(Top Banner Ad)
varying
B2
Tính từ B2 Tổng quát

varying

UK: /ˈveəriɪŋ/ • US: /ˈveriɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi khác nhau biến đổi đa dạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Differing from something else; showing variation.

Vietnamese Meaning

Khác biệt so với một cái gì đó khác; thể hiện sự biến đổi, thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather has been varying between sunny and rainy all week."

    "Thời tiết thay đổi giữa nắng và mưa suốt cả tuần."

  • "There are varying opinions on this subject."

    "Có nhiều ý kiến khác nhau về chủ đề này."

  • "The prices of the products are varying depending on the location."

    "Giá của các sản phẩm đang thay đổi tùy thuộc vào địa điểm."

  • "The colors are varying from light to dark."

    "Màu sắc đang thay đổi từ sáng đến tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variation sự thay đổi, biến thể
Adjective variable có thể thay đổi, biến thiên
Adverb variably một cách có thể thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
variare
Old French
varier
English
vary
English
varying

Từ 'Vary' đến 'Varying'

Từ 'varying' bắt nguồn từ động từ 'vary', có gốc Latin là 'variare', nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'khác nhau'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'varier'. Việc thêm hậu tố '-ing' biến 'vary' thành dạng tiếp diễn 'varying', diễn tả hành động đang thay đổi hoặc khác biệt. Nó được dùng phổ biến để miêu tả những thứ không cố định, luôn biến đổi.

Usage Note

Tính từ 'varying' diễn tả sự khác biệt, đa dạng, không đồng nhất. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có thể thay đổi, khác nhau về mức độ, số lượng, chất lượng, hoặc hình thức. Nó nhấn mạnh vào sự tồn tại của những sự khác biệt này. Cần phân biệt với 'various' (nhiều, khác nhau) là chỉ sự tồn tại nhiều loại khác nhau, còn 'varying' nhấn mạnh sự thay đổi, biến động giữa chúng.

Prepositions

in with

* **varying in:** Chỉ sự khác biệt về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The students are varying in age.' (Các sinh viên khác nhau về độ tuổi).
* **varying with:** Chỉ sự thay đổi, biến động theo một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'The price is varying with demand.' (Giá cả thay đổi theo nhu cầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + varying
  • widely widely varying opinions
    (những ý kiến rất khác nhau)
  • constantly constantly varying levels
    (mức độ liên tục thay đổi)
Verb + varying
  • experience experience varying degrees of success
    (trải qua những mức độ thành công khác nhau)
  • observe observe varying patterns
    (quan sát các mô hình khác nhau)
varying + Noun
  • degrees varying degrees of difficulty
    (các mức độ khó khác nhau)
  • amounts varying amounts of rainfall
    (lượng mưa khác nhau)

Idioms

  • Your mileage may vary

    Kết quả có thể khác nhau (tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể)

    "The advertisement says you'll get 40 miles per gallon, but your mileage may vary."

    (Quảng cáo nói bạn sẽ đi được 40 dặm trên một gallon, nhưng kết quả thực tế có thể khác.)

  • Varying fortunes

    Thịnh suy, lúc tốt lúc xấu

    "The team has experienced varying fortunes this season."

    (Đội bóng đã trải qua những lúc thịnh suy trong mùa giải này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

varying

Tính từ
Lật mặt

Khác biệt so với một cái gì đó khác; thể hiện sự biến đổi, thay đổi.

"The weather has been varying between sunny and rainy all week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef is varying the menu to include seasonal ingredients.
Đầu bếp đang thay đổi thực đơn để bao gồm các nguyên liệu theo mùa.
Phủ định
The students are not varying their study habits, which is affecting their grades.
Các sinh viên không thay đổi thói quen học tập của họ, điều này đang ảnh hưởng đến điểm số của họ.
Nghi vấn
Is the company varying its marketing strategy to reach a wider audience?
Công ty có đang thay đổi chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng rộng hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers varying levels of health insurance to its employees.
Công ty cung cấp các cấp độ bảo hiểm sức khỏe khác nhau cho nhân viên của mình.
Phủ định
The results do not vary significantly from the previous experiment.
Kết quả không khác biệt đáng kể so với thí nghiệm trước.
Nghi vấn
What factors vary the outcome of the experiment?
Những yếu tố nào làm thay đổi kết quả của thí nghiệm?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather will be varying throughout the day, so pack for all conditions.
Thời tiết sẽ thay đổi liên tục trong suốt cả ngày, vì vậy hãy chuẩn bị cho mọi điều kiện.
Phủ định
The company won't be varying its prices much during the promotion.
Công ty sẽ không thay đổi giá nhiều trong suốt thời gian khuyến mãi.
Nghi vấn
Will the chef be varying the menu significantly next week?
Đầu bếp có thay đổi thực đơn đáng kể vào tuần tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's varying policies affected employee morale.
Các chính sách khác nhau của công ty đã ảnh hưởng đến tinh thần của nhân viên.
Phủ định
The students' varying levels of understanding weren't addressed by the teacher's single approach.
Các mức độ hiểu biết khác nhau của học sinh đã không được giải quyết bằng phương pháp tiếp cận duy nhất của giáo viên.
Nghi vấn
Does John's varying opinion affect the team's decision?
Ý kiến khác nhau của John có ảnh hưởng đến quyết định của nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "varying".

Tính đa dạng và sự tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự 'varying' (đa dạng) được coi trọng và khuyến khích. Điều này thể hiện qua sự tôn trọng đối với các ý kiến, quan điểm và nền văn hóa khác nhau. Sự chấp nhận sự khác biệt đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một xã hội hòa bình và phát triển.