diabase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dark, fine-grained, intrusive mafic igneous rock composed essentially of labradorite and pyroxene, typically with ophitic texture.
Vietnamese Meaning
Một loại đá mácma xâm nhập mafic tối màu, hạt mịn, bao gồm chủ yếu là labradorit và pyroxen, điển hình là có cấu trúc ophitic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road was constructed using crushed diabase."
"Con đường được xây dựng bằng cách sử dụng diabase nghiền."
-
"Diabase is commonly used as road base material."
"Diabase thường được sử dụng làm vật liệu nền đường."
-
"The geologist identified the rock sample as diabase based on its mineral composition and texture."
"Nhà địa chất xác định mẫu đá là diabase dựa trên thành phần khoáng chất và cấu trúc của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | diabasic | Liên quan đến đá diabase; có đặc tính của diabase |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diabase thường được tìm thấy trong các đê và ngưỡng. Nó là tương đương xâm nhập của bazan. Thuật ngữ 'dolerite' thường được sử dụng đồng nghĩa với 'diabase', mặc dù có những sắc thái nhỏ trong cách sử dụng tùy theo khu vực và bối cảnh địa chất. 'Diabase' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ, trong khi 'dolerite' phổ biến hơn ở các khu vực khác.
Prepositions
Ví dụ: 'diabase in a dike' (diabase trong một đê), 'composition of diabase' (thành phần của diabase). 'In' chỉ vị trí hoặc sự xuất hiện. 'Of' chỉ thành phần hoặc thuộc tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine-grained fine-grained diabase (diabase hạt mịn)
-
weathered weathered diabase (diabase bị phong hóa)
-
altered altered diabase (diabase bị biến đổi)
-
diabase diabase dike (đê diabase)
-
diabase diabase sill (sàn diabase)
Idioms
-
diabase intrusion
Sự xâm nhập của diabase (quá trình magma diabase đẩy vào các lớp đá có sẵn và nguội đi)
"Geologists studied the large diabase intrusion in the region."
(Các nhà địa chất đã nghiên cứu sự xâm nhập diabase lớn trong khu vực.)
-
diabase formation
Sự hình thành diabase (ám chỉ cấu trúc hoặc quá trình tạo ra diabase)
"The mountain range shows evidence of significant diabase formation."
(Dãy núi cho thấy bằng chứng về sự hình thành diabase đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diabase
nounMột loại đá mácma xâm nhập mafic tối màu, hạt mịn, bao gồm chủ yếu là labradorit và pyroxen, điển hình là có cấu trúc ophitic.
"The road was constructed using crushed diabase."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be studying the diabase formation to understand its origin. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự hình thành của diabase để hiểu nguồn gốc của nó. |
| Phủ định | They won't be using only diabasic rocks in their analysis. |
Họ sẽ không chỉ sử dụng các loại đá diabasic trong phân tích của họ. |
| Nghi vấn | Will the construction crew be encountering more diabase as they dig deeper? |
Đội xây dựng có gặp nhiều diabase hơn khi họ đào sâu hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diabase".
