(Top Banner Ad)
dissimilar
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

dissimilar

UK: /dɪˈsɪmɪlə/ • US: /dɪˈsɪmələr/

Nghĩa tiếng Việt

khác nhau không giống nhau khác biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not similar; different.

Vietnamese Meaning

Không tương tự; khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their political views are dissimilar to mine."

    "Quan điểm chính trị của họ khác với quan điểm của tôi."

  • "The two brothers have dissimilar personalities."

    "Hai anh em có tính cách khác nhau."

  • "The research methods used in the two studies were dissimilar."

    "Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong hai nghiên cứu là khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective similar Tương tự, giống nhau
Noun dissimilarity Sự khác biệt, sự không giống nhau
Adverb dissimilarly Một cách khác biệt, không giống nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
similis
English
dissimilar

Nguồn gốc của 'dissimilar'

Từ 'dissimilar' được hình thành trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, kết hợp tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin (có nghĩa là 'không', 'khác biệt', 'tách rời') và từ 'similar' (tương tự). 'Similar' lại bắt nguồn từ 'similis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'tương tự'. Vì vậy, 'dissimilar' có nghĩa đen là 'không giống nhau' hoặc 'khác biệt'.

Usage Note

Từ 'dissimilar' nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc ý tưởng. Khác với 'different' có thể chỉ đơn giản là không giống nhau, 'dissimilar' gợi ý sự khác biệt đáng kể, có thể dễ dàng nhận thấy. So với 'unlike', 'dissimilar' mang tính trang trọng và chính xác hơn, thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc chuyên môn.

Prepositions

to from

'dissimilar to' được dùng để so sánh hai đối tượng và chỉ ra rằng chúng không giống nhau. 'dissimilar from' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'to' phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dissimilar
  • highly highly dissimilar
    (Rất khác biệt, khác nhau rất nhiều)
  • strikingly strikingly dissimilar
    (Khác biệt rõ rệt, nổi bật)
  • vastly vastly dissimilar
    (Khác biệt to lớn, mênh mông)
  • quite quite dissimilar
    (Khá khác biệt, không giống lắm)
  • totally totally dissimilar
    (Hoàn toàn khác biệt)
Verb + dissimilar
  • appear appear dissimilar
    (Có vẻ khác biệt)
  • seem seem dissimilar
    (Dường như khác biệt)
  • remain remain dissimilar
    (Vẫn giữ sự khác biệt)
Dissimilar + Noun
  • dissimilar dissimilar objects
    (Các vật thể khác nhau)
  • dissimilar ideas dissimilar ideas
    (Những ý tưởng khác biệt)
  • dissimilar backgrounds dissimilar backgrounds
    (Những nền tảng khác nhau)

Idioms

  • be dissimilar to/from something/someone

    Khác với/không giống với cái gì/ai đó

    "Their political views are vastly dissimilar to ours."

    (Quan điểm chính trị của họ khác biệt rất lớn so với chúng tôi.)

  • dissimilar in nature/appearance/origin

    Khác biệt về bản chất/ngoại hình/nguồn gốc

    "Though they are siblings, their personalities are dissimilar in nature."

    (Mặc dù là anh em ruột, tính cách của họ lại khác nhau về bản chất.)

  • bring together dissimilar elements

    Kết hợp các yếu tố khác biệt

    "The artist's work often brings together dissimilar elements to create a unique piece."

    (Tác phẩm của người nghệ sĩ thường kết hợp các yếu tố khác biệt để tạo ra một tác phẩm độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissimilar

Tính từ
Lật mặt

Không tương tự; khác biệt.

"Their political views are dissimilar to mine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissimilar".

Tôn trọng sự đa dạng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh hiện đại, việc chấp nhận và tôn trọng những điểm 'dissimilar' (khác biệt) giữa các cá nhân, nhóm người, hoặc ý tưởng là một giá trị cốt lõi. Khác biệt về quan điểm, chủng tộc, giới tính, hoặc nguồn gốc được coi là làm phong phú thêm xã hội, thay vì là lý do để chia rẽ.

Cái nhìn về sự độc đáo

Sự 'dissimilar' cũng thường được liên hệ với khái niệm 'độc đáo' (uniqueness). Trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, thời trang, hay kinh doanh, việc tạo ra hoặc sở hữu thứ gì đó 'dissimilar' (không giống ai) thường được đánh giá cao, biểu thị sự sáng tạo và bản sắc riêng biệt, đối lập với sự rập khuôn hay tuân thủ theo số đông.