gold digger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who forms relationships with others solely to extract money or other valuable resources from them.
Vietnamese Meaning
Một người hình thành các mối quan hệ với người khác chỉ để khai thác tiền bạc hoặc các nguồn lực có giá trị khác từ họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was accused of being a gold digger because she married a much older and wealthier man."
"Cô ấy bị buộc tội là kẻ đào mỏ vì đã kết hôn với một người đàn ông lớn tuổi hơn và giàu có hơn nhiều."
-
"Many people suspected that she was a gold digger when she started dating the millionaire."
"Nhiều người nghi ngờ rằng cô ấy là một kẻ đào mỏ khi cô ấy bắt đầu hẹn hò với triệu phú."
-
"He was wary of her intentions, fearing she was just a gold digger after his money."
"Anh ấy cảnh giác với ý định của cô ấy, sợ rằng cô ấy chỉ là một kẻ đào mỏ nhắm vào tiền của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người vụ lợi, tham lam và không chân thành trong các mối quan hệ cá nhân. 'Gold digger' thường được sử dụng để chỉ những người phụ nữ có quan hệ tình cảm với đàn ông giàu có với mục đích chính là tiền bạc của họ. Tuy nhiên, thuật ngữ này cũng có thể được dùng cho cả nam giới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic gold digger (một kẻ đào mỏ điển hình/kinh điển)
-
obvious an obvious gold digger (một kẻ đào mỏ rõ ràng/hiển nhiên)
-
scheming a scheming gold digger (một kẻ đào mỏ có mưu đồ/âm mưu)
-
accuse accuse someone of being a gold digger (buộc tội ai đó là kẻ đào mỏ)
-
marry marry a gold digger (cưới một kẻ đào mỏ)
-
fall for fall for a gold digger (bị mắc lừa/sa vào lưới tình của một kẻ đào mỏ)
Idioms
-
Don't fall for a gold digger.
Đừng để bị lừa bởi một kẻ đào mỏ.
"My friend warned me, 'Don't fall for a gold digger; look for genuine love instead.'"
(Bạn tôi đã cảnh báo: 'Đừng sa vào tay kẻ đào mỏ; thay vào đó hãy tìm kiếm tình yêu chân thật.')
-
She's often labeled a gold digger.
Cô ấy thường bị gán mác là kẻ đào mỏ.
"Despite her success, she's often labeled a gold digger because of her husband's wealth."
(Bất chấp thành công của mình, cô ấy vẫn thường bị gán mác là kẻ đào mỏ vì sự giàu có của chồng.)
-
A gold digger's paradise.
Thiên đường của những kẻ đào mỏ (ám chỉ nơi có nhiều người giàu có thể bị lợi dụng).
"That exclusive club is known as a gold digger's paradise, full of wealthy older men."
(Câu lạc bộ độc quyền đó được biết đến là thiên đường của những kẻ đào mỏ, đầy rẫy những người đàn ông lớn tuổi giàu có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gold digger
danh từMột người hình thành các mối quan hệ với người khác chỉ để khai thác tiền bạc hoặc các nguồn lực có giá trị khác từ họ.
"She was accused of being a gold digger because she married a much older and wealthier man."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold digger".
