(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gold digger
B2

gold digger

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kẻ đào mỏ người đào mỏ kẻ vụ lợi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gold digger'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người hình thành các mối quan hệ với người khác chỉ để khai thác tiền bạc hoặc các nguồn lực có giá trị khác từ họ.

Definition (English Meaning)

A person who forms relationships with others solely to extract money or other valuable resources from them.

Ví dụ Thực tế với 'Gold digger'

  • "She was accused of being a gold digger because she married a much older and wealthier man."

    "Cô ấy bị buộc tội là kẻ đào mỏ vì đã kết hôn với một người đàn ông lớn tuổi hơn và giàu có hơn nhiều."

  • "Many people suspected that she was a gold digger when she started dating the millionaire."

    "Nhiều người nghi ngờ rằng cô ấy là một kẻ đào mỏ khi cô ấy bắt đầu hẹn hò với triệu phú."

  • "He was wary of her intentions, fearing she was just a gold digger after his money."

    "Anh ấy cảnh giác với ý định của cô ấy, sợ rằng cô ấy chỉ là một kẻ đào mỏ nhắm vào tiền của anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gold digger'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gold digger
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Gold digger'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người vụ lợi, tham lam và không chân thành trong các mối quan hệ cá nhân. 'Gold digger' thường được sử dụng để chỉ những người phụ nữ có quan hệ tình cảm với đàn ông giàu có với mục đích chính là tiền bạc của họ. Tuy nhiên, thuật ngữ này cũng có thể được dùng cho cả nam giới.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gold digger'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)