(Top Banner Ad)
dialectal variation
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

dialectal variation

UK: /ˌdaɪəˈlɛktəl ˌveəriˈeɪʃən/ • US: /ˌdaɪəˈlɛktəl ˌveəriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biến thể phương ngữ sự biến đổi phương ngữ tính đa dạng phương ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Differences in language use among speakers of the same language based on geographical region, social class, ethnicity, or other social factors.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt trong cách sử dụng ngôn ngữ giữa những người nói cùng một ngôn ngữ dựa trên khu vực địa lý, tầng lớp xã hội, dân tộc hoặc các yếu tố xã hội khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of dialectal variation reveals fascinating insights into the social and historical factors shaping language."

    "Nghiên cứu về sự biến đổi phương ngữ tiết lộ những hiểu biết sâu sắc thú vị về các yếu tố xã hội và lịch sử hình thành ngôn ngữ."

  • "Dialectal variation can be observed in the use of different words for the same object across different regions."

    "Sự biến đổi phương ngữ có thể được quan sát thấy trong việc sử dụng các từ khác nhau cho cùng một đối tượng ở các vùng khác nhau."

  • "The project aims to document dialectal variation in rural communities."

    "Dự án này nhằm mục đích ghi lại sự biến đổi phương ngữ trong các cộng đồng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dialect Phương ngữ, thổ ngữ
Adjective dialectal Thuộc về phương ngữ
Adverb dialectally Theo phương ngữ
Verb vary Thay đổi, biến đổi
Noun variation Sự biến đổi, sự khác biệt
Adjective various Đa dạng, nhiều loại

Synonyms

dialectal difference (sự khác biệt phương ngữ)linguistic variation (sự biến đổi ngôn ngữ)

Antonyms

language standardization (chuẩn hóa ngôn ngữ)linguistic uniformity (tính đồng nhất ngôn ngữ)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διάλεκτος (dialektos)
Latin
dialectus
English
dialect
Latin
variatio
English
variation

Nguồn gốc 'Dialect'

Từ 'dialect' (phương ngữ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'dialektos', có nghĩa là 'cuộc trò chuyện' hoặc 'ngôn ngữ'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'dialectus' và đi vào tiếng Anh, phản ánh ý tưởng về các cách nói chuyện khác nhau giữa mọi người trong cùng một ngôn ngữ.

Nguồn gốc 'Variation'

Từ 'variation' (sự biến đổi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'variatio', có nghĩa là 'sự thay đổi' hoặc 'sự khác biệt'. Gốc từ 'variare' có nghĩa là 'thay đổi, làm cho đa dạng'. Điều này nhấn mạnh khía cạnh khác biệt và thay đổi của ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến sự đa dạng tự nhiên của ngôn ngữ. Nó nhấn mạnh rằng ngôn ngữ không đồng nhất mà thay đổi theo các yếu tố xã hội và địa lý. 'Dialectal variation' thường được nghiên cứu trong ngôn ngữ học xã hội (sociolinguistics) và phương ngữ học (dialectology). Nó khác với 'accent variation' (sự khác biệt về giọng) vì bao gồm cả sự khác biệt về từ vựng, ngữ pháp và phát âm, không chỉ giới hạn ở phát âm.

Prepositions

in of

* **in**: Dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự biến đổi phương ngữ xảy ra (ví dụ: 'dialectal variation in pronunciation').
* **of**: Dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của sự biến đổi phương ngữ (ví dụ: 'study of dialectal variation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dialectal variation
  • regional regional dialectal variation
    (biến đổi phương ngữ theo vùng miền)
  • significant significant dialectal variation
    (biến đổi phương ngữ đáng kể)
  • slight slight dialectal variation
    (biến đổi phương ngữ nhỏ)
Verb + dialectal variation
  • exhibit exhibit dialectal variation
    (thể hiện sự biến đổi phương ngữ)
  • study study dialectal variation
    (nghiên cứu sự biến đổi phương ngữ)
  • document document dialectal variation
    (ghi chép, tài liệu hóa sự biến đổi phương ngữ)
Noun + of dialectal variation
  • patterns patterns of dialectal variation
    (các kiểu mẫu của sự biến đổi phương ngữ)
  • sources sources of dialectal variation
    (nguồn gốc của sự biến đổi phương ngữ)

Idioms

  • to capture the spectrum of dialectal variation

    ghi lại toàn bộ phổ biến đổi phương ngữ (ám chỉ sự đa dạng đầy đủ)

    "Linguists aim to capture the full spectrum of dialectal variation in their research."

    (Các nhà ngôn ngữ học đặt mục tiêu ghi lại toàn bộ phổ biến đổi phương ngữ trong nghiên cứu của họ.)

  • to shed light on dialectal variation

    làm sáng tỏ sự biến đổi phương ngữ

    "Historical texts can shed light on dialectal variation over centuries."

    (Các văn bản lịch sử có thể làm sáng tỏ sự biến đổi phương ngữ qua nhiều thế kỷ.)

  • driven by dialectal variation

    được thúc đẩy bởi sự biến đổi phương ngữ

    "Many phonetic shifts are often driven by dialectal variation within a language."

    (Nhiều thay đổi về ngữ âm thường được thúc đẩy bởi sự biến đổi phương ngữ trong một ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dialectal variation

Danh từ
Lật mặt

Sự khác biệt trong cách sử dụng ngôn ngữ giữa những người nói cùng một ngôn ngữ dựa trên khu vực địa lý, tầng lớp xã hội, dân tộc hoặc các yếu tố xã hội khác.

"The study of dialectal variation reveals fascinating insights into the social and historical factors shaping language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dialectal variation".

Phương ngữ và Bản sắc

Sự biến đổi phương ngữ không chỉ là về cách phát âm hay từ vựng khác nhau; nó còn là một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa và cá nhân của một người. Phương ngữ thường gắn liền với quê hương, cộng đồng và lịch sử của một vùng, mang lại cảm giác thuộc về và niềm tự hào.

Tiếng chuẩn và Phương ngữ địa phương

Trong nhiều quốc gia, có một 'ngôn ngữ chuẩn' được giảng dạy ở trường học và sử dụng trên các phương tiện truyền thông chính thống. Tuy nhiên, các phương ngữ địa phương vẫn tồn tại và phát triển, đôi khi bị coi là 'kém chuẩn' nhưng lại giữ vai trò quan trọng trong việc bảo tồn sự đa dạng ngôn ngữ và văn hóa dân gian.