diagenesis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The physical and chemical changes occurring during the conversion of sediment to sedimentary rock.
Vietnamese Meaning
Quá trình biến đổi vật lý và hóa học xảy ra trong quá trình chuyển đổi trầm tích thành đá trầm tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study focused on the diagenesis of sandstone formations in the region."
"Nghiên cứu tập trung vào quá trình diagenesis của các thành hệ đá cát trong khu vực."
-
"The porosity of the rock was significantly reduced by diagenesis."
"Độ rỗng của đá đã giảm đáng kể do quá trình diagenesis."
-
"Understanding diagenesis is crucial for interpreting the geological history of sedimentary basins."
"Hiểu biết về diagenesis là rất quan trọng để giải thích lịch sử địa chất của các bồn trầm tích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diagenesis | sự biến đổi hậu trầm tích (trong địa chất học); quá trình đá trầm tích hình thành từ trầm tích |
| Adjective | diagenetic | thuộc về hoặc liên quan đến diagenesis; hậu trầm tích |
| Adverb | diagenetically | một cách hậu trầm tích; về mặt diagenesis |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diagenesis bao gồm tất cả các thay đổi xảy ra sau khi trầm tích lắng đọng, bao gồm sự nén chặt, xi măng hóa, hòa tan và thay thế các khoáng vật. Nó khác với phong hóa (weathering) xảy ra trên bề mặt và biến chất (metamorphism) xảy ra ở nhiệt độ và áp suất cao hơn nhiều.
Prepositions
'during diagenesis' chỉ ra thời gian mà các thay đổi xảy ra. 'in diagenesis' thường đề cập đến vai trò của một chất hoặc quá trình cụ thể trong quá trình diagenesis.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early diagenesis (diagenesis sớm (giai đoạn biến đổi ban đầu của trầm tích))
-
late late diagenesis (diagenesis muộn (giai đoạn biến đổi sau của trầm tích))
-
thermal thermal diagenesis (diagenesis nhiệt (biến đổi do tác động của nhiệt độ))
-
burial burial diagenesis (diagenesis chôn vùi (biến đổi do quá trình trầm tích bị chôn vùi sâu))
-
marine marine diagenesis (diagenesis biển (biến đổi xảy ra trong môi trường biển))
-
undergo undergo diagenesis (trải qua diagenesis (trải qua quá trình biến đổi hậu trầm tích))
-
affect affect diagenesis (ảnh hưởng đến diagenesis (tác động đến quá trình biến đổi))
-
control control diagenesis (kiểm soát diagenesis (điều khiển quá trình biến đổi))
-
stages stages of diagenesis (các giai đoạn của diagenesis (các bước trong quá trình biến đổi))
-
process process of diagenesis (quá trình diagenesis (tiến trình biến đổi hậu trầm tích))
-
onset onset of diagenesis (khởi đầu của diagenesis (sự bắt đầu quá trình biến đổi))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diagenesis
nounQuá trình biến đổi vật lý và hóa học xảy ra trong quá trình chuyển đổi trầm tích thành đá trầm tích.
"The study focused on the diagenesis of sandstone formations in the region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diagenesis".
