(Top Banner Ad)
diagonal pliers
B1
noun B1 Công cụ

diagonal pliers

UK: /daɪˈæɡənəl ˈplaɪəz/ • US: /daɪˈæɡənəl ˈplaɪərz/

Nghĩa tiếng Việt

kìm cắt chéo kìm cắt cạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of pliers with cutting edges set at an angle to the handles, used for cutting wires and small components.

Vietnamese Meaning

Một loại kìm có lưỡi cắt được đặt nghiêng so với tay cầm, dùng để cắt dây điện và các linh kiện nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used diagonal pliers to cut the excess wire."

    "Anh ấy dùng kìm cắt chéo để cắt phần dây thừa."

  • "Always wear safety glasses when using diagonal pliers to prevent eye injuries from flying wire fragments."

    "Luôn đeo kính bảo hộ khi sử dụng kìm cắt chéo để tránh bị thương mắt do các mảnh dây văng ra."

  • "These diagonal pliers are perfect for cutting zip ties flush."

    "Chiếc kìm cắt chéo này rất phù hợp để cắt sát các dây thít nhựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diagonal Đường chéo; vật chéo
Adjective diagonal Chéo; theo đường chéo
Adverb diagonally Theo đường chéo
Noun pliers Kìm (dụng cụ dùng để kẹp, uốn hoặc cắt, thường ở dạng số nhiều)

Synonyms

side cutters (kìm cắt cạnh)flush cutters (kìm cắt vát)

Related Words

wire strippers (kìm tuốt dây)long-nose pliers (kìm mỏ nhọn)

Subject Area

Công cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diagōnios
Latin
diagonalis
Old French
plier
Middle English
pliers
English
diagonal pliers

Sự ra đời của kìm cắt chéo

Từ 'diagonal' (đường chéo) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'diagōnios', chỉ thứ gì đó chạy từ góc này sang góc kia. Còn 'pliers' (kìm) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'plier', nghĩa là bẻ cong hoặc gấp. Khi hai từ này kết hợp lại, 'diagonal pliers' mô tả một loại kìm đặc biệt với lưỡi cắt được đặt chéo, cho phép cắt dây hoặc vật liệu khác một cách sát và gọn gàng, giống như cắt một đường chéo.

Usage Note

Kìm cắt chéo (diagonal pliers) còn được gọi là kìm cắt cạnh (side cutters) hoặc kìm cắt vát (flush cutters). Điểm đặc biệt của loại kìm này là lưỡi cắt được đặt chéo, giúp việc cắt ở những vị trí khó tiếp cận trở nên dễ dàng hơn. 'Diagonal' nhấn mạnh đến góc chéo của lưỡi cắt so với tay cầm. Chúng thường được sử dụng trong điện tử, sửa chữa điện và các công việc chế tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diagonal pliers
  • small small diagonal pliers
    (kìm cắt chéo nhỏ)
  • insulated insulated diagonal pliers
    (kìm cắt chéo cách điện)
  • precision precision diagonal pliers
    (kìm cắt chéo chính xác)
Verb + diagonal pliers
  • use use diagonal pliers
    (sử dụng kìm cắt chéo)
  • cut (with) cut a wire with diagonal pliers
    (cắt dây bằng kìm cắt chéo)
  • grab grab the diagonal pliers
    (lấy chiếc kìm cắt chéo)
Noun + diagonal pliers
  • pair of a pair of diagonal pliers
    (một chiếc kìm cắt chéo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diagonal pliers

noun
Lật mặt

Một loại kìm có lưỡi cắt được đặt nghiêng so với tay cầm, dùng để cắt dây điện và các linh kiện nhỏ.

"He used diagonal pliers to cut the excess wire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diagonal pliers".

Công cụ phù hợp cho công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các ngành nghề thủ công và kỹ thuật, có một quan niệm mạnh mẽ về việc sử dụng 'đúng công cụ cho đúng việc' (the right tool for the job). Kìm cắt chéo là một ví dụ điển hình cho sự chuyên biệt hóa này – chúng được thiết kế đặc biệt để cắt dây sát bề mặt hoặc trong không gian hẹp, làm cho công việc hiệu quả và an toàn hơn so với việc dùng các loại kìm đa năng khác. Điều này phản ánh giá trị của sự chính xác và hiệu quả trong lao động.

Văn hóa tự làm (DIY) và an toàn

Với sự phát triển của văn hóa 'tự làm' (DIY - Do It Yourself), các dụng cụ như kìm cắt chéo ngày càng trở nên phổ biến trong các hộ gia đình. Mọi người được khuyến khích tự mình sửa chữa những vật dụng nhỏ. Việc sử dụng kìm cắt chéo cách điện (insulated diagonal pliers) còn gắn liền với ý thức an toàn lao động, đặc biệt khi làm việc với điện, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ bản thân khi thực hiện các công việc kỹ thuật tại nhà.