(Top Banner Ad)
dihydrotestosterone (dht)
C1
danh từ C1 Y học, Sinh hóa

dihydrotestosterone (dht)

UK: /daɪˌhaɪdrəʊteˈstɒstərəʊn/ • US: /daɪˌhaɪdroʊteˈstɒstəroʊn/

Nghĩa tiếng Việt

dihydrotestosterone DHT
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An androgenic hormone formed from testosterone in tissues such as the prostate gland, testes, hair follicles, and adrenal glands. It is a key factor in the development of male characteristics and also plays a role in certain conditions like male pattern baldness and benign prostatic hyperplasia.

Vietnamese Meaning

Một hormone androgen được hình thành từ testosterone trong các mô như tuyến tiền liệt, tinh hoàn, nang tóc và tuyến thượng thận. Nó là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển của các đặc điểm nam giới và cũng đóng vai trò trong một số tình trạng như hói đầu kiểu nam và tăng sinh tuyến tiền liệt lành tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elevated levels of dihydrotestosterone can contribute to hair loss."

    "Nồng độ dihydrotestosterone tăng cao có thể góp phần gây ra rụng tóc."

  • "DHT is a potent androgen that affects hair growth and prostate size."

    "DHT là một androgen mạnh ảnh hưởng đến sự phát triển của tóc và kích thước tuyến tiền liệt."

  • "Some medications work by inhibiting the production of DHT."

    "Một số loại thuốc hoạt động bằng cách ức chế sản xuất DHT."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun testosterone Testosterone (một loại hormone androgen chính, tiền chất của DHT, có vai trò quan trọng trong sự phát triển nam giới)
Noun androgen Androgen (nhóm hormone steroid, bao gồm testosterone và DHT, chịu trách nhiệm cho sự phát triển và duy trì các đặc điểm nam giới)
Noun DHT blocker Chất ức chế DHT (một loại thuốc hoặc hợp chất được sử dụng để ngăn chặn tác động của enzyme chuyển đổi testosterone thành DHT, thường dùng trong điều trị rụng tóc)

Related Words

testosterone (testosterone)androgen (androgen)5-alpha reductase (5-alpha reductase (enzyme chuyển đổi testosterone thành DHT))

Subject Area

Y học, Sinh hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δύο (duo)
Latin
di-
Ancient Greek
ὕδωρ (hudōr)
Latin
hydro-
Modern English
testosterone
Modern English
dihydrotestosterone

Nguồn gốc tên gọi khoa học

Dihydrotestosterone là một thuật ngữ khoa học được ghép từ các tiền tố và từ gốc. 'Di-' có nghĩa là 'hai' (từ tiếng Hy Lạp 'duo'), 'hydro-' liên quan đến 'hydro' (từ tiếng Hy Lạp 'hudōr', nghĩa là nước, thường dùng trong hóa học để chỉ hydro). 'Testosterone' là tên một hormone đã được biết đến. Khi ghép lại, 'dihydrotestosterone' chỉ một dạng testosterone đã được thay đổi cấu trúc hóa học bằng cách thêm hai nguyên tử hydro, khiến nó có hoạt tính sinh học mạnh hơn ở một số mô nhất định.

Usage Note

Dihydrotestosterone (DHT) là một androgen mạnh hơn testosterone. Nó liên kết với các thụ thể androgen mạnh hơn và lâu hơn testosterone, dẫn đến tác dụng sinh học mạnh hơn. Sự khác biệt chính nằm ở vị trí và cường độ tác động. Trong khi testosterone ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, DHT chủ yếu tác động đến các mô nhất định như da, tóc và tuyến tiền liệt. DHT thường được so sánh với testosterone để chỉ ra sự khác biệt về tác động của chúng lên các cơ quan đích.

Prepositions

in to from

Giải thích cách dùng:
- "DHT in prostate gland" (DHT trong tuyến tiền liệt): chỉ vị trí/nơi DHT được tìm thấy hoặc hoạt động.
- "Conversion of testosterone to DHT" (Chuyển đổi testosterone thành DHT): chỉ sự biến đổi hóa học.
- "DHT from testosterone" (DHT từ testosterone): chỉ nguồn gốc của DHT.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dihydrotestosterone (dht)
  • high high dihydrotestosterone (dht) levels
    (nồng độ DHT cao)
  • low low dihydrotestosterone (dht) levels
    (nồng độ DHT thấp)
  • elevated elevated dihydrotestosterone (dht)
    (DHT tăng cao)
  • excessive excessive dihydrotestosterone (dht) production
    (sản xuất DHT quá mức)
Noun + dihydrotestosterone (dht)
  • DHT DHT levels
    (mức DHT)
  • DHT DHT production
    (sản xuất DHT)
  • DHT DHT inhibitor
    (chất ức chế DHT)
  • DHT DHT sensitivity
    (độ nhạy với DHT)
Verb + dihydrotestosterone (dht)
  • reduce reduce dihydrotestosterone (dht)
    (giảm DHT)
  • block block dihydrotestosterone (dht)
    (chặn DHT)
  • inhibit inhibit dihydrotestosterone (dht) action
    (ức chế hoạt động của DHT)

Idioms

  • DHT blocker

    Chất ức chế DHT (thuốc hoặc hợp chất ngăn chặn enzyme chuyển đổi testosterone thành DHT, thường dùng trong điều trị rụng tóc hoặc phì đại tuyến tiền liệt)

    "Many people use a DHT blocker to combat androgenetic alopecia."

    (Nhiều người sử dụng chất ức chế DHT để chống lại chứng hói đầu do di truyền.)

  • DHT levels

    Nồng độ DHT (lượng dihydrotestosterone có trong cơ thể, thường được đo trong máu để đánh giá tình trạng hormone và liên quan đến các vấn đề sức khỏe)

    "Blood tests can determine your current DHT levels, which might impact hair loss."

    (Xét nghiệm máu có thể xác định nồng độ DHT hiện tại của bạn, điều này có thể ảnh hưởng đến tình trạng rụng tóc.)

  • DHT sensitivity

    Độ nhạy cảm với DHT (mức độ phản ứng của các nang tóc hoặc các mô khác với sự hiện diện của DHT; đây là yếu tố then chốt trong rụng tóc và các tình trạng khác)

    "Genetic predisposition can lead to increased DHT sensitivity in hair follicles, causing them to shrink."

    (Yếu tố di truyền có thể dẫn đến tăng độ nhạy cảm với DHT ở nang tóc, khiến chúng bị co lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dihydrotestosterone (dht)

danh từ
Lật mặt

Một hormone androgen được hình thành từ testosterone trong các mô như tuyến tiền liệt, tinh hoàn, nang tóc và tuyến thượng thận. Nó là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển của các đặc điểm nam giới và cũng đóng vai trò trong một số tình trạng như hói đầu kiểu nam và tăng sinh tuyến tiền liệt lành tính.

"Elevated levels of dihydrotestosterone can contribute to hair loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If his dihydrotestosterone levels remain high, he will likely experience further hair loss.
Nếu nồng độ dihydrotestosterone của anh ấy vẫn cao, anh ấy có thể sẽ bị rụng tóc nhiều hơn.
Phủ định
If you don't address the underlying hormonal imbalance, dihydrotestosterone will continue to impact your skin.
Nếu bạn không giải quyết sự mất cân bằng nội tiết tố tiềm ẩn, dihydrotestosterone sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến làn da của bạn.
Nghi vấn
Will reducing his dihydrotestosterone levels improve his acne if he changes his diet?
Liệu việc giảm nồng độ dihydrotestosterone có cải thiện tình trạng mụn trứng cá của anh ấy nếu anh ấy thay đổi chế độ ăn uống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dihydrotestosterone (dht)".

DHT và Rụng Tóc

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, DHT thường được biết đến rộng rãi là một trong những nguyên nhân chính gây rụng tóc kiểu nam (androgenetic alopecia) và cả rụng tóc ở nữ giới. Nhiều sản phẩm chăm sóc tóc và phương pháp điều trị y tế hiện nay đều tập trung vào việc điều hòa hoặc ức chế nồng độ DHT để chống lại tình trạng này.

DHT và Sức Khỏe Nam Giới

Ngoài rụng tóc, DHT còn được công chúng biết đến với vai trò trong các vấn đề sức khỏe nam giới khác, đáng chú ý là sự phát triển của tuyến tiền liệt. Nồng độ DHT cao có thể góp phần vào phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH) và ung thư tuyến tiền liệt, khiến nó trở thành một chủ đề quan trọng trong y học và sức khỏe nam giới.