(Top Banner Ad)
sari
A2
noun A2 Văn hóa, Thời trang

sari

UK: /ˈsɑːri/ • US: /ˈsɑːri/

Nghĩa tiếng Việt

saree xari
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A garment worn by women in India and other South Asian countries, consisting of a long piece of unstitched cloth draped over the body in various styles.

Vietnamese Meaning

Một loại trang phục được phụ nữ ở Ấn Độ và các nước Nam Á khác mặc, bao gồm một mảnh vải dài chưa được may được quấn quanh cơ thể theo nhiều kiểu khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful silk sari to the wedding."

    "Cô ấy mặc một chiếc sari lụa tuyệt đẹp đến đám cưới."

  • "The shop sells a wide range of saris in different colours and fabrics."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại sari với nhiều màu sắc và chất liệu khác nhau."

  • "Many Indian women choose to wear a sari for special occasions."

    "Nhiều phụ nữ Ấn Độ chọn mặc sari cho những dịp đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sari áo sari (trang phục truyền thống của phụ nữ Ấn Độ)
Noun (plural) saris những chiếc áo sari
Adjective sari-clad mặc áo sari

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śāṭī (शाटी)
Prakrit
saṭṭī
Hindi
sārī (साड़ी)
English
sari

Nguồn gốc của Sari

Từ 'sari' có nguồn gốc từ tiếng Hindi, sārī (साड़ी), và xa hơn nữa là từ tiếng Phạn cổ 'śāṭī' (शाटी), có nghĩa là 'một dải vải' hoặc 'trang phục'. Trang phục này đã được mặc ở tiểu lục địa Ấn Độ trong hàng ngàn năm, là một trong những loại trang phục truyền thống lâu đời nhất trên thế giới. Nó ban đầu là một mảnh vải không khâu, tượng trưng cho sự thuần khiết và không bị gián đoạn.

Usage Note

Sari là một biểu tượng văn hóa quan trọng của Ấn Độ và các nước lân cận. Nó không chỉ là một trang phục mà còn thể hiện sự duyên dáng, truyền thống và địa vị xã hội của người phụ nữ. Có nhiều kiểu quấn sari khác nhau tùy theo vùng miền và dịp lễ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sari
  • beautiful beautiful sari
    (áo sari đẹp)
  • elegant elegant sari
    (áo sari thanh lịch)
  • traditional traditional sari
    (áo sari truyền thống)
  • silk silk sari
    (áo sari lụa)
  • wedding wedding sari
    (áo sari cưới)
Verb + sari
  • wear wear a sari
    (mặc áo sari)
  • drape drape a sari
    (quấn/mặc áo sari (theo kiểu đặc trưng))
  • put on put on a sari
    (mặc áo sari)
  • choose choose a sari
    (chọn một chiếc áo sari)
Noun phrases with sari
  • sari sari blouse
    (áo cánh mặc bên trong sari (choli))
  • sari sari fabric
    (vải sari)

Idioms

  • to don a sari

    mặc áo sari (theo cách trang trọng)

    "She decided to don a traditional silk sari for the ceremony."

    (Cô ấy quyết định mặc một chiếc áo sari lụa truyền thống cho buổi lễ.)

  • to be draped in a sari

    được quấn/mặc áo sari (nhấn mạnh cách mặc)

    "The women were beautifully draped in colourful saris."

    (Những người phụ nữ được quấn áo sari rực rỡ một cách tuyệt đẹp.)

  • a vision in a sari

    một vẻ đẹp lộng lẫy trong áo sari

    "She walked into the room, a vision in a red sari."

    (Cô ấy bước vào phòng, trông thật lộng lẫy trong chiếc áo sari màu đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sari

noun
Lật mặt

Một loại trang phục được phụ nữ ở Ấn Độ và các nước Nam Á khác mặc, bao gồm một mảnh vải dài chưa được may được quấn quanh cơ thể theo nhiều kiểu khác nhau.

"She wore a beautiful silk sari to the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sari".

Sari: Biểu tượng văn hóa Ấn Độ

Sari là trang phục truyền thống của phụ nữ ở tiểu lục địa Ấn Độ, đặc biệt là Ấn Độ, Nepal, Bangladesh và Sri Lanka. Nó là một mảnh vải dài không khâu, thường từ 4.5 đến 8 mét, được quấn quanh cơ thể theo nhiều phong cách khác nhau. Sari không chỉ là quần áo mà còn là biểu tượng của văn hóa, sự duyên dáng và bản sắc của người phụ nữ Ấn Độ.

Các kiểu Sari và ý nghĩa

Có hơn 80 cách quấn sari được ghi nhận, mỗi kiểu mang một ý nghĩa văn hóa hoặc khu vực riêng. Sari được làm từ nhiều chất liệu như lụa, cotton, georgette, và thường được trang trí bằng họa tiết thêu, in hoặc đính đá công phu. Màu sắc và chất liệu của sari có thể biểu thị trạng thái xã hội, dịp lễ, hoặc vùng miền của người mặc.