(Top Banner Ad)
hiatal hernia
C1
noun C1 Y học

hiatal hernia

UK: /haɪˈeɪtəl ˈhɜːnɪə/ • US: /haɪˈeɪtəl ˈhɜːrniə/

Nghĩa tiếng Việt

thoát vị khe hoành thoát vị hoành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which part of the stomach pushes up through the diaphragm muscle. It occurs when the upper part of your stomach bulges through the large muscle separating your abdomen and chest (diaphragm).

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó một phần của dạ dày nhô lên qua cơ hoành. Nó xảy ra khi phần trên của dạ dày phình ra qua cơ lớn ngăn cách bụng và ngực của bạn (cơ hoành). Thoát vị khe hoành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people with a small hiatal hernia have no symptoms."

    "Nhiều người bị thoát vị khe hoành nhỏ không có triệu chứng."

  • "The doctor diagnosed her with a hiatal hernia after she complained of frequent heartburn."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị thoát vị khe hoành sau khi cô ấy phàn nàn về chứng ợ nóng thường xuyên."

  • "Lifestyle changes and medication can often manage the symptoms of a hiatal hernia."

    "Thay đổi lối sống và dùng thuốc thường có thể kiểm soát các triệu chứng của thoát vị khe hoành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hernia Thoát vị
Adjective hiatal Thuộc về lỗ thực quản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hiatus
Greek
hernios

Nguồn gốc của 'Hiatal Hernia'

Từ 'hiatal' xuất phát từ tiếng Latin 'hiatus', có nghĩa là 'lỗ hổng' hoặc 'khe nứt'. 'Hernia' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'hernios', chỉ sự thoát vị. 'Hiatal hernia' mô tả tình trạng một phần dạ dày chui qua lỗ (hiatus) ở cơ hoành, gây ra sự thoát vị.

Usage Note

Thoát vị khe hoành có thể không gây ra triệu chứng ở một số người, nhưng ở những người khác, nó có thể dẫn đến ợ nóng, trào ngược axit và khó nuốt. Kích thước của thoát vị và sức khỏe tổng thể của người bệnh sẽ ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng.

Prepositions

with in

‘with’ được dùng để chỉ những triệu chứng đi kèm. Ví dụ: "Patients with hiatal hernia may experience heartburn.". 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi. Ví dụ: "Hiatal hernia is a condition in which..."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hiatal hernia
  • large large hiatal hernia
    (thoát vị gián đoạn lớn)
  • small small hiatal hernia
    (thoát vị gián đoạn nhỏ)
Verb + hiatal hernia
  • develop develop a hiatal hernia
    (phát triển thoát vị gián đoạn)
  • diagnose diagnose a hiatal hernia
    (chẩn đoán thoát vị gián đoạn)
hiatal hernia + Noun
  • hiatal hernia hiatal hernia symptoms
    (triệu chứng của thoát vị gián đoạn)
  • hiatal hernia hiatal hernia treatment
    (điều trị thoát vị gián đoạn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hiatal hernia

noun
Lật mặt

Một tình trạng trong đó một phần của dạ dày nhô lên qua cơ hoành. Nó xảy ra khi phần trên của dạ dày phình ra qua cơ lớn ngăn cách bụng và ngực của bạn (cơ hoành). Thoát vị khe hoành.

"Many people with a small hiatal hernia have no symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiatal hernia".

Chế độ ăn uống và sức khỏe tiêu hóa

Ở phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một sự chú trọng lớn vào chế độ ăn uống và sức khỏe tiêu hóa. Các quảng cáo về thuốc trị ợ nóng và khó tiêu rất phổ biến, điều này phản ánh mối quan tâm lớn đến các vấn đề như trào ngược axit và thoát vị gián đoạn. Chế độ ăn giàu chất béo và thực phẩm chế biến sẵn có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh này.