(Top Banner Ad)
gold digger
B2
danh từ B2 Xã hội, Văn hóa

gold digger

UK: /ˈɡəʊldˌdɪɡə(r)/ • US: /ˈɡoʊldˌdɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ đào mỏ người đào mỏ kẻ vụ lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who forms relationships with others solely to extract money or other valuable resources from them.

Vietnamese Meaning

Một người hình thành các mối quan hệ với người khác chỉ để khai thác tiền bạc hoặc các nguồn lực có giá trị khác từ họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was accused of being a gold digger because she married a much older and wealthier man."

    "Cô ấy bị buộc tội là kẻ đào mỏ vì đã kết hôn với một người đàn ông lớn tuổi hơn và giàu có hơn nhiều."

  • "Many people suspected that she was a gold digger when she started dating the millionaire."

    "Nhiều người nghi ngờ rằng cô ấy là một kẻ đào mỏ khi cô ấy bắt đầu hẹn hò với triệu phú."

  • "He was wary of her intentions, fearing she was just a gold digger after his money."

    "Anh ấy cảnh giác với ý định của cô ấy, sợ rằng cô ấy chỉ là một kẻ đào mỏ nhắm vào tiền của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold Vàng (kim loại quý)
Verb dig Đào, bới
Noun digger Người đào bới, máy đào
Noun/Adjective gold-digging Hành động/tính chất của việc đào mỏ (theo đuổi mối quan hệ vì tiền)

Synonyms

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gold
English
dig
English
digger
English
gold digger

Nguồn gốc từ 'đào vàng' nghĩa đen đến 'đào mỏ' nghĩa bóng

Thuật ngữ "gold digger" ban đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 để chỉ những người thật sự đào bới để tìm vàng. Tuy nhiên, vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là ở Mỹ, nghĩa của nó đã chuyển sang ẩn dụ, dùng để miêu tả một người, thường là phụ nữ, theo đuổi mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân chỉ vì tiền bạc và tài sản của đối phương, chứ không phải vì tình yêu hay sự gắn kết thật lòng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người vụ lợi, tham lam và không chân thành trong các mối quan hệ cá nhân. 'Gold digger' thường được sử dụng để chỉ những người phụ nữ có quan hệ tình cảm với đàn ông giàu có với mục đích chính là tiền bạc của họ. Tuy nhiên, thuật ngữ này cũng có thể được dùng cho cả nam giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gold digger
  • classic a classic gold digger
    (một kẻ đào mỏ điển hình/kinh điển)
  • obvious an obvious gold digger
    (một kẻ đào mỏ rõ ràng/hiển nhiên)
  • scheming a scheming gold digger
    (một kẻ đào mỏ có mưu đồ/âm mưu)
Verb + gold digger
  • accuse accuse someone of being a gold digger
    (buộc tội ai đó là kẻ đào mỏ)
  • marry marry a gold digger
    (cưới một kẻ đào mỏ)
  • fall for fall for a gold digger
    (bị mắc lừa/sa vào lưới tình của một kẻ đào mỏ)

Idioms

  • Don't fall for a gold digger.

    Đừng để bị lừa bởi một kẻ đào mỏ.

    "My friend warned me, 'Don't fall for a gold digger; look for genuine love instead.'"

    (Bạn tôi đã cảnh báo: 'Đừng sa vào tay kẻ đào mỏ; thay vào đó hãy tìm kiếm tình yêu chân thật.')

  • She's often labeled a gold digger.

    Cô ấy thường bị gán mác là kẻ đào mỏ.

    "Despite her success, she's often labeled a gold digger because of her husband's wealth."

    (Bất chấp thành công của mình, cô ấy vẫn thường bị gán mác là kẻ đào mỏ vì sự giàu có của chồng.)

  • A gold digger's paradise.

    Thiên đường của những kẻ đào mỏ (ám chỉ nơi có nhiều người giàu có thể bị lợi dụng).

    "That exclusive club is known as a gold digger's paradise, full of wealthy older men."

    (Câu lạc bộ độc quyền đó được biết đến là thiên đường của những kẻ đào mỏ, đầy rẫy những người đàn ông lớn tuổi giàu có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gold digger

danh từ
Lật mặt

Một người hình thành các mối quan hệ với người khác chỉ để khai thác tiền bạc hoặc các nguồn lực có giá trị khác từ họ.

"She was accused of being a gold digger because she married a much older and wealthier man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold digger".

Định kiến giới và hình ảnh trong văn hóa đại chúng

Thuật ngữ "gold digger" thường mang ý nghĩa tiêu cực và chủ yếu được dùng để chỉ phụ nữ, phản ánh một định kiến giới đã tồn tại lâu đời trong xã hội phương Tây. Hình ảnh này xuất hiện nhiều trong phim ảnh, âm nhạc và văn học, thường miêu tả những người phụ nữ quyến rũ nhưng hám lợi, sẵn sàng dùng mọi cách để đạt được tài sản của đàn ông.

Ngụ ý tiêu cực và ảnh hưởng xã hội

"Gold digger" là một lời phán xét đạo đức gay gắt, ngụ ý rằng người đó không có tình cảm chân thật mà chỉ quan tâm đến vật chất. Nó tạo ra sự ngờ vực trong các mối quan hệ và có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của một người, đôi khi là không công bằng, đặc biệt khi sự chênh lệch tài sản giữa các đối tác là đáng kể, dẫn đến những lời đồn đoán không hay.