(Top Banner Ad)
diachrony
C2
danh từ C2 Ngôn ngữ học

diachrony

UK: /daɪˈæk.rə.ni/ • US: /daɪˈæk.rə.ni/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu lịch đại nghiên cứu di thời phân tích lịch sử (ngôn ngữ)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of how something, especially language, has developed and changed through time.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về cách một thứ gì đó, đặc biệt là ngôn ngữ, đã phát triển và thay đổi theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A diachronic analysis of English reveals the influence of Norman French on its vocabulary."

    "Một phân tích diachronic về tiếng Anh cho thấy ảnh hưởng của tiếng Pháp Norman lên từ vựng của nó."

  • "The diachrony of the word 'nice' shows a fascinating shift in meaning from 'foolish' to 'pleasant'."

    "Quá trình diachrony của từ 'nice' cho thấy một sự thay đổi thú vị trong ý nghĩa từ 'ngu ngốc' thành 'dễ chịu'."

  • "Diachronic studies are essential for understanding language change."

    "Các nghiên cứu diachronic rất cần thiết để hiểu sự thay đổi ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective diachronic thuộc về lịch đại; nghiên cứu sự phát triển qua thời gian
Adverb diachronically một cách lịch đại; theo thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διά (dia) 'through, across'
Ancient Greek
χρόνος (chronos) 'time'
English (formed from Greek roots)
diachrony (dia- + chronos + -y)

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'diachrony' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, là sự kết hợp của tiền tố 'dia-' (có nghĩa là 'xuyên qua', 'theo suốt') và 'chronos' (có nghĩa là 'thời gian'). Vì vậy, 'diachrony' mang ý nghĩa 'sự phát triển hoặc thay đổi của một sự vật, đặc biệt là ngôn ngữ, qua thời gian'. Khái niệm này trở nên nổi bật trong ngôn ngữ học để mô tả cách ngôn ngữ biến đổi theo lịch sử.

Usage Note

Diachrony tập trung vào sự phát triển và biến đổi của ngôn ngữ qua thời gian, trái ngược với đồng đại (synchrony) nghiên cứu ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể. Nó phân tích các thay đổi về ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, và ngữ nghĩa theo dòng lịch sử. Cách tiếp cận diachronic cho phép chúng ta hiểu được nguồn gốc và sự tiến hóa của các yếu tố ngôn ngữ.

Prepositions

in over across

Ví dụ: 'in diachrony' (trong nghiên cứu diachrony), 'changes over diachrony' (những thay đổi theo dòng thời gian), 'analysis across diachrony' (phân tích xuyên suốt quá trình diachrony). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ phạm vi thời gian hoặc quá trình phát triển được nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diachrony
  • linguistic linguistic diachrony
    (sự thay đổi ngôn ngữ theo lịch đại)
  • historical historical diachrony
    (tính lịch đại lịch sử)
  • comparative comparative diachrony
    (sự thay đổi lịch đại so sánh)
Verb + diachrony
  • study study diachrony
    (nghiên cứu tính lịch đại)
  • analyze analyze diachrony
    (phân tích tính lịch đại)
  • examine examine diachrony
    (kiểm tra tính lịch đại)
Noun + of + diachrony
  • aspects aspects of diachrony
    (các khía cạnh của tính lịch đại)
  • principles principles of diachrony
    (các nguyên tắc của tính lịch đại)

Idioms

  • take a diachronic approach

    áp dụng một cách tiếp cận lịch đại (nghiên cứu sự vật theo thời gian)

    "Researchers often take a diachronic approach to understand language evolution."

    (Các nhà nghiên cứu thường áp dụng cách tiếp cận lịch đại để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.)

  • diachronic linguistics

    ngôn ngữ học lịch đại (ngành nghiên cứu sự thay đổi ngôn ngữ qua các giai đoạn lịch sử)

    "Diachronic linguistics explores how languages change over centuries."

    (Ngôn ngữ học lịch đại khám phá cách các ngôn ngữ thay đổi qua hàng thế kỷ.)

  • view something diachronically

    nhìn nhận/xem xét một cái gì đó theo quan điểm lịch đại

    "To fully grasp the meaning, one must view the word diachronically."

    (Để nắm bắt đầy đủ ý nghĩa, người ta phải xem xét từ đó theo quan điểm lịch đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diachrony

danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về cách một thứ gì đó, đặc biệt là ngôn ngữ, đã phát triển và thay đổi theo thời gian.

"A diachronic analysis of English reveals the influence of Norman French on its vocabulary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diachrony".

Phân biệt Lịch đại và Đồng đại

Trong ngôn ngữ học hiện đại, nhà ngôn ngữ học Ferdinand de Saussure đã đưa ra sự phân biệt quan trọng giữa 'diachrony' (lịch đại) và 'synchrony' (đồng đại). 'Diachrony' tập trung vào sự thay đổi và phát triển của ngôn ngữ qua thời gian, trong khi 'synchrony' nghiên cứu ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể. Sự phân biệt này giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu rõ hơn cả lịch sử và cấu trúc hiện tại của ngôn ngữ.

Tầm quan trọng trong nghiên cứu

Khái niệm 'diachrony' không chỉ quan trọng trong ngôn ngữ học mà còn trong các lĩnh vực khác như lịch sử, xã hội học và văn học. Nó cho phép chúng ta phân tích cách các hiện tượng thay đổi, tiến hóa và bị ảnh hưởng bởi thời gian, cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguồn gốc và quá trình phát triển của chúng.