(Top Banner Ad)
historical linguistics
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

historical linguistics

UK: /hɪˈstɒrɪkəl lɪŋˈɡwɪstɪks/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl lɪŋˈɡwɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ học lịch sử lịch sử ngôn ngữ học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the history and development of languages.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về lịch sử và sự phát triển của các ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historical linguistics has traced the origins of many modern European languages back to Proto-Indo-European."

    "Ngôn ngữ học lịch sử đã truy nguyên nguồn gốc của nhiều ngôn ngữ châu Âu hiện đại trở lại Proto-Indo-European."

  • "The principles of historical linguistics help us understand how language families are related."

    "Các nguyên tắc của ngôn ngữ học lịch sử giúp chúng ta hiểu các ngữ hệ liên quan đến nhau như thế nào."

  • "Applying historical linguistics, scholars can reconstruct ancient languages."

    "Áp dụng ngôn ngữ học lịch sử, các học giả có thể tái tạo lại các ngôn ngữ cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic mang tính lịch sử, có tính chất lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
historikos (ἱστορικός)
Latin
historia
English
history
English
linguistics

Nguồn gốc của 'Historical Linguistics'

Thuật ngữ 'historical linguistics' kết hợp giữa 'history' (lịch sử) và 'linguistics' (ngôn ngữ học). 'History' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'historikos', có nghĩa là 'người hiểu biết' hoặc 'người kể chuyện'. Như vậy, 'historical linguistics' có nghĩa là nghiên cứu ngôn ngữ theo dòng thời gian, giống như việc kể lại câu chuyện về sự phát triển của ngôn ngữ.

Usage Note

Historical linguistics, also known as diachronic linguistics, examines how languages change over time. It contrasts with synchronic linguistics, which studies languages at a specific point in time. It involves reconstructing earlier forms of languages, identifying language families, and explaining the causes of language change.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical linguistics
  • comparative comparative historical linguistics
    (ngôn ngữ học lịch sử so sánh)
  • modern modern historical linguistics
    (ngôn ngữ học lịch sử hiện đại)
Verb + historical linguistics
  • study study historical linguistics
    (nghiên cứu ngôn ngữ học lịch sử)
  • apply apply historical linguistics
    (áp dụng ngôn ngữ học lịch sử)

Idioms

  • The diachronic perspective of historical linguistics.

    Góc độ di thời (thay đổi theo thời gian) của ngôn ngữ học lịch sử.

    "The diachronic perspective of historical linguistics helps us understand how languages evolve."

    (Góc độ di thời của ngôn ngữ học lịch sử giúp chúng ta hiểu cách các ngôn ngữ phát triển.)

  • Reconstructing proto-languages using historical linguistics methods.

    Tái dựng các ngôn ngữ tiền thân bằng cách sử dụng các phương pháp ngôn ngữ học lịch sử.

    "Reconstructing proto-languages using historical linguistics methods is a challenging but rewarding task."

    (Tái dựng các ngôn ngữ tiền thân bằng cách sử dụng các phương pháp ngôn ngữ học lịch sử là một nhiệm vụ đầy thách thức nhưng cũng rất đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical linguistics

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về lịch sử và sự phát triển của các ngôn ngữ.

"Historical linguistics has traced the origins of many modern European languages back to Proto-Indo-European."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finds historical linguistics fascinating.
Cô ấy thấy ngôn ngữ học lịch sử rất hấp dẫn.
Phủ định
They are not specializing in historical linguistics.
Họ không chuyên về ngôn ngữ học lịch sử.
Nghi vấn
Is historical linguistics his favorite subject?
Ngôn ngữ học lịch sử có phải là môn học yêu thích của anh ấy không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have studied historical linguistics for four years.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học ngôn ngữ học lịch sử được bốn năm.
Phủ định
They won't have completed their research in historical linguistics by the end of the semester.
Họ sẽ không hoàn thành nghiên cứu của họ về ngôn ngữ học lịch sử vào cuối học kỳ.
Nghi vấn
Will he have become an expert in historical linguistics by the time he publishes his book?
Liệu anh ấy có trở thành một chuyên gia về ngôn ngữ học lịch sử vào thời điểm anh ấy xuất bản cuốn sách của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical linguistics".

Gốc gác văn hóa qua ngôn ngữ

Ngôn ngữ học lịch sử giúp chúng ta khám phá các mối liên hệ văn hóa giữa các dân tộc khác nhau. Ví dụ, những từ mượn giữa các ngôn ngữ có thể tiết lộ về các cuộc trao đổi thương mại, chiến tranh, hoặc di cư trong quá khứ.

Sự thay đổi ngôn ngữ

Ngôn ngữ học lịch sử giúp chúng ta hiểu rằng ngôn ngữ luôn thay đổi. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến cách phát âm, ngữ pháp và từ vựng, và thường phản ánh những thay đổi trong xã hội và văn hóa.