(Top Banner Ad)
demonology
C1
noun C1 Tôn giáo học, Văn hóa học, Khoa học huyền bí

demonology

UK: /ˌdiːmənˈɒlədʒi/ • US: /ˌdiːmənˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

môn quỷ học nghiên cứu về quỷ dữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of demons or beliefs about demons.

Vietnamese Meaning

Môn nghiên cứu về quỷ dữ hoặc những niềm tin liên quan đến quỷ dữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His research focuses on the role of demons in medieval demonology."

    "Nghiên cứu của ông tập trung vào vai trò của quỷ dữ trong môn demonology thời trung cổ."

  • "The book explores the history of demonology in Western culture."

    "Cuốn sách khám phá lịch sử của môn demonology trong văn hóa phương Tây."

  • "Many ancient texts provide insights into the demonology of various civilizations."

    "Nhiều văn bản cổ đại cung cấp thông tin chi tiết về môn demonology của nhiều nền văn minh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demon ác quỷ, ma quỷ, tà ma
Adjective demonic thuộc về quỷ, giống quỷ, đầy tà ác
Noun demonologist nhà quỷ học
Verb demonize biến thành quỷ, biến thành kẻ xấu xa; chỉ trích gay gắt, bêu xấu
Noun demonization sự biến thành quỷ, sự biến thành kẻ xấu xa; sự bêu xấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học, Văn hóa học, Khoa học huyền bí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
daimon (δαίμων)
Ancient Greek
logos (λόγος)
Late Latin
daemonologia
English
demonology

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'demonology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Daimon' (δαίμων) ban đầu chỉ các linh hồn, thần linh hoặc quyền năng siêu nhiên, thường không mang nghĩa xấu. 'Logos' (λόγος) có nghĩa là 'nghiên cứu, học thuyết'. Khi kết hợp, nó tạo thành khái niệm nghiên cứu về các thực thể siêu nhiên.

Sự thay đổi nghĩa theo thời gian

Trong tiếng Anh, 'demonology' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, thông qua tiếng Latin trung cổ 'daemonologia'. Theo thời gian, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo phương Tây (Kitô giáo), nghĩa của 'daimon' dần chuyển thành 'ác quỷ' hay 'ma quỷ'. Do đó, 'demonology' trở thành ngành nghiên cứu về ma quỷ và các linh hồn xấu xa.

Usage Note

Demonology thường liên quan đến việc phân loại, mô tả và giải thích nguồn gốc, quyền năng và ảnh hưởng của quỷ dữ trong các hệ thống tôn giáo, văn hóa và tín ngưỡng khác nhau. Nó khác với 'demonolatry', là sự thờ phụng quỷ dữ.

Prepositions

in of

'in demonology' dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của môn học này; 'of demonology' thể hiện tính chất thuộc về hoặc liên quan đến demonology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demonology
  • classical classical demonology
    (quỷ học cổ điển)
  • medieval medieval demonology
    (quỷ học thời Trung Cổ)
  • religious religious demonology
    (quỷ học tôn giáo)
  • popular popular demonology
    (quỷ học dân gian/phổ biến)
Verb + demonology
  • study study demonology
    (nghiên cứu quỷ học)
  • explore explore demonology
    (khám phá/tìm hiểu quỷ học)
  • delve into delve into demonology
    (đi sâu vào quỷ học)
Noun + of + demonology
  • history the history of demonology
    (lịch sử quỷ học)
  • theories the theories of demonology
    (các lý thuyết về quỷ học)

Idioms

  • the study of demonology

    ngành nghiên cứu về quỷ học

    "Many ancient texts are dedicated to the study of demonology."

    (Nhiều văn bản cổ đại được dành riêng cho ngành nghiên cứu về quỷ học.)

  • a treatise on demonology

    một luận thuyết/công trình về quỷ học

    "He published a detailed treatise on demonology in the 17th century."

    (Ông ấy đã xuất bản một luận thuyết chi tiết về quỷ học vào thế kỷ 17.)

  • delve into demonology

    đi sâu vào tìm hiểu quỷ học

    "She decided to delve into demonology to understand its historical impact."

    (Cô ấy quyết định đi sâu vào tìm hiểu quỷ học để hiểu tác động lịch sử của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demonology

noun
Lật mặt

Môn nghiên cứu về quỷ dữ hoặc những niềm tin liên quan đến quỷ dữ.

"His research focuses on the role of demons in medieval demonology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studies demonology, doesn't she?
Cô ấy nghiên cứu về ma quỷ học, phải không?
Phủ định
He isn't interested in demonological studies, is he?
Anh ấy không hứng thú với các nghiên cứu về ma quỷ học, phải không?
Nghi vấn
Demonology doesn't scare you, does it?
Ma quỷ học không làm bạn sợ, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to study demonology in university before switching to psychology.
Anh ấy từng học về quỷ học ở trường đại học trước khi chuyển sang ngành tâm lý học.
Phủ định
She didn't use to believe in demonological explanations, but now she's not so sure.
Cô ấy đã từng không tin vào những lời giải thích thuộc về quỷ học, nhưng bây giờ cô ấy không chắc chắn nữa.
Nghi vấn
Did people use to attribute unexplained phenomena to demonology in the past?
Trong quá khứ, mọi người có từng quy những hiện tượng không giải thích được cho quỷ học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonology".

Quỷ học trong các tôn giáo

Quỷ học là một phần quan trọng trong nhiều hệ thống tín ngưỡng và tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo. Nó bao gồm việc phân loại, nghiên cứu bản chất, hành vi của các thực thể được coi là ác quỷ, cũng như cách thức giao tiếp hoặc chống lại chúng. Kiến thức về quỷ học thường được dùng để giải thích các hiện tượng siêu nhiên hoặc nguồn gốc của cái ác.

Ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng

Các khái niệm và hình ảnh từ quỷ học đã ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa đại chúng. Chúng ta có thể thấy rõ điều này trong văn học, phim ảnh kinh dị (ví dụ như loạt phim 'The Exorcist'), trò chơi điện tử và nghệ thuật. Nó thường được sử dụng để tạo ra sự căng thẳng, bí ẩn, sợ hãi, và để khám phá ranh giới giữa thiện và ác, giữa thế giới hữu hình và vô hình.