(Top Banner Ad)
debate
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Học thuật

debate

UK: /dɪˈbeɪt/ • US: /dɪˈbeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc tranh luận sự tranh cãi thảo luận (có tính đối kháng) biện luận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal discussion or argument about a subject on which people have different opinions.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận chính thức về một chủ đề mà mọi người có ý kiến khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students held a debate about the merits of school uniforms."

    "Các sinh viên đã tổ chức một cuộc tranh luận về những lợi ích của việc mặc đồng phục ở trường."

  • "The television debate between the candidates was very lively."

    "Cuộc tranh luận trên truyền hình giữa các ứng cử viên rất sôi nổi."

  • "We debated whether to go to the beach or stay home."

    "Chúng tôi đã tranh luận xem nên đi biển hay ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debater Người tranh luận, người tranh biện
Adjective debatable Có thể tranh cãi, gây tranh luận
Noun debate (as countable noun) Cuộc tranh luận, cuộc tranh biện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debattuere
Old French
debatre
Middle English
debaten
English
debate

Nguồn gốc từ 'đánh nhau'

Từ 'debate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debattuere', ghép từ 'de-' (nghĩa là 'thật kỹ' hoặc 'xuống') và 'battuere' (nghĩa là 'đánh' hoặc 'đấm'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa của việc đánh nhau hoặc tranh chấp. Qua tiếng Pháp cổ 'debatre', nó dần phát triển nghĩa bóng hơn là tranh luận bằng lời nói, 'đánh' vào lập luận của đối phương để tìm ra sự thật hoặc thuyết phục người khác.

Usage Note

'Debate' thường liên quan đến các cuộc thảo luận có cấu trúc, có quy tắc và có người điều hành. Nó khác với 'argument' (tranh cãi) ở chỗ trang trọng hơn và tập trung vào các luận điểm, bằng chứng hơn là cảm xúc cá nhân. So với 'discussion' (thảo luận), 'debate' mang tính đối kháng và cạnh tranh hơn.

Prepositions

about on over

'Debate about' được sử dụng khi tranh luận về một chủ đề chung. 'Debate on' thường được sử dụng khi tranh luận về một đề xuất hoặc chính sách cụ thể. 'Debate over' biểu thị một cuộc tranh luận gay gắt và kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debate
  • heated a heated debate
    (một cuộc tranh luận nảy lửa)
  • lively a lively debate
    (một cuộc tranh luận sôi nổi)
  • public a public debate
    (một cuộc tranh luận công khai)
  • political a political debate
    (một cuộc tranh luận chính trị)
  • fierce a fierce debate
    (một cuộc tranh luận gay gắt)
Verb + debate
  • hold to hold a debate
    (tổ chức một cuộc tranh luận)
  • join to join a debate
    (tham gia một cuộc tranh luận)
  • spark to spark a debate
    (châm ngòi cho một cuộc tranh luận)
  • enter to enter a debate
    (bước vào một cuộc tranh luận)
Debate + Preposition/Noun
  • on debate on something
    (tranh luận về một vấn đề gì đó)
  • over debate over an issue
    (tranh luận về một vấn đề)

Idioms

  • up for debate

    còn phải bàn cãi, chưa ngã ngũ; có thể tranh luận

    "Whether we should implement the new policy is still up for debate."

    (Việc chúng ta có nên thực hiện chính sách mới hay không vẫn còn phải bàn cãi.)

  • beyond debate

    không còn gì phải bàn cãi, hiển nhiên; điều chắc chắn

    "Her talent is beyond debate; she is clearly the best in her field."

    (Tài năng của cô ấy là không phải bàn cãi; cô ấy rõ ràng là người giỏi nhất trong lĩnh vực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debate

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận chính thức về một chủ đề mà mọi người có ý kiến khác nhau.

"The students held a debate about the merits of school uniforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debate".

Tranh luận trong Dân chủ

Tại nhiều quốc gia phương Tây, tranh luận công khai (public debate) là một phần thiết yếu của nền dân chủ. Nó cho phép các ý tưởng khác nhau được trình bày, thảo luận và thử thách một cách tự do, giúp công chúng có cái nhìn đa chiều và đưa ra quyết định sáng suốt về các vấn đề chính trị và xã hội quan trọng.

Thi đấu Tranh biện (Debate Competitions)

Thi đấu tranh biện là một hoạt động học thuật rất phổ biến ở các trường học và đại học, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh. Học sinh, sinh viên được rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện, nói trước công chúng, xây dựng và bảo vệ lập luận một cách chặt chẽ thông qua các cuộc tranh biện có cấu trúc và luật lệ rõ ràng.