(Top Banner Ad)
linguistic uniformity
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

linguistic uniformity

UK: /lɪŋˈɡwɪstɪk ˌjuːnɪˈfɔːmɪti/ • US: /lɪŋˈɡwɪstɪk ˌjuːnɪˈfɔːrməti/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng nhất ngôn ngữ tính đồng nhất ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being uniform with respect to language; the condition where language features are the same across a population or area.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất đồng nhất về mặt ngôn ngữ; tình trạng mà các đặc điểm ngôn ngữ giống nhau trên một quần thể hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project aimed to promote linguistic uniformity across the multilingual region."

    "Dự án nhằm mục đích thúc đẩy sự đồng nhất ngôn ngữ trên toàn khu vực đa ngôn ngữ."

  • "The lack of linguistic uniformity hindered effective communication."

    "Sự thiếu đồng nhất ngôn ngữ đã cản trở giao tiếp hiệu quả."

  • "Increased migration can lead to a decrease in linguistic uniformity in certain areas."

    "Sự gia tăng di cư có thể dẫn đến sự suy giảm tính đồng nhất về ngôn ngữ ở một số khu vực nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ, có tính chất ngôn ngữ
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adverb linguistically về mặt ngôn ngữ
Adjective uniform đồng nhất, giống nhau
Verb uniformize làm cho đồng nhất
Noun uniformity tính đồng nhất, sự giống nhau

Synonyms

language standardization (chuẩn hóa ngôn ngữ)language homogeneity (tính đồng nhất ngôn ngữ)

Antonyms

linguistic diversity (sự đa dạng ngôn ngữ)language variation (biến thể ngôn ngữ)

Related Words

language planning (kế hoạch ngôn ngữ)dialect leveling (san bằng phương ngữ)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua
English
linguistic
Latin
uniformis
English
uniformity
English
linguistic uniformity

Nguồn gốc của 'Linguistic'

Từ 'linguistic' xuất phát từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Ban đầu, nó liên quan đến khả năng nói, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm mọi thứ liên quan đến ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Uniformity'

Từ 'uniformity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'uniformis', kết hợp 'unus' (một) và 'forma' (hình dạng). Nó ám chỉ sự đồng nhất, sự giống nhau về hình thức hoặc tính chất.

Usage Note

Chỉ sự tương đồng hoặc tính nhất quán trong các đặc điểm ngôn ngữ. Sự đồng nhất này có thể liên quan đến từ vựng, ngữ pháp, cách phát âm, hoặc các khía cạnh khác của ngôn ngữ. Nó thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng ngôn ngữ học xã hội hoặc trong bối cảnh lập kế hoạch ngôn ngữ.

Prepositions

in across within

* **in:** Chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự đồng nhất tồn tại (e.g., "linguistic uniformity in pronunciation").
* **across:** Chỉ sự đồng nhất giữa các nhóm hoặc khu vực (e.g., "linguistic uniformity across the country").
* **within:** Chỉ sự đồng nhất bên trong một nhóm hoặc khu vực cụ thể (e.g., "linguistic uniformity within the dialect group").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linguistic uniformity
  • high linguistic uniformity
    (sự đồng nhất ngôn ngữ cao)
  • relative linguistic uniformity
    (sự đồng nhất ngôn ngữ tương đối)
  • increasing linguistic uniformity
    (sự đồng nhất ngôn ngữ ngày càng tăng)
Verb + linguistic uniformity
  • promote linguistic uniformity
    (thúc đẩy sự đồng nhất ngôn ngữ)
  • maintain linguistic uniformity
    (duy trì sự đồng nhất ngôn ngữ)
  • achieve linguistic uniformity
    (đạt được sự đồng nhất ngôn ngữ)

Idioms

  • Speaking the same language (referring to linguistic uniformity in understanding).

    Nói cùng một ngôn ngữ (chỉ sự hiểu nhau do có sự đồng nhất trong ngôn ngữ hoặc cách diễn đạt).

    "We're finally speaking the same language, and the project is moving forward smoothly."

    (Cuối cùng chúng ta cũng đã nói cùng một ngôn ngữ, và dự án đang tiến triển suôn sẻ.)

  • On the same page (similar to the idiom above).

    Cùng trang giấy (tương tự như thành ngữ trên, chỉ sự hiểu nhau, đồng lòng).

    "Before we start, let's make sure everyone is on the same page regarding the project's goals and linguistic uniformity."

    (Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo mọi người đều cùng trang giấy về mục tiêu của dự án và sự thống nhất về ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linguistic uniformity

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất đồng nhất về mặt ngôn ngữ; tình trạng mà các đặc điểm ngôn ngữ giống nhau trên một quần thể hoặc khu vực.

"The project aimed to promote linguistic uniformity across the multilingual region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to promote linguistic uniformity across the nation.
Chính phủ sẽ thúc đẩy sự đồng nhất ngôn ngữ trên toàn quốc.
Phủ định
They are not going to achieve complete linguistic uniformity in such a diverse country.
Họ sẽ không đạt được sự đồng nhất ngôn ngữ hoàn toàn ở một đất nước đa dạng như vậy.
Nghi vấn
Are we going to see greater linguistic uniformity as a result of globalization?
Chúng ta có thấy sự đồng nhất ngôn ngữ lớn hơn do kết quả của toàn cầu hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linguistic uniformity".

Impact of Globalization

Toàn cầu hóa có thể dẫn đến sự đồng nhất ngôn ngữ khi các ngôn ngữ phổ biến như tiếng Anh được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, khoa học và công nghệ, ảnh hưởng đến các ngôn ngữ địa phương và văn hóa.

Language Policies

Chính sách ngôn ngữ của một quốc gia có thể cố gắng thúc đẩy sự đồng nhất ngôn ngữ (ví dụ: thông qua việc giảng dạy một ngôn ngữ quốc gia duy nhất trong các trường học) hoặc để bảo tồn sự đa dạng ngôn ngữ (ví dụ: bằng cách hỗ trợ các ngôn ngữ thiểu số).