(Top Banner Ad)
didact
C1
Adjective C1 Giáo dục, Văn học

didact

UK: /daɪˈdæktɪk/ • US: /daɪˈdæktɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính giáo huấn có tính dạy dỗ khuyến thiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intended to teach, particularly in having moral instruction as an ulterior motive.

Vietnamese Meaning

Có ý định dạy dỗ, đặc biệt là có động cơ ngầm là truyền đạt sự chỉ dẫn về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people found the play too didactic."

    "Nhiều người thấy vở kịch quá mang tính giáo huấn."

  • "The poem was didactic, teaching a clear moral lesson."

    "Bài thơ mang tính giáo huấn, truyền đạt một bài học đạo đức rõ ràng."

  • "Didactic literature is often aimed at children."

    "Văn học mang tính giáo huấn thường nhắm đến đối tượng là trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective didactic mang tính giáo huấn, có tính sư phạm (thường mang hàm ý tiêu cực về việc quá lý thuyết, giáo điều)
Adverb didactically một cách giáo huấn, một cách lý thuyết suông
Noun didacticism chủ nghĩa giáo huấn, tính chất giáo điều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διδάσκειν (didáskein)
Ancient Greek
διδακτός (didaktós)
Ancient Greek
διδακτικός (didaktikós)
English
didactic
English
didact

Từ gốc Hy Lạp của sự giảng dạy

Từ 'didact' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ động từ 'didáskein' có nghĩa là 'dạy dỗ' và tính từ 'didaktikos' dùng để chỉ những gì liên quan đến việc giảng dạy. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa trung lập, chỉ người có khả năng dạy học. Tuy nhiên, khi từ 'didactic' (có tính giáo huấn) đi vào tiếng Anh, nó thường mang hàm ý tiêu cực về việc giảng dạy một cách quá lý thuyết, giáo điều hoặc lên mặt dạy đời. 'Didact' sau đó được tạo ra như một danh từ để chỉ chính người có tính cách này.

Usage Note

Từ 'didactic' thường được dùng để mô tả các tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc các phương pháp giảng dạy có xu hướng đưa ra các bài học đạo đức hoặc triết lý một cách trực tiếp và đôi khi áp đặt. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu cách truyền đạt quá nặng nề và thiếu tinh tế, khiến người tiếp nhận cảm thấy bị thuyết giảng một cách gượng ép. Khác với 'educational' (mang tính giáo dục), 'didactic' nhấn mạnh vào việc truyền tải các giá trị đạo đức hơn là kiến thức thuần túy. So với 'instructive' (có tính hướng dẫn), 'didactic' mạnh hơn về ý định truyền đạt một bài học luân lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + didact
  • pompous a pompous didact
    (một người giáo huấn khoa trương, tự phụ)
  • insufferable an insufferable didact
    (một người giáo huấn không thể chịu nổi)
  • earnest an earnest didact
    (một người giáo huấn nghiêm túc (có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc trung lập tùy ngữ cảnh, nhưng vẫn có chút cứng nhắc))
  • tiresome a tiresome didact
    (một người giáo huấn nhàm chán)
  • reluctant a reluctant didact
    (một người giáo huấn bất đắc dĩ (không muốn làm nhưng phải làm))

Idioms

  • to play the didact

    đóng vai người giáo huấn; lên mặt dạy đời

    "He often plays the didact in meetings, telling everyone how things should be done."

    (Anh ấy thường đóng vai người giáo huấn trong các cuộc họp, nói cho mọi người biết mọi việc nên được làm như thế nào.)

  • to be a bit of a didact

    hơi có tính cách giáo huấn, hay lên mặt dạy đời một chút

    "She's a brilliant scholar, but she can be a bit of a didact sometimes."

    (Cô ấy là một học giả xuất sắc, nhưng đôi khi cô ấy hơi có tính cách giáo huấn một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

didact

Adjective
Lật mặt

Có ý định dạy dỗ, đặc biệt là có động cơ ngầm là truyền đạt sự chỉ dẫn về mặt đạo đức.

"Many people found the play too didactic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher's approach was didactic, focusing on imparting knowledge directly.
Cách tiếp cận của giáo viên mang tính giáo huấn, tập trung vào việc truyền đạt kiến thức trực tiếp.
Phủ định
Her writing wasn't didactic; it aimed to entertain rather than instruct.
Bài viết của cô ấy không mang tính giáo huấn; nó nhằm mục đích giải trí hơn là hướng dẫn.
Nghi vấn
Was the lesson delivered in a didactic manner, or was it more interactive?
Bài học được truyền đạt một cách giáo huấn hay là tương tác hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "didact".

Hàm ý tiêu cực của 'didact'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tiếng Anh hiện đại, từ 'didact' thường mang hàm ý tiêu cực. Nó không chỉ đơn thuần là người thầy hay người hướng dẫn, mà còn ám chỉ một người có xu hướng giảng dạy một cách giáo điều, lý thuyết suông, hoặc lên mặt dạy đời. Người 'didact' thường bị coi là kém linh hoạt, thích áp đặt quan điểm và ít khi thực sự truyền cảm hứng cho người học, khác với một người thầy thông thái hay một cố vấn khôn ngoan.

Didacticism trong nghệ thuật và văn học

Thuật ngữ 'didacticism' (tính giáo huấn) cũng thường xuất hiện trong phê bình văn học và nghệ thuật. Một tác phẩm 'didactic' là tác phẩm được tạo ra với mục đích chính là giảng dạy một bài học đạo đức, triết lý hoặc hướng dẫn hành vi, hơn là chỉ để giải trí hay khám phá nghệ thuật thuần túy. Mặc dù nhiều tác phẩm kinh điển có yếu tố giáo huấn, nhưng việc một tác phẩm bị coi là 'quá didactic' đôi khi được xem là một lời chỉ trích, ngụ ý rằng tác phẩm đó thiếu sự tinh tế hoặc chiều sâu nghệ thuật vì quá chú trọng vào việc truyền tải thông điệp.