(Top Banner Ad)
diaphragmatic hernia
C1
noun C1 Y học

diaphragmatic hernia

UK: /ˌdaɪ.ə.fræɡˈmæt.ɪk ˈhɜː.ni.ə/ • US: /ˌdaɪ.ə.fræɡˈmæt.ɪk ˈhɜːr.ni.ə/

Nghĩa tiếng Việt

thoát vị hoành thoát vị cơ hoành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A birth defect in which there is an abnormal opening in the diaphragm. Organs in the abdomen such as the stomach, intestines, liver, and spleen may move into the chest through this opening.

Vietnamese Meaning

Một dị tật bẩm sinh, trong đó có một lỗ hở bất thường ở cơ hoành. Các cơ quan trong bụng như dạ dày, ruột, gan và lá lách có thể di chuyển vào ngực qua lỗ hở này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newborn was diagnosed with a diaphragmatic hernia shortly after birth."

    "Trẻ sơ sinh được chẩn đoán bị thoát vị hoành ngay sau khi sinh."

  • "Surgical intervention is often required to repair a diaphragmatic hernia."

    "Thường cần can thiệp phẫu thuật để sửa chữa thoát vị hoành."

  • "The severity of a diaphragmatic hernia can vary greatly."

    "Mức độ nghiêm trọng của thoát vị hoành có thể rất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diaphragm Cơ hoành
Adjective diaphragmatic Thuộc về cơ hoành
Noun hernia Sự thoát vị
Verb herniate Bị thoát vị, lồi ra
Noun herniation Hiện tượng thoát vị

Related Words

hiatal hernia (thoát vị khe hoành)congenital diaphragmatic hernia (CDH) (thoát vị hoành bẩm sinh)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
διάφραγμα (diáphragma)
Latin
diaphragma
Latin
hernia
English
diaphragmatic hernia

Nguồn gốc của 'Vách ngăn' và 'Vết rách'

Cụm từ này ghép từ hai gốc rễ cổ xưa. 'Diaphragmatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'diáphragma', nghĩa là 'vách ngăn' hoặc 'sự chia cắt', chỉ cơ hoành ngăn cách ngực và bụng. 'Hernia' đến từ tiếng Latin, nghĩa là 'sự thoát vị' hoặc 'sự nhô ra'. Do đó, 'diaphragmatic hernia' mô tả việc một bộ phận bên trong thoát ra qua cơ hoành—đó là một 'vết rách' ở 'vách ngăn'.

Usage Note

Diaphragmatic hernia là một thuật ngữ y khoa cụ thể, thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu về bệnh lý này. Nó khác với các loại thoát vị khác ở vị trí xảy ra thoát vị (cơ hoành).

Prepositions

in

"in the diaphragm" - chỉ vị trí của lỗ hở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diaphragmatic hernia (Types/Severity)
  • congenital congenital diaphragmatic hernia (CDH)
    (Thoát vị hoành bẩm sinh)
  • hiatal hiatal diaphragmatic hernia
    (Thoát vị hoành qua lỗ thực quản (thoát vị hoành khe))
  • traumatic traumatic diaphragmatic hernia
    (Thoát vị hoành do chấn thương)
Verb + diaphragmatic hernia (Medical Action)
  • diagnose diagnose a diaphragmatic hernia
    (Chẩn đoán bệnh thoát vị hoành)
  • repair repair a diaphragmatic hernia
    (Phẫu thuật sửa chữa/khâu thoát vị hoành)
  • manage manage a diaphragmatic hernia case
    (Quản lý (điều trị) một ca thoát vị hoành)

Idioms

  • Acute diaphragmatic hernia presentation

    Biểu hiện cấp tính của thoát vị hoành (một thuật ngữ lâm sàng)

    "The patient required emergency surgery due to acute diaphragmatic hernia presentation."

    (Bệnh nhân cần phẫu thuật khẩn cấp do biểu hiện cấp tính của thoát vị hoành.)

  • Diaphragmatic hernia reduction

    Thủ thuật đẩy khối thoát vị hoành trở lại (giảm khối thoát vị)

    "The surgeon performed reduction of the diaphragmatic hernia before repairing the defect."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện việc giảm khối thoát vị hoành trước khi sửa chữa khuyết tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diaphragmatic hernia

noun
Lật mặt

Một dị tật bẩm sinh, trong đó có một lỗ hở bất thường ở cơ hoành. Các cơ quan trong bụng như dạ dày, ruột, gan và lá lách có thể di chuyển vào ngực qua lỗ hở này.

"The newborn was diagnosed with a diaphragmatic hernia shortly after birth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diaphragmatic hernia was successfully repaired during surgery.
Thoát vị hoành đã được sửa chữa thành công trong quá trình phẫu thuật.
Phủ định
The doctors don't believe the patient has a diaphragmatic hernia.
Các bác sĩ không tin rằng bệnh nhân bị thoát vị hoành.
Nghi vấn
What causes a diaphragmatic hernia?
Điều gì gây ra thoát vị hoành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diaphragmatic hernia".

Hiểu lầm phổ biến: Thoát vị hoành Hiatal

Thoát vị hoành (Diaphragmatic hernia) là một thuật ngữ chung. Dạng phổ biến nhất thường gặp ở người lớn là Thoát vị hoành khe (Hiatal hernia). Tình trạng này xảy ra khi dạ dày nhô lên qua lỗ thực quản trên cơ hoành. Mặc dù có thể gây ợ nóng và khó chịu, nó thường ít nghiêm trọng hơn dạng bẩm sinh (CDH) xảy ra ở trẻ sơ sinh, vốn là một trường hợp cấp cứu y tế nghiêm trọng.

Cơ hoành và áp lực bụng

Mặc dù nguyên nhân chính của thoát vị thường là điểm yếu cấu trúc, các hoạt động làm tăng áp lực bụng có thể làm tăng nguy cơ. Trong văn hóa phương Tây, các cảnh báo sức khỏe thường nhấn mạnh việc nâng vật nặng đúng cách, tránh béo phì và ho mãn tính như những biện pháp phòng ngừa gián tiếp đối với nguy cơ thoát vị hoành và các loại thoát vị khác.