(Top Banner Ad)
lithification
C1
noun C1 Địa chất học

lithification

UK: /ˌlɪθɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌlɪθɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hóa đá quá trình hóa đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of compaction and cementation by which sediments are consolidated into solid rock.

Vietnamese Meaning

Quá trình nén chặt và gắn kết các trầm tích, chuyển chúng thành đá rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lithification of the sand grains resulted in the formation of sandstone."

    "Quá trình hóa đá của các hạt cát đã dẫn đến sự hình thành của đá sa thạch."

  • "Lithification is a key process in the formation of sedimentary rocks."

    "Quá trình hóa đá là một quá trình then chốt trong sự hình thành của đá trầm tích."

  • "The degree of lithification can affect the porosity and permeability of a rock."

    "Mức độ hóa đá có thể ảnh hưởng đến độ rỗng và độ thấm của một loại đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lithified Đã hóa đá, đã biến thành đá
Verb lithify Làm cho hóa đá, biến thành đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
líthos (λίθος)
Latin
lith(o)-
Latin
-ficare
English
lithification

Từ Đá Đến Quá Trình Hóa Đá

Từ 'lithification' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'líthos,' nghĩa là 'đá.' Sau đó, nó kết hợp với '-ficare' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'làm cho.' Vì vậy, 'lithification' có nghĩa là quá trình biến đổi trầm tích thành đá, một sự biến đổi kỳ diệu của tự nhiên. Hãy tưởng tượng cát biển dần dần biến thành đá sa thạch qua hàng triệu năm!

Usage Note

Lithification là một quá trình quan trọng trong việc hình thành đá trầm tích. Nó bao gồm các quá trình vật lý (như nén chặt do trọng lượng của các lớp trầm tích phía trên) và các quá trình hóa học (như kết tủa các chất khoáng để gắn kết các hạt trầm tích lại với nhau). Quá trình này khác với 'diagenesis' ở chỗ lithification thường được xem là giai đoạn đầu của diagenesis, tập trung chủ yếu vào việc biến đổi trầm tích thành đá.

Prepositions

of in

'Lithification of sediments' - quá trình hóa đá của trầm tích. 'Lithification in sedimentary basins' - quá trình hóa đá trong các bồn trầm tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lithification
  • Early lithification
    (Sự hóa đá sớm)
  • Rapid lithification
    (Sự hóa đá nhanh chóng)
  • Complete lithification
    (Sự hóa đá hoàn toàn)
Verb + lithification
  • Promote lithification
    (Thúc đẩy sự hóa đá)
  • Prevent lithification
    (Ngăn chặn sự hóa đá)
  • Study lithification
    (Nghiên cứu sự hóa đá)

Idioms

  • As slow as lithification

    Chậm như quá trình hóa đá (rất chậm)

    "The bureaucratic process was as slow as lithification."

    (Quy trình hành chính chậm như quá trình hóa đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lithification

noun
Lật mặt

Quá trình nén chặt và gắn kết các trầm tích, chuyển chúng thành đá rắn.

"The lithification of the sand grains resulted in the formation of sandstone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lithification is a crucial process in the formation of sedimentary rocks.
Sự hóa đá là một quá trình quan trọng trong sự hình thành của đá trầm tích.
Phủ định
Lithification is not an instantaneous process; it takes millions of years.
Sự hóa đá không phải là một quá trình tức thời; nó mất hàng triệu năm.
Nghi vấn
Is lithification always necessary for sediment to become rock?
Liệu sự hóa đá có luôn cần thiết để trầm tích trở thành đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lithification".

Địa chất học và Thời gian

Quá trình lithification nhắc nhở chúng ta về quy mô thời gian địa chất khổng lồ. Những quá trình này diễn ra trong hàng triệu năm, vượt xa nhận thức thông thường của con người về thời gian.