(Top Banner Ad)
diagenesis
C1
noun C1 Địa chất học

diagenesis

UK: /ˌdaɪ.əˈdʒen.ɪ.sɪs/ • US: /ˌdaɪ.əˈdʒen.ə.sɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thành đá thứ sinh quá trình thành đá sau lắng đọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical and chemical changes occurring during the conversion of sediment to sedimentary rock.

Vietnamese Meaning

Quá trình biến đổi vật lý và hóa học xảy ra trong quá trình chuyển đổi trầm tích thành đá trầm tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the diagenesis of sandstone formations in the region."

    "Nghiên cứu tập trung vào quá trình diagenesis của các thành hệ đá cát trong khu vực."

  • "The porosity of the rock was significantly reduced by diagenesis."

    "Độ rỗng của đá đã giảm đáng kể do quá trình diagenesis."

  • "Understanding diagenesis is crucial for interpreting the geological history of sedimentary basins."

    "Hiểu biết về diagenesis là rất quan trọng để giải thích lịch sử địa chất của các bồn trầm tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diagenesis sự biến đổi hậu trầm tích (trong địa chất học); quá trình đá trầm tích hình thành từ trầm tích
Adjective diagenetic thuộc về hoặc liên quan đến diagenesis; hậu trầm tích
Adverb diagenetically một cách hậu trầm tích; về mặt diagenesis

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διά (dia-)
Ancient Greek
γένεσις (genesis)
German
Diagenese
English
diagenesis

Sự Biến Đổi Sâu Sắc của Đá

Từ 'diagenesis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'dia-' nghĩa là 'xuyên qua, qua' và 'genesis' nghĩa là 'sự hình thành, sự ra đời'. Thuật ngữ này được nhà địa chất học người Đức C. W. von Gümbel giới thiệu vào năm 1868 (Diagenese) để mô tả quá trình các trầm tích mềm trải qua những thay đổi hóa học và vật lý sau khi lắng đọng, dần biến đổi thành đá trầm tích rắn. Nó nói lên sự biến đổi sâu sắc của vật chất qua thời gian.

Usage Note

Diagenesis bao gồm tất cả các thay đổi xảy ra sau khi trầm tích lắng đọng, bao gồm sự nén chặt, xi măng hóa, hòa tan và thay thế các khoáng vật. Nó khác với phong hóa (weathering) xảy ra trên bề mặt và biến chất (metamorphism) xảy ra ở nhiệt độ và áp suất cao hơn nhiều.

Prepositions

during in

'during diagenesis' chỉ ra thời gian mà các thay đổi xảy ra. 'in diagenesis' thường đề cập đến vai trò của một chất hoặc quá trình cụ thể trong quá trình diagenesis.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diagenesis
  • early early diagenesis
    (diagenesis sớm (giai đoạn biến đổi ban đầu của trầm tích))
  • late late diagenesis
    (diagenesis muộn (giai đoạn biến đổi sau của trầm tích))
  • thermal thermal diagenesis
    (diagenesis nhiệt (biến đổi do tác động của nhiệt độ))
  • burial burial diagenesis
    (diagenesis chôn vùi (biến đổi do quá trình trầm tích bị chôn vùi sâu))
  • marine marine diagenesis
    (diagenesis biển (biến đổi xảy ra trong môi trường biển))
Verb + diagenesis
  • undergo undergo diagenesis
    (trải qua diagenesis (trải qua quá trình biến đổi hậu trầm tích))
  • affect affect diagenesis
    (ảnh hưởng đến diagenesis (tác động đến quá trình biến đổi))
  • control control diagenesis
    (kiểm soát diagenesis (điều khiển quá trình biến đổi))
Noun + of + diagenesis
  • stages stages of diagenesis
    (các giai đoạn của diagenesis (các bước trong quá trình biến đổi))
  • process process of diagenesis
    (quá trình diagenesis (tiến trình biến đổi hậu trầm tích))
  • onset onset of diagenesis
    (khởi đầu của diagenesis (sự bắt đầu quá trình biến đổi))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diagenesis

noun
Lật mặt

Quá trình biến đổi vật lý và hóa học xảy ra trong quá trình chuyển đổi trầm tích thành đá trầm tích.

"The study focused on the diagenesis of sandstone formations in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diagenesis".

Nguồn Gốc Của Năng Lượng Hóa Thạch

Quá trình diagenesis đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành các tài nguyên năng lượng hóa thạch như dầu mỏ, khí đốt và than đá. Qua hàng triệu năm, các vật liệu hữu cơ bị chôn vùi sâu trong lòng đất trải qua diagenesis (cùng với các quá trình địa nhiệt khác) để biến đổi thành những nguồn nhiên liệu quý giá. Sự phụ thuộc của nền văn minh hiện đại vào năng lượng hóa thạch khiến diagenesis trở thành một khái niệm nền tảng, dù ít người biết đến, liên quan trực tiếp đến đời sống hàng ngày, kinh tế và những thách thức môi trường toàn cầu.

Nền Tảng Của Kiến Trúc và Nghệ Thuật

Không chỉ là năng lượng, diagenesis còn là quá trình tạo ra các loại đá trầm tích, như đá vôi và đá sa thạch. Những loại đá này không chỉ là một phần quan trọng của cảnh quan tự nhiên mà còn được con người sử dụng rộng rãi làm vật liệu xây dựng từ thời cổ đại cho đến nay. Nhiều công trình kiến trúc vĩ đại và tác phẩm điêu khắc nghệ thuật trên thế giới đã được tạo nên từ những loại đá hình thành qua quá trình diagenesis, thể hiện sự kết nối sâu sắc giữa địa chất và văn hóa nhân loại.