(Top Banner Ad)
dignify
C1
Động từ C1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

dignify

UK: /ˈdɪɡnɪfaɪ/ • US: /ˈdɪɡnɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho có vẻ trang trọng tôn lên làm cho đáng kính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (something) seem worthy and impressive.

Vietnamese Meaning

Làm cho (điều gì đó) có vẻ xứng đáng và gây ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum tried to dignify the exhibition with a grand opening ceremony."

    "Viện bảo tàng đã cố gắng trang trọng hóa triển lãm bằng một buổi lễ khai mạc hoành tráng."

  • "He wouldn't dignify their accusations with a response."

    "Anh ấy sẽ không thèm trả lời những lời buộc tội của họ, vì làm như vậy là coi trọng chúng."

  • "The government tried to dignify the unpopular policy by calling it 'reform'."

    "Chính phủ đã cố gắng làm cho chính sách không được ưa chuộng trở nên có giá trị hơn bằng cách gọi nó là 'cải cách'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dignity phẩm giá, sự trang nghiêm
Adjective dignified có phẩm giá, trang nghiêm
Adverb dignifiedly một cách trang nghiêm
Adjective undignified thiếu trang nghiêm, không xứng đáng
Noun dignification sự tôn vinh, sự làm cho trang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dek-
Latin
dignus
Late Latin
dignificare
Old French
dignifier
English
dignify

Từ 'Xứng đáng' đến 'Tôn vinh'

Từ 'dignify' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dignus' nghĩa là 'xứng đáng, có giá trị'. Qua tiếng Latin muộn 'dignificare' (làm cho xứng đáng, tôn vinh) và tiếng Pháp cổ 'dignifier', từ này đã du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa làm tăng thêm giá trị, sự tôn trọng hoặc trang trọng cho ai đó/điều gì đó.

Usage Note

Động từ "dignify" thường được sử dụng để mô tả hành động nâng cao giá trị hoặc tầm quan trọng của một người, vật, hoặc sự việc. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, nhưng đôi khi cũng được dùng một cách mỉa mai, ám chỉ việc làm cho một điều gì đó tầm thường trở nên quan trọng một cách giả tạo. Cần phân biệt với "honor" (tôn vinh) - thường dùng khi thể hiện sự kính trọng thực sự, hoặc "elevate" (nâng cao) - thường dùng khi đề cập đến việc cải thiện vị thế hoặc chất lượng.

Prepositions

with

"Dignify with" được sử dụng để chỉ việc trang trọng hóa, làm cho điều gì đó có vẻ cao quý hơn bằng cách thêm một yếu tố nào đó vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Objects of 'dignify')
  • occasion dignify an occasion
    (làm trang trọng một dịp lễ)
  • event dignify an event
    (nâng cao tầm quan trọng của một sự kiện)
  • performance dignify a performance
    (làm cho một màn trình diễn trở nên trang trọng hơn)
  • ceremony dignify a ceremony
    (làm cho một nghi lễ thêm phần trang trọng)
Negative Collocations
  • not not dignify (something) with a response/reply
    (không thèm đáp lại/đáp ứng (điều gì) vì nó không đáng, không đủ tầm)
  • not not dignify (someone) with an argument
    (không thèm tranh cãi với (ai đó) vì họ không đáng)

Idioms

  • not to dignify something with a response/reply

    Không thèm đáp lại, không bận tâm trả lời một lời chỉ trích, câu hỏi, hoặc nhận xét vì nó không đáng, không xứng tầm.

    "I won't dignify his baseless accusations with a response."

    (Tôi sẽ không thèm đáp lại những lời buộc tội vô căn cứ của anh ta.)

  • dignify the proceedings

    Làm cho một sự kiện, thủ tục hoặc cuộc họp trở nên trang trọng, nghiêm túc và đáng kính hơn.

    "His presence as a guest speaker helped to dignify the proceedings."

    (Sự hiện diện của ông ấy với tư cách là diễn giả khách mời đã góp phần làm cho buổi lễ trở nên trang trọng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dignify

Động từ
Lật mặt

Làm cho (điều gì đó) có vẻ xứng đáng và gây ấn tượng.

"The museum tried to dignify the exhibition with a grand opening ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the awards ceremony will dignify the achievements of these young scientists!
Chà, lễ trao giải sẽ tôn vinh những thành tựu của những nhà khoa học trẻ này!
Phủ định
Alas, no amount of dignification can erase the stain of his past mistakes.
Than ôi, không có sự tôn vinh nào có thể xóa đi vết nhơ từ những sai lầm trong quá khứ của anh ta.
Nghi vấn
Well, wouldn't giving her the promotion dignify her years of hard work?
Chà, việc thăng chức cho cô ấy chẳng phải sẽ tôn vinh những năm tháng làm việc chăm chỉ của cô ấy sao?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dignification of labor is essential for social progress.
Sự tôn vinh lao động là điều cần thiết cho sự tiến bộ xã hội.
Phủ định
There was no dignification of their efforts, despite their hard work.
Không có sự tôn vinh nào cho những nỗ lực của họ, mặc dù họ đã làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Was there any dignification of the veterans' service at the ceremony?
Có sự tôn vinh nào cho sự phục vụ của các cựu chiến binh tại buổi lễ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a leader behaves respectfully, they dignify their position.
Nếu một nhà lãnh đạo cư xử tôn trọng, họ tôn vinh vị trí của mình.
Phủ định
When someone is consistently disrespectful, they do not dignify the office they hold.
Khi ai đó liên tục thiếu tôn trọng, họ không tôn vinh vị trí họ nắm giữ.
Nghi vấn
If a ceremony is poorly organized, does it dignify the event?
Nếu một buổi lễ được tổ chức kém, nó có tôn vinh sự kiện không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university's decision to grant her an honorary degree dignified her career.
Quyết định của trường đại học trao cho cô ấy bằng danh dự đã tôn vinh sự nghiệp của cô ấy.
Phủ định
He didn't dignify their accusations with a response.
Anh ấy đã không thèm trả lời những lời buộc tội của họ.
Nghi vấn
Does this award dignify his contributions to the field?
Giải thưởng này có tôn vinh những đóng góp của anh ấy cho lĩnh vực này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king's presence dignified the ceremony.
Sự hiện diện của nhà vua đã làm tăng thêm vẻ trang trọng cho buổi lễ.
Phủ định
She didn't want to dignify his rude comments with a response.
Cô ấy không muốn đáp trả những bình luận thô lỗ của anh ta, vì như vậy chỉ làm cho chúng thêm quan trọng.
Nghi vấn
Did the university's decision to award her an honorary degree dignify her lifelong achievements?
Quyết định trao bằng danh dự của trường đại học có làm tăng thêm giá trị cho những thành tựu cả đời của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dignify".

Phẩm giá Con người

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'phẩm giá con người' (human dignity) là một khái niệm trung tâm, nhấn mạnh giá trị bẩm sinh và quyền được tôn trọng của mỗi cá nhân, bất kể địa vị xã hội hay hoàn cảnh. Hành động 'dignify' ai đó hoặc điều gì đó thường liên quan đến việc công nhận và đề cao giá trị này.

Tầm quan trọng của Nghi lễ

Các nghi lễ, từ những buổi lễ tốt nghiệp đơn giản đến các sự kiện cấp quốc gia, thường được thiết kế để 'dignify' - tức là để làm trang trọng và nâng cao ý nghĩa của một sự kiện hoặc một quá trình chuyển đổi quan trọng, mang lại cảm giác trang nghiêm và tôn kính.