(Top Banner Ad)
synchrony
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Khoa học xã hội, Sinh học

synchrony

UK: /ˈsɪŋkrəni/ • US: /ˈsɪŋkrəni/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng bộ tính đồng bộ sự phối hợp nhịp nhàng sự nhất quán về thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of occurring or existing at the same time.

Vietnamese Meaning

Trạng thái xảy ra hoặc tồn tại cùng một thời điểm; sự đồng bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancers moved in perfect synchrony."

    "Các vũ công di chuyển hoàn toàn đồng bộ."

  • "The brain waves of the two subjects showed synchrony during the experiment."

    "Sóng não của hai đối tượng cho thấy sự đồng bộ trong quá trình thí nghiệm."

  • "The reproductive synchrony of the fish increases their chances of successful spawning."

    "Sự đồng bộ sinh sản của loài cá làm tăng cơ hội sinh sản thành công của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synchrony sự đồng bộ, sự hòa hợp về thời gian
Verb synchronize đồng bộ hóa, làm cho xảy ra cùng lúc
Adjective synchronous đồng bộ, xảy ra cùng lúc, đồng thời
Noun synchronization sự đồng bộ hóa, sự điều chỉnh để cùng lúc
Adjective synchronized đã được đồng bộ hóa, đã được phối hợp
Noun asynchrony sự không đồng bộ, sự không hòa hợp về thời gian
Adjective asynchronous không đồng bộ, không xảy ra cùng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học xã hội, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύν (syn-)
Ancient Greek
χρόνος (khronos)
Ancient Greek
συγχρονία (synchronia)
English
synchrony

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'synchrony' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ tiền tố 'syn-' (có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'với') và 'khronos' (có nghĩa là 'thời gian'). Sự kết hợp này tạo thành 'synchronia', mang ý nghĩa 'sự đồng thời' hoặc 'sự hòa hợp về thời gian', mô tả chính xác trạng thái diễn ra cùng lúc hoặc ăn khớp hoàn hảo.

Usage Note

Từ 'synchrony' thường được sử dụng để mô tả sự phối hợp hoặc sự tương ứng về thời gian giữa các sự kiện, hành động hoặc quá trình. Nó nhấn mạnh tính đồng thời hoặc tính đồng bộ, thường để chỉ một mối quan hệ có ý nghĩa hoặc có mục đích chung. Khác với 'simultaneity' (tính đồng thời) đơn thuần, 'synchrony' thường mang ý nghĩa về sự hài hòa, phối hợp hoặc liên kết sâu sắc hơn.

Prepositions

in with

Sử dụng 'in synchrony' để chỉ sự đồng bộ trong một hệ thống hoặc nhóm. Sử dụng 'with synchrony' để chỉ sự có mặt của sự đồng bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synchrony
  • perfect perfect synchrony
    (sự đồng bộ hoàn hảo)
  • close close synchrony
    (sự đồng bộ chặt chẽ)
  • poor poor synchrony
    (sự đồng bộ kém)
  • social social synchrony
    (sự đồng bộ xã hội)
  • neural neural synchrony
    (sự đồng bộ thần kinh)
  • interpersonal interpersonal synchrony
    (sự đồng bộ giữa các cá nhân)
Verb + synchrony
  • achieve achieve synchrony
    (đạt được sự đồng bộ)
  • establish establish synchrony
    (thiết lập sự đồng bộ)
  • maintain maintain synchrony
    (duy trì sự đồng bộ)
  • disrupt disrupt synchrony
    (làm gián đoạn sự đồng bộ)
  • break break synchrony
    (phá vỡ sự đồng bộ)
Prepositional Phrases
  • in in synchrony
    (trong trạng thái đồng bộ, hòa hợp)
  • out of out of synchrony
    (không đồng bộ, lạc nhịp)

Idioms

  • in synchrony with (something/someone)

    hòa hợp với, đồng điệu với, ăn khớp với (cái gì/ai đó)

    "The dancers moved in perfect synchrony with the music."

    (Các vũ công di chuyển hoàn toàn hòa hợp với âm nhạc.)

  • out of synchrony with (something/someone)

    không hòa hợp với, lạc điệu với, không ăn khớp với (cái gì/ai đó)

    "His ideas were out of synchrony with the rest of the team."

    (Ý tưởng của anh ấy không hòa hợp với phần còn lại của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synchrony

noun
Lật mặt

Trạng thái xảy ra hoặc tồn tại cùng một thời điểm; sự đồng bộ.

"The dancers moved in perfect synchrony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dancers practiced more, their movements would show perfect synchrony.
Nếu các vũ công luyện tập nhiều hơn, các động tác của họ sẽ thể hiện sự đồng bộ hoàn hảo.
Phủ định
If the orchestra conductor wasn't so precise, the musicians wouldn't play synchronously.
Nếu nhạc trưởng dàn nhạc không quá chính xác, các nhạc công sẽ không chơi đồng bộ.
Nghi vấn
Would the project succeed if all the team members worked in a synchronic manner?
Liệu dự án có thành công nếu tất cả các thành viên trong nhóm làm việc một cách đồng bộ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synchrony".

Sự đồng bộ trong tương tác xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, sự đồng bộ trong cử chỉ, điệu bộ, ánh mắt hay lời nói giữa các cá nhân thường được coi là dấu hiệu của sự gắn kết, thấu hiểu và tin tưởng lẫn nhau. Việc mọi người cùng nhau vỗ tay theo nhịp điệu, cùng lúc cúi chào hoặc di chuyển đồng điệu trong một nghi lễ có thể tăng cường cảm giác thuộc về nhóm và củng cố mối quan hệ xã hội.

Nhịp điệu và âm nhạc

Âm nhạc là một lĩnh vực mà khái niệm 'synchrony' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khi các nhạc công chơi 'in synchrony' (đồng bộ), họ tạo ra một âm thanh hòa hợp, dễ chịu và có sức lay động. Ngược lại, nếu họ chơi 'out of synchrony' (không đồng bộ), âm nhạc sẽ trở nên hỗn loạn, không hài hòa và ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm của người nghe.