lithification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of compaction and cementation by which sediments are consolidated into solid rock.
Vietnamese Meaning
Quá trình nén chặt và gắn kết các trầm tích, chuyển chúng thành đá rắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lithification of the sand grains resulted in the formation of sandstone."
"Quá trình hóa đá của các hạt cát đã dẫn đến sự hình thành của đá sa thạch."
-
"Lithification is a key process in the formation of sedimentary rocks."
"Quá trình hóa đá là một quá trình then chốt trong sự hình thành của đá trầm tích."
-
"The degree of lithification can affect the porosity and permeability of a rock."
"Mức độ hóa đá có thể ảnh hưởng đến độ rỗng và độ thấm của một loại đá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lithified | Đã hóa đá, đã biến thành đá |
| Verb | lithify | Làm cho hóa đá, biến thành đá |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lithification là một quá trình quan trọng trong việc hình thành đá trầm tích. Nó bao gồm các quá trình vật lý (như nén chặt do trọng lượng của các lớp trầm tích phía trên) và các quá trình hóa học (như kết tủa các chất khoáng để gắn kết các hạt trầm tích lại với nhau). Quá trình này khác với 'diagenesis' ở chỗ lithification thường được xem là giai đoạn đầu của diagenesis, tập trung chủ yếu vào việc biến đổi trầm tích thành đá.
Prepositions
'Lithification of sediments' - quá trình hóa đá của trầm tích. 'Lithification in sedimentary basins' - quá trình hóa đá trong các bồn trầm tích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Early lithification (Sự hóa đá sớm)
-
Rapid lithification (Sự hóa đá nhanh chóng)
-
Complete lithification (Sự hóa đá hoàn toàn)
-
Promote lithification (Thúc đẩy sự hóa đá)
-
Prevent lithification (Ngăn chặn sự hóa đá)
-
Study lithification (Nghiên cứu sự hóa đá)
Idioms
-
As slow as lithification
Chậm như quá trình hóa đá (rất chậm)
"The bureaucratic process was as slow as lithification."
(Quy trình hành chính chậm như quá trình hóa đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lithification
nounQuá trình nén chặt và gắn kết các trầm tích, chuyển chúng thành đá rắn.
"The lithification of the sand grains resulted in the formation of sandstone."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Lithification is a crucial process in the formation of sedimentary rocks. |
Sự hóa đá là một quá trình quan trọng trong sự hình thành của đá trầm tích. |
| Phủ định | Lithification is not an instantaneous process; it takes millions of years. |
Sự hóa đá không phải là một quá trình tức thời; nó mất hàng triệu năm. |
| Nghi vấn | Is lithification always necessary for sediment to become rock? |
Liệu sự hóa đá có luôn cần thiết để trầm tích trở thành đá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lithification".
