(Top Banner Ad)
diabase
C1
noun C1 Địa chất học

diabase

UK: /daɪˈeɪˌbeɪs/ • US: /daɪˈeɪˌbeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

diabazơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark, fine-grained, intrusive mafic igneous rock composed essentially of labradorite and pyroxene, typically with ophitic texture.

Vietnamese Meaning

Một loại đá mácma xâm nhập mafic tối màu, hạt mịn, bao gồm chủ yếu là labradorit và pyroxen, điển hình là có cấu trúc ophitic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was constructed using crushed diabase."

    "Con đường được xây dựng bằng cách sử dụng diabase nghiền."

  • "Diabase is commonly used as road base material."

    "Diabase thường được sử dụng làm vật liệu nền đường."

  • "The geologist identified the rock sample as diabase based on its mineral composition and texture."

    "Nhà địa chất xác định mẫu đá là diabase dựa trên thành phần khoáng chất và cấu trúc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective diabasic Liên quan đến đá diabase; có đặc tính của diabase

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διάβασις (diabasis)
German
Diabas
English
diabase

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'diabase' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'diabasis' (διάβασις), có nghĩa là 'sự đi qua' hoặc 'sự xuyên qua'. Thuật ngữ này được nhà địa chất người Pháp Alexandre Brongniart đặt ra vào năm 1807 để mô tả loại đá mácma xâm nhập có khả năng xuyên qua các lớp đá khác trong lòng đất, tạo nên các cấu trúc đặc trưng như đê đá.

Usage Note

Diabase thường được tìm thấy trong các đê và ngưỡng. Nó là tương đương xâm nhập của bazan. Thuật ngữ 'dolerite' thường được sử dụng đồng nghĩa với 'diabase', mặc dù có những sắc thái nhỏ trong cách sử dụng tùy theo khu vực và bối cảnh địa chất. 'Diabase' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ, trong khi 'dolerite' phổ biến hơn ở các khu vực khác.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'diabase in a dike' (diabase trong một đê), 'composition of diabase' (thành phần của diabase). 'In' chỉ vị trí hoặc sự xuất hiện. 'Of' chỉ thành phần hoặc thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + diabase
  • fine-grained fine-grained diabase
    (diabase hạt mịn)
  • weathered weathered diabase
    (diabase bị phong hóa)
  • altered altered diabase
    (diabase bị biến đổi)
Danh từ + diabase (Cấu trúc địa chất)
  • diabase diabase dike
    (đê diabase)
  • diabase diabase sill
    (sàn diabase)

Idioms

  • diabase intrusion

    Sự xâm nhập của diabase (quá trình magma diabase đẩy vào các lớp đá có sẵn và nguội đi)

    "Geologists studied the large diabase intrusion in the region."

    (Các nhà địa chất đã nghiên cứu sự xâm nhập diabase lớn trong khu vực.)

  • diabase formation

    Sự hình thành diabase (ám chỉ cấu trúc hoặc quá trình tạo ra diabase)

    "The mountain range shows evidence of significant diabase formation."

    (Dãy núi cho thấy bằng chứng về sự hình thành diabase đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diabase

noun
Lật mặt

Một loại đá mácma xâm nhập mafic tối màu, hạt mịn, bao gồm chủ yếu là labradorit và pyroxen, điển hình là có cấu trúc ophitic.

"The road was constructed using crushed diabase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the diabase formation to understand its origin.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự hình thành của diabase để hiểu nguồn gốc của nó.
Phủ định
They won't be using only diabasic rocks in their analysis.
Họ sẽ không chỉ sử dụng các loại đá diabasic trong phân tích của họ.
Nghi vấn
Will the construction crew be encountering more diabase as they dig deeper?
Đội xây dựng có gặp nhiều diabase hơn khi họ đào sâu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diabase".

Vật liệu xây dựng bền bỉ

Diabase được đánh giá cao về độ bền và khả năng chịu mài mòn, thường được sử dụng làm vật liệu cốt liệu trong xây dựng đường sá, đường sắt (đá dằn tàu) và bê tông, góp phần tạo nên các công trình hạ tầng vững chắc. Đây là một loại đá công nghiệp quan trọng.

Giá trị nghiên cứu địa chất

Mặc dù không phải là loại đá quý, diabase có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu địa chất. Sự hiện diện của các đê và sàn diabase giúp các nhà khoa học tái tạo lại lịch sử kiến tạo và hoạt động núi lửa cổ đại của một khu vực, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của Trái Đất.