(Top Banner Ad)
magnetic susceptibility
C1
noun C1 Vật lý học, Kỹ thuật điện

magnetic susceptibility

UK: /mæɡˈnetɪk səˌseptəˈbɪləti/ • US: /mæɡˈnetɪk səˌseptəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

độ cảm từ tính cảm từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dimensionless proportionality constant that indicates the degree of magnetization of a material in response to an applied magnetic field. It quantifies how easily a material will become magnetized in an applied magnetic field.

Vietnamese Meaning

Một hằng số tỉ lệ không thứ nguyên cho biết mức độ từ hóa của một vật liệu khi phản ứng với một từ trường bên ngoài. Nó định lượng mức độ dễ dàng mà một vật liệu sẽ bị từ hóa trong một từ trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magnetic susceptibility of paramagnetic materials is positive and small."

    "Độ cảm từ của vật liệu thuận từ là dương và nhỏ."

  • "The magnetic susceptibility is an important parameter in determining the material's response to magnetic fields."

    "Độ cảm từ là một thông số quan trọng trong việc xác định phản ứng của vật liệu đối với từ trường."

  • "Measurements of magnetic susceptibility can be used to characterize different materials."

    "Các phép đo độ cảm từ có thể được sử dụng để mô tả các vật liệu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet Nam châm
Adjective magnetic Thuộc về từ tính
Adverb magnetically Một cách từ tính
Noun susceptibility Tính dễ bị ảnh hưởng
Adjective susceptible Dễ bị ảnh hưởng

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magneticus
Latin
susceptibilis
English
magnetic susceptibility

Nguồn gốc của 'magnetic'

Từ 'magnetic' bắt nguồn từ 'Magnesia', một vùng ở Hy Lạp cổ đại nơi tìm thấy đá nam châm. Người xưa đã quan sát thấy khả năng kỳ diệu của đá này hút sắt và từ đó, 'magnetic' ra đời để chỉ những vật có tính chất tương tự.

Nguồn gốc của 'susceptibility'

Từ 'susceptibility' bắt nguồn từ tiếng Latin 'suscipere', nghĩa là 'chấp nhận' hoặc 'tiếp nhận'. Nó ám chỉ khả năng một vật thể phản ứng hoặc bị ảnh hưởng bởi một tác động nào đó. Trong trường hợp 'magnetic susceptibility', nó đo lường mức độ vật liệu bị từ hóa khi tiếp xúc với từ trường.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý chất rắn, điện từ học và các ngành kỹ thuật liên quan đến vật liệu từ tính. Nó phân biệt các vật liệu thuận từ (paramagnetic), nghịch từ (diamagnetic) và sắt từ (ferromagnetic) dựa trên dấu và độ lớn của hằng số này. Khác với độ thẩm từ (permeability), là một đại lượng có thứ nguyên, độ cảm từ (susceptibility) là không thứ nguyên.

Prepositions

of to

‘Susceptibility of’ thường được sử dụng để chỉ độ cảm từ của một vật liệu cụ thể. ‘Susceptibility to’ (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này) có thể ám chỉ độ nhạy cảm của một hệ thống đối với sự thay đổi từ trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic susceptibility
  • high magnetic susceptibility
    (độ cảm từ cao)
  • low magnetic susceptibility
    (độ cảm từ thấp)
  • temperature-dependent magnetic susceptibility
    (độ cảm từ phụ thuộc vào nhiệt độ)
Verb + magnetic susceptibility
  • measure magnetic susceptibility
    (đo độ cảm từ)
  • calculate magnetic susceptibility
    (tính toán độ cảm từ)
  • determine magnetic susceptibility
    (xác định độ cảm từ)
magnetic susceptibility + Noun
  • magnetic susceptibility measurement
    (phép đo độ cảm từ)
  • magnetic susceptibility value
    (giá trị độ cảm từ)
  • magnetic susceptibility data
    (dữ liệu về độ cảm từ)

Idioms

  • have a high susceptibility to

    có khả năng cao bị ảnh hưởng bởi

    "He has a high susceptibility to colds."

    (Anh ấy rất dễ bị cảm lạnh.)

  • low susceptibility

    Ít bị ảnh hưởng

    "The new material has a low susceptibility to corrosion."

    (Vật liệu mới này ít bị ăn mòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic susceptibility

noun
Lật mặt

Một hằng số tỉ lệ không thứ nguyên cho biết mức độ từ hóa của một vật liệu khi phản ứng với một từ trường bên ngoài. Nó định lượng mức độ dễ dàng mà một vật liệu sẽ bị từ hóa trong một từ trường.

"The magnetic susceptibility of paramagnetic materials is positive and small."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic susceptibility".

Ứng dụng trong khảo cổ học

Độ cảm từ được sử dụng trong khảo cổ học để lập bản đồ các di tích bị chôn vùi. Các hoạt động của con người như đốt lửa hoặc sản xuất gốm có thể làm thay đổi độ cảm từ của đất, giúp các nhà khảo cổ học xác định các địa điểm quan trọng mà không cần phải khai quật.

Ứng dụng trong y học

Độ cảm từ được sử dụng trong các kỹ thuật chụp ảnh y học như MRI (Magnetic Resonance Imaging) để tạo ra hình ảnh chi tiết về các cơ quan và mô trong cơ thể. Sự khác biệt về độ cảm từ giữa các mô khác nhau cho phép các bác sĩ phát hiện các bất thường và chẩn đoán bệnh.