(Top Banner Ad)
digger
B1
Noun B1 Xây dựng, Nông nghiệp, Khảo cổ học, Tiếng lóng

digger

UK: /ˈdɪɡə(r)/ • US: /ˈdɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

máy đào người đào kẻ đào mỏ (tiếng lóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or machine that digs.

Vietnamese Meaning

Người hoặc máy móc đào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction workers used a digger to excavate the foundation."

    "Công nhân xây dựng đã sử dụng máy đào để đào móng."

  • "The digger broke down in the middle of the construction site."

    "Máy đào bị hỏng ở giữa công trường xây dựng."

  • "He accused her of being a digger."

    "Anh ta buộc tội cô là kẻ đào mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dig Đào, bới, xới
Noun digging Sự đào bới, hành động đào bới
Noun diggings Khu vực khai thác (thường là mỏ vàng), nơi đào bới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Nông nghiệp, Khảo cổ học, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
diggen
Old English
-er (suffix)
Modern English
digger

Người Đào và Hậu Tố '-er'

Từ 'digger' trong tiếng Anh được hình thành khá đơn giản từ động từ 'dig' (đào, bới) và hậu tố '-er' (thường chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). Vì vậy, 'digger' có nghĩa đen là 'người đào' hoặc 'máy đào'. Gốc của động từ 'dig' có thể từ tiếng Pháp cổ 'diguer' hoặc tiếng Anh cổ 'dīcian' (nghĩa là 'đào hào'), nhưng ý nghĩa 'người/vật thực hiện hành động' của '-er' là rõ ràng và phổ biến.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất của 'digger' là người hoặc vật dùng để đào. Trong tiếng lóng, nó có thể mang nghĩa khác (xem bên dưới). Trong ngữ cảnh xây dựng hoặc khai thác mỏ, 'digger' thường chỉ máy đào.

Prepositions

with

Ví dụ: 'The workers used a digger with a large bucket.' (Các công nhân sử dụng một máy đào với một cái gầu lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digger
  • gold gold digger
    (Kẻ đào mỏ (người chỉ quan tâm đến tiền bạc/tài sản của người khác trong một mối quan hệ))
  • grave grave digger
    (Người đào huyệt)
Verb + digger
  • operate operate a digger
    (Vận hành máy đào)
  • use use a digger
    (Sử dụng máy đào)
  • hire hire a digger
    (Thuê máy đào)
Noun + digger (Compound Noun)
  • post-hole post-hole digger
    (Dụng cụ đào lỗ trụ)
  • trench trench digger
    (Máy đào rãnh/hào)

Idioms

  • gold digger

    Kẻ đào mỏ; người chỉ quan tâm đến tiền bạc/tài sản của người khác trong một mối quan hệ.

    "She's worried her new boyfriend is a gold digger."

    (Cô ấy lo lắng rằng bạn trai mới của mình là một kẻ đào mỏ.)

  • Anzac Digger

    Biệt danh thân mật chỉ người lính Úc hoặc New Zealand, đặc biệt là trong các cuộc chiến tranh thế giới.

    "The Anzac Diggers are revered for their bravery and sacrifice."

    (Các lính Anzac Digger được tôn kính vì lòng dũng cảm và sự hy sinh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digger

Noun
Lật mặt

Người hoặc máy móc đào.

"The construction workers used a digger to excavate the foundation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digger".

Lính 'Digger' của Úc và New Zealand

Trong lịch sử, 'Digger' là một biệt danh trìu mến dành cho những người lính Úc và New Zealand, đặc biệt là những người đã chiến đấu trong Thế chiến thứ Nhất tại Gallipoli (Liên đoàn Quân đội Úc và New Zealand - ANZAC). Thuật ngữ này tượng trưng cho lòng dũng cảm, sự kiên cường và tình đồng đội, và vẫn là một phần quan trọng của bản sắc quân sự và văn hóa của hai quốc gia này.

Cơn Sốt Vàng và 'Diggers'

Trong các cơn sốt vàng lịch sử (như California Gold Rush ở Mỹ hoặc Victoria Gold Rush ở Úc vào thế kỷ 19), những người tham gia tìm kiếm vàng được gọi là 'diggers'. Họ đã đóng vai trò trung tâm trong việc định hình lịch sử và kinh tế của các khu vực này, với hình ảnh về 'digger' gắn liền với sự phiêu lưu, hy vọng và lao động cực nhọc để tìm kiếm tài nguyên quý giá.