(Top Banner Ad)
cementation
C1
Noun C1 Địa chất học, Kỹ thuật xây dựng

cementation

UK: /ˌsiːmenˈteɪʃən/ • US: /ˌsiːmenˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự gắn kết quá trình gắn kết sự xi măng hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process in which clastic sediment is lithified by precipitation of mineral cement.

Vietnamese Meaning

Quá trình trong đó trầm tích vụn được hóa đá (biến thành đá) do sự kết tủa của xi măng khoáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cementation of sand grains by calcium carbonate produced a hard sandstone."

    "Sự gắn kết các hạt cát bằng canxi cacbonat đã tạo ra một loại đá sa thạch cứng."

  • "Cementation is an important process in the formation of sedimentary rocks."

    "Sự gắn kết là một quá trình quan trọng trong sự hình thành của đá trầm tích."

  • "The degree of cementation affects the porosity and permeability of the rock."

    "Mức độ gắn kết ảnh hưởng đến độ xốp và độ thấm của đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cement Xi măng; chất kết dính
Verb cement Gắn kết; củng cố (mối quan hệ, thỏa thuận); trát xi măng
Adjective cemented Đã được gắn chặt; đã được củng cố
Noun cementer Người hoặc vật dùng để gắn kết (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Kỹ thuật xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caementum
Old French
ciment
English
cementation

Nền Móng Vững Chắc

Từ 'cementation' (sự gắn kết) bắt nguồn từ từ Latin 'caementum', có nghĩa là 'đá dăm' hoặc 'vữa'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, mô tả quá trình kết nối các mảnh vật chất rời rạc lại thành một khối thống nhất. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc sử dụng vữa để xây dựng những công trình vững chãi, lâu bền.

Usage Note

Cementation là một quá trình địa chất quan trọng, trong đó các hạt trầm tích rời rạc (như cát, sỏi, hoặc bùn) liên kết lại với nhau để tạo thành đá trầm tích. Quá trình này xảy ra khi các khoáng chất hòa tan (ví dụ: silica, canxit, oxit sắt) kết tủa từ dung dịch nước lấp đầy các khoảng trống giữa các hạt trầm tích, 'dán' chúng lại với nhau. Cementation khác với compaction (sự nén chặt), mặc dù cả hai đều là các quá trình lithification (quá trình hóa đá). Compaction liên quan đến việc giảm thể tích và độ xốp của trầm tích do áp lực từ các lớp phủ bên trên, trong khi cementation liên quan đến việc lắng đọng các khoáng chất liên kết các hạt lại với nhau.

Prepositions

by in

‘Cementation by’: đề cập đến loại khoáng chất hoặc quá trình cụ thể gây ra sự gắn kết. Ví dụ: 'Cementation by silica is common in sandstones.' ('Sự gắn kết bằng silica là phổ biến trong đá sa thạch.')
‘Cementation in’: đề cập đến vị trí hoặc môi trường mà sự gắn kết diễn ra. Ví dụ: 'Cementation in a marine environment can lead to the formation of limestone.' ('Sự gắn kết trong môi trường biển có thể dẫn đến sự hình thành đá vôi.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cementation (Chất lượng/Mức độ)
  • strong strong cementation
    (sự gắn kết mạnh mẽ)
  • early early cementation
    (sự gắn kết sớm (thường trong địa chất))
  • effective effective cementation
    (sự gắn kết hiệu quả)
Verb + cementation (Hành động)
  • undergo to undergo cementation
    (trải qua quá trình gắn kết)
  • promote to promote cementation
    (thúc đẩy sự gắn kết)
  • inhibit to inhibit cementation
    (ngăn chặn sự gắn kết)
Noun + of cementation (Loại hình/Lĩnh vực)
  • geological geological cementation
    (sự gắn kết địa chất (sự hình thành đá trầm tích))
  • degree degree of cementation
    (mức độ gắn kết)

Idioms

  • Cementation of a bond/relationship

    Sự củng cố một mối quan hệ/sự gắn bó

    "The successful trade negotiation led to the cementation of the economic relationship between the two nations."

    (Cuộc đàm phán thương mại thành công đã dẫn đến sự củng cố mối quan hệ kinh tế giữa hai quốc gia.)

  • Primary cementation

    Sự gắn kết sơ cấp (thuật ngữ địa chất chỉ quá trình gắn kết ban đầu)

    "Primary cementation is a key step in turning loose sediment into solid rock."

    (Sự gắn kết sơ cấp là một bước quan trọng trong việc biến trầm tích rời rạc thành đá rắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cementation

Noun
Lật mặt

Quá trình trong đó trầm tích vụn được hóa đá (biến thành đá) do sự kết tủa của xi măng khoáng.

"The cementation of sand grains by calcium carbonate produced a hard sandstone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cementation is a crucial process in sedimentary rock formation, isn't it?
Sự gắn kết là một quá trình quan trọng trong sự hình thành đá trầm tích, đúng không?
Phủ định
Cementation doesn't occur instantaneously, does it?
Sự gắn kết không xảy ra tức thời, phải không?
Nghi vấn
Cementation is important in sandstone consolidation, isn't it?
Sự gắn kết rất quan trọng trong việc củng cố đá sa thạch, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cementation".

Nền Tảng của Văn Minh Kiến Trúc

Mặc dù 'cementation' là một thuật ngữ khoa học, vật liệu xi măng (cement) lại có vai trò lịch sử vĩ đại. Người La Mã cổ đại đã sử dụng một loại vữa xi măng cực kỳ bền bỉ (pozzolana) cho phép họ xây dựng các công trình đồ sộ và lâu dài như Đấu trường La Mã và Pantheon, tượng trưng cho sự gắn kết về mặt vật chất và sự bền vững của đế chế.

Gắn Kết Giá Trị Xã Hội

Trong ngôn ngữ xã hội và chính trị, 'cementation' thường được dùng như phép ẩn dụ để chỉ quá trình củng cố các giá trị, thỏa thuận, hoặc mối quan hệ giữa các cộng đồng, quốc gia. Quá trình này tạo ra sự ổn định và niềm tin vững chắc, tương tự như việc xi măng gắn kết các viên gạch thành một cấu trúc không thể phá vỡ.