diagonal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Joining two opposite corners of a straight-sided shape
Vietnamese Meaning
Nối hai góc đối diện của một hình có cạnh thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road runs diagonal across the field."
"Con đường chạy chéo ngang qua cánh đồng."
-
"The tiles were arranged in a diagonal pattern."
"Những viên gạch được sắp xếp theo một kiểu chéo."
-
"Draw a diagonal line from top left to bottom right."
"Vẽ một đường chéo từ trên cùng bên trái xuống dưới cùng bên phải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | diagonally | Một cách chéo, theo đường chéo. |
| Noun | diagonality | Tính chất chéo, tính đường chéo. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'diagonal' thường được sử dụng để mô tả một đường thẳng hoặc hướng đi không phải là ngang hay dọc mà là xiên, nối hai điểm ở các góc đối diện. Nó thường liên quan đến hình học, kiến trúc, và thiết kế.
Prepositions
'Diagonal across' nhấn mạnh việc đi ngang qua một bề mặt hoặc hình dạng theo đường chéo. 'Diagonal through' nhấn mạnh việc đi xuyên qua một vật thể hoặc không gian theo đường chéo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cut cut diagonally across the park (cắt chéo qua công viên (đi đường tắt chéo))
-
move move diagonally (di chuyển theo đường chéo)
-
main the main diagonal (đường chéo chính (trong ma trận))
-
subtle a subtle diagonal stripe (một sọc chéo tinh tế)
-
line the diagonal line (đường chéo)
-
pattern a diagonal pattern (hoa văn chéo)
Idioms
-
On the diagonal
Theo hướng chéo, chệch góc (thường dùng trong thiết kế, sắp đặt).
"The artist hung the painting on the diagonal for a more dramatic effect."
(Nghệ sĩ treo bức tranh theo hướng chéo để tạo ra hiệu ứng ấn tượng hơn.)
-
Diagonal bracing
Hệ thống giằng chéo (trong kiến trúc, kỹ thuật để tăng cường độ ổn định).
"Diagonal bracing is essential to prevent the structure from collapsing in high winds."
(Hệ thống giằng chéo là cần thiết để ngăn cấu trúc bị sập trong gió lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diagonal
adjectiveNối hai góc đối diện của một hình có cạnh thẳng.
"The road runs diagonal across the field."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist must draw a diagonal line across the canvas. |
Họa sĩ phải vẽ một đường chéo ngang qua bức tranh. |
| Phủ định | You cannot cut the cake diagonally; it will fall apart. |
Bạn không thể cắt bánh theo đường chéo; nó sẽ vỡ vụn. |
| Nghi vấn | Should we arrange the tiles diagonally for a more modern look? |
Chúng ta có nên sắp xếp gạch theo đường chéo để có vẻ ngoài hiện đại hơn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the building were perfectly square, the diagonal measurement would be easier to calculate. |
Nếu tòa nhà vuông hoàn hảo, việc tính toán đường chéo sẽ dễ dàng hơn. |
| Phủ định | If the football field weren't rectangular, a diagonal pass wouldn't be a straight line. |
Nếu sân bóng đá không phải hình chữ nhật, một đường chuyền chéo sẽ không phải là một đường thẳng. |
| Nghi vấn | Would the picture look more balanced if you positioned the subject diagonally across the frame? |
Liệu bức ảnh trông cân đối hơn nếu bạn đặt chủ thể theo đường chéo khung hình? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chessboard's diagonal lines are carefully considered in the game's strategy. |
Các đường chéo của bàn cờ được xem xét cẩn thận trong chiến lược của trò chơi. |
| Phủ định | The shortcut across the park wasn't taken diagonally, so more distance was covered. |
Đường tắt qua công viên không được đi theo đường chéo, vì vậy đã đi được một khoảng cách lớn hơn. |
| Nghi vấn | Was the picture hung diagonally on the wall? |
Bức tranh đã được treo chéo trên tường phải không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diagonal line on the map represents a shorter route. |
Đường chéo trên bản đồ biểu thị một tuyến đường ngắn hơn. |
| Phủ định | The sides of this rectangle are not diagonal; they are vertical and horizontal. |
Các cạnh của hình chữ nhật này không chéo; chúng thẳng đứng và nằm ngang. |
| Nghi vấn | Is the cut diagonal, or should it be straight? |
Vết cắt có chéo không, hay nó nên thẳng? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist is painting a diagonal line across the canvas. |
Họa sĩ đang vẽ một đường chéo trên bức tranh. |
| Phủ định | The movers aren't placing the furniture diagonally in the room; they're arranging it straight. |
Những người khuân đồ không đặt đồ đạc theo đường chéo trong phòng; họ đang sắp xếp chúng thẳng hàng. |
| Nghi vấn | Is the ball rolling diagonally down the hill? |
Có phải quả bóng đang lăn chéo xuống đồi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diagonal".
