(Top Banner Ad)
diapause
C1
noun C1 Sinh học, Côn trùng học

diapause

UK: /ˈdaɪ.ə.pɔːz/ • US: /ˈdaɪ.ə.pɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngừng phát triển giai đoạn ngủ nghỉ (ở côn trùng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of suspended development in an insect, other invertebrate, or mammal, especially during unfavorable environmental conditions.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn ngừng phát triển ở côn trùng, động vật không xương sống khác, hoặc động vật có vú, đặc biệt là trong điều kiện môi trường bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many insects enter diapause during the winter months to survive the cold."

    "Nhiều loài côn trùng bước vào giai đoạn diapause trong những tháng mùa đông để sống sót qua cái lạnh."

  • "The insect's diapause is triggered by a decrease in day length."

    "Diapause của côn trùng được kích hoạt bởi sự giảm độ dài ngày."

  • "Diapause allows the organism to survive harsh conditions."

    "Diapause cho phép sinh vật sống sót qua các điều kiện khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diapause Sự đình chỉ phát triển tạm thời ở động vật (đặc biệt là côn trùng), trạng thái ngủ nghỉ tạm thời để tránh điều kiện bất lợi của môi trường.
Adjective diapausing Đang trong trạng thái đình chỉ phát triển; liên quan đến sự đình chỉ phát triển.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dia-
Greek
pausis
Modern English
diapause

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ "diapause" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa "dia-" (nghĩa là "xuyên qua", "trong suốt một quá trình") và "pausis" (nghĩa là "sự dừng lại", "sự tạm ngừng"). Thuật ngữ này được các nhà khoa học đặt ra vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một trạng thái ngừng phát triển hoặc hoạt động sinh lý tạm thời ở động vật, đặc biệt là côn trùng, nhằm sống sót qua các điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Usage Note

Diapause là một trạng thái ngủ đông hoặc tạm ngưng phát triển được kiểm soát về mặt di truyền, khác với sự ngủ đông thông thường (quiescence) chỉ đơn thuần là phản ứng với điều kiện môi trường bất lợi. Diapause thường liên quan đến những thay đổi sinh lý sâu sắc để tăng cường khả năng sống sót. Nó được kích hoạt bởi các tín hiệu môi trường dự đoán, chẳng hạn như sự thay đổi độ dài ngày (photoperiod).

Prepositions

in during

'in diapause' chỉ trạng thái đang trải qua diapause. 'during diapause' chỉ các sự kiện hoặc thay đổi xảy ra trong khoảng thời gian diapause.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diapause
  • embryonic embryonic diapause
    (đình chỉ phát triển phôi (tạm thời))
  • larval larval diapause
    (đình chỉ phát triển ấu trùng)
  • pupal pupal diapause
    (đình chỉ phát triển nhộng)
  • adult adult diapause
    (đình chỉ phát triển trưởng thành)
  • seasonal seasonal diapause
    (đình chỉ phát triển theo mùa)
  • obligate obligate diapause
    (đình chỉ phát triển bắt buộc)
  • facultative facultative diapause
    (đình chỉ phát triển tùy nghi)
Verb + diapause
  • enter enter diapause
    (bước vào trạng thái đình chỉ phát triển)
  • undergo undergo diapause
    (trải qua trạng thái đình chỉ phát triển)
  • induce induce diapause
    (gây ra trạng thái đình chỉ phát triển)
  • break break diapause
    (chấm dứt trạng thái đình chỉ phát triển)
  • terminate terminate diapause
    (kết thúc trạng thái đình chỉ phát triển)
Diapause + Noun
  • diapause diapause period
    (thời kỳ đình chỉ phát triển)
  • diapause diapause stage
    (giai đoạn đình chỉ phát triển)
  • diapause diapause mechanism
    (cơ chế đình chỉ phát triển)

Idioms

  • enter diapause

    Bước vào trạng thái đình chỉ phát triển (không phải thành ngữ theo nghĩa đen mà là một cụm từ khoa học thông dụng)

    "The insect larvae enter diapause during the dry season to survive."

    (Ấu trùng côn trùng bước vào trạng thái đình chỉ phát triển trong mùa khô để sống sót.)

  • break diapause

    Chấm dứt trạng thái đình chỉ phát triển (một cụm từ khoa học thông dụng)

    "Rising temperatures can signal the insects to break diapause and resume activity."

    (Nhiệt độ tăng có thể báo hiệu côn trùng chấm dứt trạng thái đình chỉ phát triển và tiếp tục hoạt động.)

  • undergo diapause

    Trải qua trạng thái đình chỉ phát triển (một cụm từ khoa học thông dụng)

    "Many species of butterflies undergo diapause as pupae to overwinter."

    (Nhiều loài bướm trải qua trạng thái đình chỉ phát triển dưới dạng nhộng để ngủ đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diapause

noun
Lật mặt

Một giai đoạn ngừng phát triển ở côn trùng, động vật không xương sống khác, hoặc động vật có vú, đặc biệt là trong điều kiện môi trường bất lợi.

"Many insects enter diapause during the winter months to survive the cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insect used to enter diapause every winter to survive the cold.
Con côn trùng từng bước vào trạng thái ngủ đông mỗi mùa đông để sống sót qua cái lạnh.
Phủ định
This species didn't use to exhibit diapausal behavior in warmer climates.
Loài này đã từng không biểu hiện hành vi ngủ đông ở vùng khí hậu ấm hơn.
Nghi vấn
Did migratory birds use to undergo diapause during their long journeys?
Có phải các loài chim di cư đã từng trải qua trạng thái ngủ đông trong những cuộc hành trình dài của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diapause".

Diapause và Nông nghiệp

Việc hiểu biết về diapause có ý nghĩa quan trọng trong nông nghiệp và kiểm soát dịch hại. Bằng cách nghiên cứu cơ chế và thời gian của diapause ở côn trùng gây hại, các nhà khoa học có thể phát triển các chiến lược hiệu quả hơn để kiểm soát quần thể sâu bệnh, như gián đoạn chu kỳ sống của chúng hoặc dự đoán thời điểm chúng hoạt động mạnh nhất. Điều này giúp bảo vệ mùa màng, giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu và tăng năng suất nông nghiệp.

Chiến lược sinh tồn của tự nhiên

Diapause là một ví dụ tuyệt vời về khả năng thích nghi của sinh vật với môi trường khắc nghiệt. Nó thể hiện cách tự nhiên đã tiến hóa các cơ chế thông minh để duy trì sự sống khi nguồn thức ăn khan hiếm, nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. Khái niệm về "nghỉ ngơi" hoặc "tạm dừng" để phục hồi và tiếp tục phát triển sau này có thể được liên hệ rộng hơn với nhiều khía cạnh của cuộc sống và xã hội, nơi việc tạm ngừng để thích nghi là chìa khóa để tồn tại và phát triển.