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dhoti".
