(Top Banner Ad)
diencephalon
C1
danh từ C1 Y học/Giải phẫu học

diencephalon

UK: /ˌdaɪɛnˈsɛfəlɒn/ • US: /ˌdaɪɛnˈsɛfəlɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

gian não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The posterior part of the forebrain, containing the thalamus, hypothalamus, epithalamus, and subthalamus.

Vietnamese Meaning

Phần sau của não trước, chứa đồi thị, vùng dưới đồi, thượng đồi và vùng dưới đồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diencephalon plays a crucial role in relaying sensory information to the cerebral cortex."

    "Gian não đóng một vai trò quan trọng trong việc chuyển tiếp thông tin cảm giác đến vỏ não."

  • "Damage to the diencephalon can result in a variety of neurological disorders."

    "Tổn thương gian não có thể dẫn đến nhiều rối loạn thần kinh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective diencephalic thuộc về hoặc liên quan đến não trung gian

Related Words

thalamus (đồi thị)hypothalamus (vùng dưới đồi)epithalamus (thượng đồi)subthalamus (vùng dưới đồi)

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δι- (di-)
Ancient Greek
ἐγκέφαλος (enképhalos)
Modern Latin
diencephalon
English
diencephalon

Nguồn gốc tên gọi 'não trung gian'

Từ 'diencephalon' là một thuật ngữ khoa học ghép từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Di-' (δι-) có nghĩa là 'hai' hoặc 'kép', và 'encephalon' (ἐγκέφαλος) có nghĩa là 'não'. Tên gọi này phản ánh vị trí của nó nằm giữa bán cầu đại não và thân não, đồng thời cũng ám chỉ đến cấu trúc chính của nó gồm hai phần quan trọng: đồi não (thalamus) và vùng dưới đồi (hypothalamus), đóng vai trò như một 'trạm trung chuyển' và trung tâm điều hòa nhiều chức năng sống.

Usage Note

Diencephalon là một phần quan trọng của não, đóng vai trò trung gian giữa thân não và vỏ não. Nó chịu trách nhiệm cho nhiều chức năng quan trọng như truyền tín hiệu cảm giác và vận động, điều hòa giấc ngủ, sự tỉnh táo, thân nhiệt, sự thèm ăn và sản xuất hormone. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học và giải phẫu học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diencephalon
  • anterior anterior diencephalon
    (não trung gian phía trước)
  • posterior posterior diencephalon
    (não trung gian phía sau)
  • developing developing diencephalon
    (não trung gian đang phát triển)
Verb + diencephalon
  • affects affects the diencephalon
    (ảnh hưởng đến não trung gian)
  • damages damages the diencephalon
    (làm tổn thương não trung gian)
  • comprises comprises the diencephalon
    (bao gồm não trung gian)
Noun + of + diencephalon
  • functions functions of the diencephalon
    (chức năng của não trung gian)
  • regions regions of the diencephalon
    (các vùng của não trung gian)

Idioms

  • The diencephalon consists of the thalamus and hypothalamus.

    Não trung gian bao gồm đồi não và vùng dưới đồi.

    "Understanding that the diencephalon consists of the thalamus and hypothalamus is crucial for neuroanatomy students."

    (Hiểu rằng não trung gian bao gồm đồi não và vùng dưới đồi là điều cần thiết đối với sinh viên giải phẫu thần kinh.)

  • Damage to the diencephalon can impair vital functions.

    Tổn thương não trung gian có thể làm suy yếu các chức năng sống còn.

    "Traumatic injury to the diencephalon can impair vital functions such as temperature regulation and sleep patterns."

    (Chấn thương não trung gian có thể làm suy yếu các chức năng sống còn như điều hòa nhiệt độ và chu kỳ giấc ngủ.)

  • The diencephalon plays a crucial role in sensory relay.

    Não trung gian đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu cảm giác.

    "The thalamus, a major part of the diencephalon, plays a crucial role in sensory relay to the cerebral cortex."

    (Đồi não, một phần chính của não trung gian, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu cảm giác đến vỏ não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diencephalon

danh từ
Lật mặt

Phần sau của não trước, chứa đồi thị, vùng dưới đồi, thượng đồi và vùng dưới đồi.

"The diencephalon plays a crucial role in relaying sensory information to the cerebral cortex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diencephalon".

Trung tâm điều hòa các chức năng sống cơ bản

Mặc dù 'diencephalon' là một thuật ngữ khoa học, các thành phần của nó, đặc biệt là vùng dưới đồi (hypothalamus), kiểm soát nhiều chức năng cơ bản và phổ quát của con người như cảm giác đói, khát, điều hòa thân nhiệt và chu kỳ giấc ngủ. Những chức năng này là nền tảng cho sự sống và trải nghiệm hàng ngày của chúng ta, phản ánh cách bộ não sâu sắc ảnh hưởng đến hành vi và sinh lý.

Cổng thông tin cảm giác của bộ não

Đồi não (thalamus), một phần quan trọng khác của diencephalon, được xem là 'cánh cổng' chính cho hầu hết thông tin cảm giác (trừ khứu giác) trước khi chúng được truyền đến vỏ não để xử lý. Điều này nhấn mạnh vai trò trung tâm của diencephalon trong việc định hình cách chúng ta nhận thức và tương tác với thế giới xung quanh.