(Top Banner Ad)
forebrain
C1
noun C1 Y học

forebrain

UK: /ˈfɔːbreɪn/ • US: /ˈfɔːrbreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

não trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The anterior part of the brain, including the cerebral hemispheres, the thalamus, and the hypothalamus.

Vietnamese Meaning

Phần trước của não, bao gồm bán cầu đại não, đồi thị và vùng dưới đồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forebrain plays a crucial role in cognitive functions."

    "Phần não trước đóng vai trò quan trọng trong các chức năng nhận thức."

  • "Damage to the forebrain can result in significant cognitive impairments."

    "Tổn thương đến phần não trước có thể dẫn đến suy giảm nhận thức đáng kể."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pr̥h₃- (meaning 'before, in front of' for 'fore-')
Proto-Germanic
*fura
Old English
foran
Proto-Indo-European
*mregʰ- (meaning 'marrow, brain' for 'brain')
Proto-Germanic
*bragną
Old English
brægen
English
forebrain (compound of 'fore-' and 'brain')

Sự kết hợp của 'trước' và 'não'

'Forebrain' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc rất cổ. 'Fore-' bắt nguồn từ các từ ngữ cổ chỉ vị trí 'phía trước' hoặc 'trước đây', trong khi 'brain' cũng có nguồn gốc từ các từ cổ chỉ 'bộ não' hoặc 'tủy'. Khi ghép lại, 'forebrain' miêu tả phần não nằm ở phía trước, chịu trách nhiệm cho các chức năng tư duy cao cấp, mang ý nghĩa 'não trước'.

Usage Note

Forebrain là một thuật ngữ giải phẫu học, dùng để chỉ phần não phát triển nhất và phức tạp nhất. Nó chịu trách nhiệm cho các chức năng cao cấp như suy nghĩ, lý luận, trí nhớ và cảm xúc. Nó khác với midbrain (não giữa) và hindbrain (não sau), là các phần khác của não với các chức năng khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forebrain
  • human human forebrain
    (não trước của con người)
  • developing developing forebrain
    (não trước đang phát triển)
  • anterior anterior forebrain
    (phần não trước phía trước)
Verb + forebrain
  • study study the forebrain
    (nghiên cứu não trước)
  • damage damage the forebrain
    (làm hỏng não trước)
Noun + of + forebrain
  • parts parts of the forebrain
    (các bộ phận của não trước)
  • development development of the forebrain
    (sự phát triển của não trước)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forebrain

noun
Lật mặt

Phần trước của não, bao gồm bán cầu đại não, đồi thị và vùng dưới đồi.

"The forebrain plays a crucial role in cognitive functions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forebrain, the largest part of the brain, controls higher-level functions.
Đại não, phần lớn nhất của não bộ, điều khiển các chức năng cấp cao.
Phủ định
Despite its importance, the forebrain, unlike the spinal cord, cannot regenerate after severe damage.
Mặc dù quan trọng, đại não, không giống như tủy sống, không thể tái tạo sau tổn thương nghiêm trọng.
Nghi vấn
Considering its complex functions, is the forebrain, as some researchers suggest, still evolving?
Xem xét các chức năng phức tạp của nó, liệu đại não, như một số nhà nghiên cứu gợi ý, vẫn đang tiến hóa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forebrain plays a crucial role in higher cognitive functions.
Não trước đóng một vai trò quan trọng trong các chức năng nhận thức cao cấp.
Phủ định
Damage to the forebrain does not always result in immediate death, but can lead to significant neurological deficits.
Tổn thương não trước không phải lúc nào cũng dẫn đến tử vong ngay lập tức, nhưng có thể dẫn đến các thiếu hụt thần kinh đáng kể.
Nghi vấn
Does the forebrain control voluntary movements?
Có phải não trước kiểm soát các chuyển động tự nguyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forebrain".

Trung tâm của Trí tuệ và Ý thức

Não trước, đặc biệt là vỏ não (cerebral cortex) của nó, được coi là trung tâm xử lý các chức năng nhận thức cao cấp như suy nghĩ, trí nhớ, ngôn ngữ và ý thức. Trong nhiều nền văn hóa, khả năng tư duy trừu tượng và sự tự nhận thức được xem là những đặc điểm cốt lõi làm nên con người, và não trước là cơ quan chịu trách nhiệm cho những khả năng này. Nó tượng trưng cho khả năng cao nhất của con người về lý trí và sáng tạo.

Sự phát triển vượt trội ở loài người

Não trước của con người có kích thước lớn và cấu trúc phức tạp hơn đáng kể so với các loài động vật khác. Sự phát triển vượt trội này được xem là yếu tố chính tạo nên năng lực học hỏi, sáng tạo và thích nghi độc đáo của loài người. Điều này cho phép chúng ta xây dựng các nền văn hóa, phát triển khoa học, công nghệ phức tạp và thể hiện trí thông minh đặc trưng của loài người, một minh chứng cho sự tiến hóa vượt bậc.