(Top Banner Ad)
thalamus
C1
danh từ C1 Y học

thalamus

UK: /ˈθæləməs/ • US: /ˈθæləməs/

Nghĩa tiếng Việt

đồi thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass of gray matter located in the diencephalon of the brain, relaying sensory information to the cerebral cortex.

Vietnamese Meaning

Một khối chất xám nằm trong gian não của não, chuyển tiếp thông tin cảm giác đến vỏ não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thalamus plays a crucial role in relaying sensory information to the cortex."

    "Đồi thị đóng một vai trò quan trọng trong việc chuyển tiếp thông tin cảm giác đến vỏ não."

  • "Damage to the thalamus can result in sensory deficits."

    "Tổn thương đồi thị có thể dẫn đến sự thiếu hụt cảm giác."

  • "The thalamus acts as a central hub for sensory processing."

    "Đồi thị hoạt động như một trung tâm chính để xử lý cảm giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thalamus đồi thị (một cấu trúc lớn nằm ở trung tâm não bộ, có vai trò chính trong việc truyền tiếp và điều hòa thông tin cảm giác, vận động)
Adjective thalamic thuộc về hoặc liên quan đến đồi thị
Noun hypothalamus vùng dưới đồi (một phần của não nằm bên dưới đồi thị, kiểm soát nhiều chức năng cơ thể quan trọng)
Noun thalamotomy phẫu thuật đồi thị (một thủ thuật phẫu thuật liên quan đến việc cắt bỏ hoặc phá hủy một phần đồi thị để điều trị một số tình trạng thần kinh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θάλαμος (thálamos)
Latin
thalamus
English
thalamus

Nguồn gốc từ 'buồng trong'

Từ 'thalamus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'θάλαμος' (thálamos), có nghĩa là 'buồng trong', 'phòng ngủ' hoặc 'buồng tân hôn'. Cái tên này rất phù hợp vì đồi thị nằm sâu bên trong não, giống như một buồng kín đáo và quan trọng. Các nhà giải phẫu học thời xưa đã chọn từ này để mô tả vị trí và vai trò trung tâm của nó trong việc xử lý thông tin.

Usage Note

Thalamus đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý và chuyển tiếp thông tin cảm giác (trừ khứu giác) từ các bộ phận của cơ thể đến vỏ não. Nó cũng tham gia vào việc điều chỉnh giấc ngủ, sự tỉnh táo và ý thức.

Prepositions

in of to

"in the thalamus" chỉ vị trí bên trong đồi thị. "of the thalamus" chỉ thuộc tính hoặc thành phần của đồi thị. "to the thalamus" chỉ sự di chuyển hoặc kết nối đến đồi thị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thalamus
  • anterior anterior thalamus
    (đồi thị trước)
  • posterior posterior thalamus
    (đồi thị sau)
  • medial medial thalamus
    (đồi thị giữa (trong))
  • lateral lateral thalamus
    (đồi thị bên)
  • damaged damaged thalamus
    (đồi thị bị tổn thương)
  • intact intact thalamus
    (đồi thị nguyên vẹn)
  • sensory sensory thalamus
    (đồi thị cảm giác)
Verb + thalamus
  • stimulate stimulate the thalamus
    (kích thích đồi thị)
  • project to sensory pathways project to the thalamus
    (các đường dẫn truyền cảm giác chiếu tới đồi thị)
  • relay relay information to the thalamus
    (truyền tiếp thông tin đến đồi thị)
  • damage damage the thalamus
    (làm tổn thương đồi thị)
Thalamus + Noun
  • nuclei thalamic nuclei
    (các nhân đồi thị)
  • function thalamus function
    (chức năng của đồi thị)
  • injury thalamus injury
    (chấn thương đồi thị)
  • activity thalamus activity
    (hoạt động của đồi thị)

Idioms

  • the brain's relay station

    trạm chuyển tiếp của não (một cách gọi ẩn dụ cho chức năng của đồi thị)

    "The thalamus is often described as the brain's relay station for sensory information."

    (Đồi thị thường được mô tả là trạm chuyển tiếp của não bộ đối với thông tin cảm giác.)

  • thalamic stroke

    đột quỵ đồi thị (tình trạng thiếu máu hoặc chảy máu ở đồi thị)

    "A thalamic stroke can lead to significant sensory and motor deficits."

    (Đột quỵ đồi thị có thể dẫn đến suy giảm đáng kể chức năng cảm giác và vận động.)

  • thalamic pain syndrome

    hội chứng đau đồi thị (một dạng đau thần kinh mãn tính do tổn thương đồi thị)

    "Patients with thalamic pain syndrome often experience severe, chronic pain."

    (Bệnh nhân mắc hội chứng đau đồi thị thường trải qua cơn đau mãn tính, dữ dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thalamus

danh từ
Lật mặt

Một khối chất xám nằm trong gian não của não, chuyển tiếp thông tin cảm giác đến vỏ não.

"The thalamus plays a crucial role in relaying sensory information to the cortex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thalamus relays sensory information to the cerebral cortex.
Đồi thị chuyển tiếp thông tin cảm giác đến vỏ não.
Phủ định
The doctor did not observe any abnormalities in the patient's thalamus during the MRI scan.
Bác sĩ không quan sát thấy bất kỳ bất thường nào trong đồi thị của bệnh nhân trong quá trình chụp MRI.
Nghi vấn
Does the thalamus play a role in regulating sleep cycles?
Đồi thị có đóng vai trò trong việc điều hòa chu kỳ giấc ngủ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had not suffered a thalamic stroke, they would have retained their normal sensory perception.
Nếu bệnh nhân không bị đột quỵ vùng đồi thị, họ đã có thể giữ lại nhận thức cảm giác bình thường của mình.
Phủ định
If the thalamus had not processed the sensory information, the brain would not have been able to create a coherent perception of the environment.
Nếu đồi thị không xử lý thông tin cảm giác, não bộ đã không thể tạo ra một nhận thức mạch lạc về môi trường.
Nghi vấn
Would the patient have recovered their consciousness if the thalamus had been stimulated effectively?
Liệu bệnh nhân có hồi phục ý thức nếu đồi thị được kích thích một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thalamus".

Đồi thị: 'Người gác cổng' của ý thức

Trong văn hóa khoa học và y học, đồi thị thường được ví như 'người gác cổng' hoặc 'trạm chuyển tiếp trung tâm' của não bộ. Nó có vai trò thiết yếu trong việc lọc và truyền tải hầu hết các tín hiệu cảm giác (trừ khứu giác) đến vỏ não, từ đó ảnh hưởng đến nhận thức, sự chú ý và trạng thái ý thức của chúng ta. Việc nghiên cứu về đồi thị giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách não bộ xử lý thông tin từ thế giới bên ngoài.

Ý nghĩa trong nghiên cứu về giấc ngủ và trạng thái thực

Đồi thị đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ giấc ngủ-thức và các trạng thái ý thức khác. Rối loạn chức năng đồi thị có thể gây ra các tình trạng như hôn mê hoặc rối loạn ý thức, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc duy trì trải nghiệm thực tại của con người. Điều này có ý nghĩa lớn trong y học thần kinh và tâm thần học.