digger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or machine that digs.
Vietnamese Meaning
Người hoặc máy móc đào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction workers used a digger to excavate the foundation."
"Công nhân xây dựng đã sử dụng máy đào để đào móng."
-
"The digger broke down in the middle of the construction site."
"Máy đào bị hỏng ở giữa công trường xây dựng."
-
"He accused her of being a digger."
"Anh ta buộc tội cô là kẻ đào mỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất của 'digger' là người hoặc vật dùng để đào. Trong tiếng lóng, nó có thể mang nghĩa khác (xem bên dưới). Trong ngữ cảnh xây dựng hoặc khai thác mỏ, 'digger' thường chỉ máy đào.
Prepositions
Ví dụ: 'The workers used a digger with a large bucket.' (Các công nhân sử dụng một máy đào với một cái gầu lớn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
gold gold digger (Kẻ đào mỏ (người chỉ quan tâm đến tiền bạc/tài sản của người khác trong một mối quan hệ))
-
grave grave digger (Người đào huyệt)
-
operate operate a digger (Vận hành máy đào)
-
use use a digger (Sử dụng máy đào)
-
hire hire a digger (Thuê máy đào)
-
post-hole post-hole digger (Dụng cụ đào lỗ trụ)
-
trench trench digger (Máy đào rãnh/hào)
Idioms
-
gold digger
Kẻ đào mỏ; người chỉ quan tâm đến tiền bạc/tài sản của người khác trong một mối quan hệ.
"She's worried her new boyfriend is a gold digger."
(Cô ấy lo lắng rằng bạn trai mới của mình là một kẻ đào mỏ.)
-
Anzac Digger
Biệt danh thân mật chỉ người lính Úc hoặc New Zealand, đặc biệt là trong các cuộc chiến tranh thế giới.
"The Anzac Diggers are revered for their bravery and sacrifice."
(Các lính Anzac Digger được tôn kính vì lòng dũng cảm và sự hy sinh của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digger
NounNgười hoặc máy móc đào.
"The construction workers used a digger to excavate the foundation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digger".
