diabology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study or doctrine of devils or demons.
Vietnamese Meaning
Môn học hoặc học thuyết về ma quỷ hoặc ác quỷ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His research focused on the diabology of ancient Mesopotamian religions."
"Nghiên cứu của ông tập trung vào diabology của các tôn giáo Lưỡng Hà cổ đại."
-
"The professor gave a lecture on the history of diabology."
"Giáo sư đã có một bài giảng về lịch sử của diabology."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diabetes | Bệnh tiểu đường/Đái tháo đường |
| Noun (Person) | diabetologist | Bác sĩ hoặc nhà nghiên cứu chuyên khoa về tiểu đường |
| Adjective | diabetological | Thuộc về hoặc liên quan đến khoa nghiên cứu tiểu đường |
| Adjective | diabetic | Thuộc về bệnh tiểu đường; người mắc bệnh tiểu đường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diabology là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên biệt trong thần học và tôn giáo học, tập trung vào bản chất, nguồn gốc, hoạt động và vai trò của ma quỷ và các thế lực tà ác. Nó khác với demonology (quỷ học) ở chỗ diabology thường mang tính hệ thống và lý thuyết hơn, trong khi demonology có thể bao gồm cả các khía cạnh thực hành như trừ tà.
Prepositions
'diabology of' dùng để chỉ diabology *về* một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'diabology of Christian folklore' - diabology về văn hóa dân gian Cơ đốc giáo); 'diabology in' thường đi kèm với một bối cảnh hoặc truyền thống cụ thể (ví dụ: 'diabology in Islam' - diabology trong Hồi giáo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clinical Clinical diabology (Khoa nghiên cứu tiểu đường lâm sàng)
-
Pediatric Pediatric diabology (Khoa nghiên cứu tiểu đường nhi khoa)
-
Modern Modern diabology research (Nghiên cứu hiện đại về khoa tiểu đường)
-
Advance to advance diabology (Đẩy mạnh/thúc đẩy khoa nghiên cứu tiểu đường)
-
Specialise in to specialise in diabology (Chuyên sâu vào khoa nghiên cứu tiểu đường)
-
Field of the field of diabology (Lĩnh vực nghiên cứu tiểu đường)
-
Progress in progress in diabology (Tiến bộ trong nghiên cứu tiểu đường)
Idioms
-
The cutting edge of diabology
Lĩnh vực nghiên cứu tiên tiến nhất về tiểu đường
"They are working at the cutting edge of diabology to find a permanent cure."
(Họ đang làm việc ở lĩnh vực nghiên cứu tiểu đường tiên tiến nhất để tìm ra phương pháp chữa trị vĩnh viễn.)
-
A paradigm shift in diabology
Một sự thay đổi mô hình lớn trong khoa nghiên cứu tiểu đường
"The discovery of Type 3 diabetes signaled a paradigm shift in diabology."
(Việc khám phá ra bệnh tiểu đường Loại 3 đã báo hiệu một sự thay đổi mô hình trong khoa nghiên cứu tiểu đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diabology
danh từMôn học hoặc học thuyết về ma quỷ hoặc ác quỷ.
"His research focused on the diabology of ancient Mesopotamian religions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diabology".
