(Top Banner Ad)
diabology
C2
danh từ C2 Tôn giáo học, Thần thoại

diabology

UK: /ˌdaɪ.əˈbɒl.ə.dʒi/ • US: /ˌdaɪ.əˈbɒl.ə.dʒi/

Nghĩa tiếng Việt

môn nghiên cứu về ma quỷ học thuyết về ma quỷ quỷ học (theo nghĩa học thuật)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study or doctrine of devils or demons.

Vietnamese Meaning

Môn học hoặc học thuyết về ma quỷ hoặc ác quỷ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His research focused on the diabology of ancient Mesopotamian religions."

    "Nghiên cứu của ông tập trung vào diabology của các tôn giáo Lưỡng Hà cổ đại."

  • "The professor gave a lecture on the history of diabology."

    "Giáo sư đã có một bài giảng về lịch sử của diabology."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diabetes Bệnh tiểu đường/Đái tháo đường
Noun (Person) diabetologist Bác sĩ hoặc nhà nghiên cứu chuyên khoa về tiểu đường
Adjective diabetological Thuộc về hoặc liên quan đến khoa nghiên cứu tiểu đường
Adjective diabetic Thuộc về bệnh tiểu đường; người mắc bệnh tiểu đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diabētēs
New Latin
diabētes
English (Modern Coining)
diabete + -ology → diabology

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'diabology' được tạo ra bằng cách kết hợp 'diabete' (bệnh tiểu đường) và hậu tố Hy Lạp '-logy' (nghĩa là nghiên cứu hoặc khoa học). Bản thân từ Hy Lạp gốc 'diabētēs' có nghĩa là 'siphon' (ống dẫn), ám chỉ một triệu chứng cổ điển của bệnh là đi tiểu quá nhiều, giống như nước chảy qua một cái ống.

Chuyên ngành Y học

Đây là một thuật ngữ học thuật và chuyên môn cao, được sử dụng chủ yếu trong giới y khoa và nghiên cứu để chỉ toàn bộ lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về sinh lý học, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh đái tháo đường.

Usage Note

Diabology là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên biệt trong thần học và tôn giáo học, tập trung vào bản chất, nguồn gốc, hoạt động và vai trò của ma quỷ và các thế lực tà ác. Nó khác với demonology (quỷ học) ở chỗ diabology thường mang tính hệ thống và lý thuyết hơn, trong khi demonology có thể bao gồm cả các khía cạnh thực hành như trừ tà.

Prepositions

of in

'diabology of' dùng để chỉ diabology *về* một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'diabology of Christian folklore' - diabology về văn hóa dân gian Cơ đốc giáo); 'diabology in' thường đi kèm với một bối cảnh hoặc truyền thống cụ thể (ví dụ: 'diabology in Islam' - diabology trong Hồi giáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diabology
  • Clinical Clinical diabology
    (Khoa nghiên cứu tiểu đường lâm sàng)
  • Pediatric Pediatric diabology
    (Khoa nghiên cứu tiểu đường nhi khoa)
  • Modern Modern diabology research
    (Nghiên cứu hiện đại về khoa tiểu đường)
Verb + diabology
  • Advance to advance diabology
    (Đẩy mạnh/thúc đẩy khoa nghiên cứu tiểu đường)
  • Specialise in to specialise in diabology
    (Chuyên sâu vào khoa nghiên cứu tiểu đường)
Noun + diabology
  • Field of the field of diabology
    (Lĩnh vực nghiên cứu tiểu đường)
  • Progress in progress in diabology
    (Tiến bộ trong nghiên cứu tiểu đường)

Idioms

  • The cutting edge of diabology

    Lĩnh vực nghiên cứu tiên tiến nhất về tiểu đường

    "They are working at the cutting edge of diabology to find a permanent cure."

    (Họ đang làm việc ở lĩnh vực nghiên cứu tiểu đường tiên tiến nhất để tìm ra phương pháp chữa trị vĩnh viễn.)

  • A paradigm shift in diabology

    Một sự thay đổi mô hình lớn trong khoa nghiên cứu tiểu đường

    "The discovery of Type 3 diabetes signaled a paradigm shift in diabology."

    (Việc khám phá ra bệnh tiểu đường Loại 3 đã báo hiệu một sự thay đổi mô hình trong khoa nghiên cứu tiểu đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diabology

danh từ
Lật mặt

Môn học hoặc học thuyết về ma quỷ hoặc ác quỷ.

"His research focused on the diabology of ancient Mesopotamian religions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diabology".

Gánh nặng Y tế Toàn cầu

Bệnh tiểu đường (diabetes) hiện được coi là một đại dịch toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người. Chính vì vậy, 'diabology' không chỉ là một chuyên ngành học thuật mà còn là một lĩnh vực nghiên cứu ưu tiên hàng đầu, nhận được nguồn vốn và sự chú ý lớn từ các chính phủ và tổ chức y tế quốc tế (WHO).

Ngày Tiểu đường Thế giới

Để nâng cao nhận thức cộng đồng, Ngày Tiểu đường Thế giới (World Diabetes Day) được tổ chức vào ngày 14 tháng 11 hàng năm. Sự kiện này là tâm điểm của nhiều hội nghị và công bố nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực diabology.