(Top Banner Ad)
dictum
C1
danh từ C1 Luật pháp, Triết học, Chung

dictum

UK: /ˈdɪk.təm/ • US: /ˈdɪk.təm/

Nghĩa tiếng Việt

phương châm tuyên ngôn lời răn châm ngôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal pronouncement from an authoritative source.

Vietnamese Meaning

Một lời tuyên bố chính thức từ một nguồn có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor's dictum on the subject was widely respected."

    "Lời tuyên bố của giáo sư về chủ đề này được tôn trọng rộng rãi."

  • "The company operates under the dictum that the customer is always right."

    "Công ty hoạt động theo phương châm khách hàng luôn đúng."

  • "His political actions seemed guided by the dictum of 'power at any cost'."

    "Hành động chính trị của anh ta dường như được dẫn dắt bởi phương châm 'quyền lực bằng mọi giá'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dictate Đọc cho người khác chép; ra lệnh; quy định
Noun dictation Sự đọc chính tả; bài chính tả
Noun dictator Nhà độc tài
Adjective dictatorial Độc đoán, chuyên quyền

Synonyms

Subject Area

Luật pháp, Triết học, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dicere (to say)
Latin
dictum (a thing said)
English
dictum (scholarly adoption)

Lời Khẳng Định Từ Tiếng La Tinh

Từ 'dictum' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng La Tinh. Nó là dạng quá khứ phân từ trung tính của động từ 'dicere' (nói). Do đó, 'dictum' ban đầu có nghĩa là 'một điều đã được nói ra'. Trong tiếng Anh hiện đại, nó giữ lại ý nghĩa trang trọng, thường dùng để chỉ một tuyên bố ngắn gọn, có tính thẩm quyền, đặc biệt trong luật pháp hoặc triết học.

Usage Note

Dictum thường mang tính chất trang trọng và được sử dụng để chỉ những phát ngôn có giá trị và sức nặng, thường được trích dẫn và làm theo. Nó khác với 'statement' (tuyên bố) ở chỗ 'statement' mang tính trung lập hơn và không nhất thiết phải đến từ một nguồn có thẩm quyền. So với 'saying' (câu nói, tục ngữ), 'dictum' mang tính chính thức và ít phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.

Prepositions

on

Dictum 'on' + chủ đề: đề cập đến lời tuyên bố về một chủ đề cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dictum
  • legal a legal dictum
    (một phán quyết pháp lý (mang tính tuyên bố))
  • famous a famous dictum
    (một câu nói nổi tiếng (có tính quy tắc))
  • guiding the guiding dictum
    (châm ngôn/nguyên tắc dẫn đường)
Verb + dictum
  • follow to follow a dictum
    (tuân theo một nguyên tắc/phán quyết)
  • issue to issue a dictum
    (đưa ra một tuyên bố chính thức (có thẩm quyền))
  • reject to reject the dictum
    (bác bỏ phán quyết/lời tuyên bố)

Idioms

  • Obiter dictum

    Lời nói thêm/Nhận xét bên lề (Trong luật pháp, là ý kiến không bắt buộc của thẩm phán)

    "The judge's comment on public morality was an obiter dictum, not central to the ruling."

    (Lời nhận xét của thẩm phán về đạo đức công chúng chỉ là một lời nói thêm, không phải là yếu tố cốt lõi của phán quyết.)

  • The guiding dictum

    Nguyên tắc/Châm ngôn dẫn đường (Nguyên tắc chỉ đạo)

    "Their guiding dictum is 'Do no harm'."

    (Nguyên tắc dẫn đường của họ là 'Không làm tổn hại ai'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dictum

danh từ
Lật mặt

Một lời tuyên bố chính thức từ một nguồn có thẩm quyền.

"The professor's dictum on the subject was widely respected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor's dictum was that students should always strive for excellence.
Phương châm của giáo sư là sinh viên nên luôn phấn đấu để đạt được sự xuất sắc.
Phủ định
The manager did not follow the company's dictum on employee conduct.
Người quản lý đã không tuân theo phương châm của công ty về cách cư xử của nhân viên.
Nghi vấn
What dictum did the ancient philosophers often repeat?
Phương châm nào mà các triết gia cổ đại thường lặp lại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dictum".

Khái Niệm Pháp Lý Quan Trọng

Trong lĩnh vực luật pháp, 'dictum' thường được dùng trong cụm từ 'obiter dictum'. Đây là những lời nhận xét bên lề của thẩm phán, không phải là lý do trực tiếp (ratio decidendi) cho phán quyết cuối cùng. Vì chúng không ràng buộc pháp lý, chúng ít quyền lực hơn các phần khác của bản án.

Châm Ngôn Khoa Học và Triết Học

Từ 'dictum' thường được sử dụng trong triết học hoặc khoa học để chỉ một nguyên tắc cơ bản, ngắn gọn mà một học phái hoặc một nhà tư tưởng chấp nhận. Ví dụ, câu 'Cogito, ergo sum' (Tôi tư duy, nên tôi tồn tại) của Descartes có thể được coi là một 'dictum' triết học.