(Top Banner Ad)
side cutters
B1
noun B1 Công cụ, Kỹ thuật

side cutters

UK: /ˈsaɪd ˌkʌtəz/ • US: /ˈsaɪd ˌkʌtərz/

Nghĩa tiếng Việt

kìm cắt cạnh kìm cắt dây bên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of pliers with cutting blades on the sides of the jaws, used for cutting wires or small metal components.

Vietnamese Meaning

Một loại kìm có lưỡi cắt ở hai bên hàm, được sử dụng để cắt dây điện hoặc các bộ phận kim loại nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used side cutters to trim the excess wire."

    "Anh ấy dùng kìm cắt cạnh để cắt bớt dây thừa."

  • "Always use the right tool, such as side cutters for cutting wires."

    "Luôn sử dụng đúng công cụ, chẳng hạn như kìm cắt cạnh để cắt dây."

  • "The electrician used side cutters to strip the wire insulation."

    "Người thợ điện dùng kìm cắt cạnh để tước vỏ cách điện của dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side mặt, cạnh, phía
Adjective side ở bên cạnh, phụ
Verb cut cắt, xén
Noun cut vết cắt, sự cắt
Noun cutter dụng cụ cắt, máy cắt
Noun cutting sự cắt, phần bị cắt

Synonyms

wire cutters (kìm cắt dây)diagonal cutters (kìm cắt chéo)

Related Words

Subject Area

Công cụ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīde
Middle English
cutten
Modern English
side cutters

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'side cutters' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả chính xác chức năng của dụng cụ này. 'Side' (bên, cạnh) ám chỉ cách cạnh cắt của kìm được đặt ở bên cạnh đầu kìm, cho phép cắt sát bề mặt. 'Cutters' (dụng cụ cắt) rõ ràng chỉ mục đích cắt của nó. Tên gọi này nhấn mạnh thiết kế và hiệu quả của kìm trong việc cắt dây điện hoặc vật liệu mềm một cách chính xác.

Usage Note

Side cutters thường được sử dụng cho các công việc đòi hỏi sự chính xác và khả năng tiếp cận các khu vực hẹp. Chúng khác với wire cutters (kìm cắt dây) ở chỗ lưỡi cắt nằm ở bên cạnh thay vì ở giữa hàm.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'Side cutters *with* insulated handles' (Kìm cắt cạnh *với* tay cầm cách điện). 'Side cutters *for* cutting copper wire' (Kìm cắt cạnh *cho* cắt dây đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + side cutters
  • use use side cutters
    (sử dụng kìm cắt cạnh)
  • grab grab the side cutters
    (với lấy kìm cắt cạnh)
  • handle handle side cutters carefully
    (cầm kìm cắt cạnh cẩn thận)
Adjective + side cutters
  • sharp sharp side cutters
    (kìm cắt cạnh sắc bén)
  • insulated insulated side cutters
    (kìm cắt cạnh có tay cầm cách điện)
  • small small side cutters
    (kìm cắt cạnh nhỏ)

Idioms

  • a pair of side cutters

    một chiếc kìm cắt cạnh

    "I need a pair of side cutters to snip this wire."

    (Tôi cần một chiếc kìm cắt cạnh để cắt sợi dây này.)

  • use side cutters for...

    dùng kìm cắt cạnh để...

    "You should use side cutters for precise cuts on thin wires."

    (Bạn nên dùng kìm cắt cạnh để cắt chính xác các loại dây mỏng.)

  • reach for the side cutters

    với tay lấy kìm cắt cạnh

    "When working with electronics, I always reach for the side cutters first."

    (Khi làm việc với đồ điện tử, tôi luôn với tay lấy kìm cắt cạnh đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side cutters

noun
Lật mặt

Một loại kìm có lưỡi cắt ở hai bên hàm, được sử dụng để cắt dây điện hoặc các bộ phận kim loại nhỏ.

"He used side cutters to trim the excess wire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used side cutters to fix the wire fence yesterday.
Anh ấy đã dùng kìm cắt cạnh để sửa hàng rào dây thép hôm qua.
Phủ định
She didn't use side cutters for that delicate job.
Cô ấy đã không dùng kìm cắt cạnh cho công việc tinh xảo đó.
Nghi vấn
Did you find the side cutters in the toolbox?
Bạn có tìm thấy kìm cắt cạnh trong hộp dụng cụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side cutters".

Dụng cụ không thể thiếu

Kìm cắt cạnh (side cutters) là một dụng cụ cơ bản và không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là điện tử, điện dân dụng, và các công việc tự sửa chữa (DIY). Nó được thiết kế đặc biệt để cắt dây điện, dây cáp nhỏ, chân linh kiện, hoặc nhựa mềm một cách sạch sẽ và chính xác, thường là cắt sát bề mặt.

An toàn khi sử dụng

Đối với những người làm việc với điện, việc sử dụng kìm cắt cạnh có tay cầm cách điện là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn. Các loại kìm cắt cạnh chuyên dụng thường được kiểm định với các tiêu chuẩn an toàn nhất định, giúp bảo vệ người dùng khỏi nguy cơ điện giật.