(Top Banner Ad)
diagonal
B2
adjective B2 Hình học

diagonal

UK: /daɪˈæɡənəl/ • US: /daɪˈæɡənəl/

Nghĩa tiếng Việt

đường chéo chéo góc xiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Joining two opposite corners of a straight-sided shape

Vietnamese Meaning

Nối hai góc đối diện của một hình có cạnh thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road runs diagonal across the field."

    "Con đường chạy chéo ngang qua cánh đồng."

  • "The tiles were arranged in a diagonal pattern."

    "Những viên gạch được sắp xếp theo một kiểu chéo."

  • "Draw a diagonal line from top left to bottom right."

    "Vẽ một đường chéo từ trên cùng bên trái xuống dưới cùng bên phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb diagonally Một cách chéo, theo đường chéo.
Noun diagonality Tính chất chéo, tính đường chéo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
diagōnios (dia + gonia)
Latin
diagonalis
English
diagonal

Nguồn Gốc Từ Góc Này Sang Góc Kia

Từ "diagonal" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là "diagōnios", được tạo thành từ hai phần: "dia-" (nghĩa là "xuyên qua" hoặc "ngang qua") và "gonia" (nghĩa là "góc"). Từ đó, nó mang ý nghĩa là một đường kẻ đi từ góc này sang góc đối diện, hình thành nên khái niệm đường chéo trong toán học và hình học.

Usage Note

Tính từ 'diagonal' thường được sử dụng để mô tả một đường thẳng hoặc hướng đi không phải là ngang hay dọc mà là xiên, nối hai điểm ở các góc đối diện. Nó thường liên quan đến hình học, kiến trúc, và thiết kế.

Prepositions

across through

'Diagonal across' nhấn mạnh việc đi ngang qua một bề mặt hoặc hình dạng theo đường chéo. 'Diagonal through' nhấn mạnh việc đi xuyên qua một vật thể hoặc không gian theo đường chéo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + diagonal
  • cut cut diagonally across the park
    (cắt chéo qua công viên (đi đường tắt chéo))
  • move move diagonally
    (di chuyển theo đường chéo)
Adjective + diagonal
  • main the main diagonal
    (đường chéo chính (trong ma trận))
  • subtle a subtle diagonal stripe
    (một sọc chéo tinh tế)
Diagonal + Noun
  • line the diagonal line
    (đường chéo)
  • pattern a diagonal pattern
    (hoa văn chéo)

Idioms

  • On the diagonal

    Theo hướng chéo, chệch góc (thường dùng trong thiết kế, sắp đặt).

    "The artist hung the painting on the diagonal for a more dramatic effect."

    (Nghệ sĩ treo bức tranh theo hướng chéo để tạo ra hiệu ứng ấn tượng hơn.)

  • Diagonal bracing

    Hệ thống giằng chéo (trong kiến trúc, kỹ thuật để tăng cường độ ổn định).

    "Diagonal bracing is essential to prevent the structure from collapsing in high winds."

    (Hệ thống giằng chéo là cần thiết để ngăn cấu trúc bị sập trong gió lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diagonal

adjective
Lật mặt

Nối hai góc đối diện của một hình có cạnh thẳng.

"The road runs diagonal across the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist must draw a diagonal line across the canvas.
Họa sĩ phải vẽ một đường chéo ngang qua bức tranh.
Phủ định
You cannot cut the cake diagonally; it will fall apart.
Bạn không thể cắt bánh theo đường chéo; nó sẽ vỡ vụn.
Nghi vấn
Should we arrange the tiles diagonally for a more modern look?
Chúng ta có nên sắp xếp gạch theo đường chéo để có vẻ ngoài hiện đại hơn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the building were perfectly square, the diagonal measurement would be easier to calculate.
Nếu tòa nhà vuông hoàn hảo, việc tính toán đường chéo sẽ dễ dàng hơn.
Phủ định
If the football field weren't rectangular, a diagonal pass wouldn't be a straight line.
Nếu sân bóng đá không phải hình chữ nhật, một đường chuyền chéo sẽ không phải là một đường thẳng.
Nghi vấn
Would the picture look more balanced if you positioned the subject diagonally across the frame?
Liệu bức ảnh trông cân đối hơn nếu bạn đặt chủ thể theo đường chéo khung hình?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chessboard's diagonal lines are carefully considered in the game's strategy.
Các đường chéo của bàn cờ được xem xét cẩn thận trong chiến lược của trò chơi.
Phủ định
The shortcut across the park wasn't taken diagonally, so more distance was covered.
Đường tắt qua công viên không được đi theo đường chéo, vì vậy đã đi được một khoảng cách lớn hơn.
Nghi vấn
Was the picture hung diagonally on the wall?
Bức tranh đã được treo chéo trên tường phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diagonal line on the map represents a shorter route.
Đường chéo trên bản đồ biểu thị một tuyến đường ngắn hơn.
Phủ định
The sides of this rectangle are not diagonal; they are vertical and horizontal.
Các cạnh của hình chữ nhật này không chéo; chúng thẳng đứng và nằm ngang.
Nghi vấn
Is the cut diagonal, or should it be straight?
Vết cắt có chéo không, hay nó nên thẳng?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is painting a diagonal line across the canvas.
Họa sĩ đang vẽ một đường chéo trên bức tranh.
Phủ định
The movers aren't placing the furniture diagonally in the room; they're arranging it straight.
Những người khuân đồ không đặt đồ đạc theo đường chéo trong phòng; họ đang sắp xếp chúng thẳng hàng.
Nghi vấn
Is the ball rolling diagonally down the hill?
Có phải quả bóng đang lăn chéo xuống đồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diagonal".

Đường Chéo Trong Bố Cục Nghệ Thuật

Trong hội họa và nhiếp ảnh, các đường chéo (diagonal lines) là một yếu tố bố cục mạnh mẽ. Chúng thường được sử dụng để tạo cảm giác về chiều sâu, động lực và sự chuyển động, giúp dẫn mắt người xem xuyên qua bức ảnh một cách năng động hơn so với các đường ngang hoặc dọc cố định.

Sự Di Chuyển Của Quân Tượng Trong Cờ Vua

Quân Tượng (Bishop) trong cờ vua là ví dụ điển hình cho việc di chuyển hoàn toàn theo đường chéo. Dù không thể đi ngang hay dọc, khả năng di chuyển chéo không giới hạn của nó giúp Tượng kiểm soát các ô vuông ở xa rất hiệu quả, đặc biệt trong giai đoạn cuối của ván cờ.