differing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not the same; dissimilar.
Vietnamese Meaning
Không giống nhau; khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The differing opinions of the committee members led to a lengthy debate."
"Những ý kiến khác nhau của các thành viên ủy ban đã dẫn đến một cuộc tranh luận kéo dài."
-
"The two studies produced differing results."
"Hai nghiên cứu đã đưa ra kết quả khác nhau."
-
"We have differing views on the matter."
"Chúng ta có những quan điểm khác nhau về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | differ | Khác nhau, không đồng ý |
| Noun | difference | Sự khác biệt, điều khác nhau |
| Adjective | different | Khác biệt, không giống nhau |
| Adverb | differently | Một cách khác biệt |
| Noun | differentiation | Sự phân biệt, sự khác biệt hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự khác biệt, thường là giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý kiến hoặc quan điểm. Nhấn mạnh vào sự không tương đồng, sự không đồng nhất. Khác với 'different' ở chỗ 'differing' thường được dùng khi nói về sự khác biệt đang diễn ra hoặc được nhận thấy rõ ràng trong một ngữ cảnh cụ thể.
Prepositions
differing from: khác với (cái gì đó). differing in: khác nhau về (một khía cạnh nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
opinions differing opinions (các ý kiến khác nhau/trái chiều)
-
views differing views (các quan điểm khác biệt)
-
approaches differing approaches (các phương pháp tiếp cận khác nhau)
-
results differing results (các kết quả không giống nhau)
-
goals differing goals (các mục tiêu khác biệt)
-
widely widely differing (khác biệt rộng rãi/rất khác nhau)
-
sharply sharply differing (khác biệt rõ rệt/khác hẳn)
Idioms
-
differing interpretations
những cách giải thích khác nhau
"The lawyers offered differing interpretations of the contract clause."
(Các luật sư đưa ra những cách giải thích khác nhau về điều khoản hợp đồng.)
-
differing standards
các tiêu chuẩn khác biệt/không đồng nhất
"They were accused of applying differing standards to different ethnic groups."
(Họ bị buộc tội áp dụng các tiêu chuẩn không đồng nhất cho các nhóm sắc tộc khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
differing
Tính từKhông giống nhau; khác nhau.
"The differing opinions of the committee members led to a lengthy debate."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, their opinions on the matter are differing! |
Ồ, ý kiến của họ về vấn đề này đang khác nhau! |
| Phủ định | Alas, their accounts of the event aren't differing. |
Tiếc thay, lời kể của họ về sự kiện không khác nhau. |
| Nghi vấn | Hey, are our approaches differing significantly? |
Này, cách tiếp cận của chúng ta có khác nhau đáng kể không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that their opinions on the matter were differing greatly. |
Cô ấy nói rằng ý kiến của họ về vấn đề này khác nhau rất nhiều. |
| Phủ định | He told me that their tastes in music did not differ significantly. |
Anh ấy nói với tôi rằng sở thích âm nhạc của họ không khác biệt đáng kể. |
| Nghi vấn | She asked whether their approaches to the project were differing. |
Cô ấy hỏi liệu cách tiếp cận dự án của họ có khác nhau không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differing".
