dietician
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A healthcare professional who advises people on what to eat in order to improve their health.
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia chăm sóc sức khỏe, người đưa ra lời khuyên cho mọi người về chế độ ăn uống để cải thiện sức khỏe của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor recommended that I see a dietician to help manage my diabetes."
"Bác sĩ khuyên tôi nên đến gặp một chuyên gia dinh dưỡng để giúp kiểm soát bệnh tiểu đường của tôi."
-
"The dietician provided me with a personalized meal plan."
"Chuyên gia dinh dưỡng đã cung cấp cho tôi một kế hoạch bữa ăn được cá nhân hóa."
-
"Our hospital employs several dieticians to assist patients with their dietary needs."
"Bệnh viện của chúng tôi thuê một số chuyên gia dinh dưỡng để hỗ trợ bệnh nhân với nhu cầu ăn uống của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dietician thường được dùng để chỉ những người có trình độ chuyên môn và bằng cấp được công nhận trong lĩnh vực dinh dưỡng và ăn uống trị liệu. Cần phân biệt với 'nutritionist', mặc dù cả hai đều liên quan đến dinh dưỡng, dietician có trình độ chuyên môn cao hơn và thường làm việc trong môi trường y tế.
Prepositions
Dietician *with* (kinh nghiệm, chuyên môn), dietician *for* (bệnh nhân, một tổ chức). Ví dụ: a dietician with 10 years of experience; a dietician for the local hospital.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Registered A registered dietician (RD) (Chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký (chuyên môn được công nhận chính thức))
-
Clinical A clinical dietician (Chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng (làm việc trong môi trường y tế))
-
Consult Consult a dietician (Tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng)
-
Refer to Refer a patient to a dietician (Giới thiệu bệnh nhân đến gặp chuyên gia dinh dưỡng)
Idioms
-
Follow the dietician's advice
Làm theo lời khuyên của chuyên gia dinh dưỡng
"If you are struggling with high cholesterol, you must follow the dietician's advice carefully."
(Nếu bạn đang vật lộn với cholesterol cao, bạn phải làm theo lời khuyên của chuyên gia dinh dưỡng một cách cẩn thận.)
-
See a dietician
Đi khám/Gặp chuyên gia dinh dưỡng
"The doctor suggested I see a dietician to plan a weight loss program."
(Bác sĩ gợi ý tôi nên đi gặp chuyên gia dinh dưỡng để lên kế hoạch giảm cân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dietician
nounMột chuyên gia chăm sóc sức khỏe, người đưa ra lời khuyên cho mọi người về chế độ ăn uống để cải thiện sức khỏe của họ.
"The doctor recommended that I see a dietician to help manage my diabetes."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should consult a dietician for a personalized meal plan. |
Cô ấy nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia dinh dưỡng để có một kế hoạch bữa ăn cá nhân hóa. |
| Phủ định | He cannot be a dietician without the proper qualifications. |
Anh ấy không thể là một chuyên gia dinh dưỡng nếu không có bằng cấp phù hợp. |
| Nghi vấn | Would a dietician recommend this high-sugar diet? |
Liệu một chuyên gia dinh dưỡng có đề xuất chế độ ăn nhiều đường này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dietician".
