(Top Banner Ad)
dilatancy
C1
danh từ C1 Vật lý, Địa chất học, Kỹ thuật

dilatancy

UK: /daɪˈleɪtənsi/ • US: /daɪˈleɪtənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự giãn nở tính giãn nở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of granular materials to increase in volume when subjected to shear deformation.

Vietnamese Meaning

Tính chất của vật liệu dạng hạt tăng thể tích khi chịu biến dạng trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dilatancy of the sand caused the landslide."

    "Sự giãn nở của cát đã gây ra vụ lở đất."

  • "Researchers are studying the dilatancy behavior of different soil types."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi giãn nở của các loại đất khác nhau."

  • "Dilatancy can play a significant role in the stability of slopes."

    "Sự giãn nở có thể đóng một vai trò quan trọng trong sự ổn định của mái dốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dilate làm giãn nở, mở rộng; giãn nở, mở rộng
Noun dilatation sự giãn nở, sự mở rộng (nói chung)
Adjective dilatant có tính giãn nở
Noun dilatant chất giãn nở (vật liệu thể hiện tính giãn nở)

Synonyms

volume expansion (sự giãn nở thể tích)bulking (sự phồng lên)

Antonyms

Related Words

shear deformation (biến dạng trượt)granular material (vật liệu dạng hạt)void ratio (tỉ lệ rỗng)

Subject Area

Vật lý, Địa chất học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dilatare
English
dilate
English
dilatant
English
dilatancy

Nguồn gốc của sự giãn nở

Từ 'dilatancy' có nguồn gốc từ động từ Latin 'dilatare', mang ý nghĩa 'làm rộng ra' hoặc 'làm to ra'. Trong quá trình phát triển qua tiếng Anh, nó hình thành động từ 'dilate' (giãn nở, mở rộng). Sau đó, 'dilatant' (tính từ hoặc danh từ) được dùng để mô tả một chất hoặc vật liệu có tính chất giãn nở. Cuối cùng, 'dilatancy' trở thành danh từ chỉ chính hiện tượng hoặc tính chất vật lý này, nơi vật liệu tăng thể tích khi chịu biến dạng cắt.

Usage Note

Dilatancy, còn gọi là sự giãn nở, mô tả hiện tượng trong đó một vật liệu rời rạc (ví dụ: cát, đất sét) tăng thể tích khi bị biến dạng dưới tác dụng của lực cắt. Điều này xảy ra do các hạt trượt lên nhau, tạo ra các khoảng trống giữa chúng, dẫn đến sự tăng thể tích tổng thể. Không nên nhầm lẫn với sự giãn nở nhiệt. Dilatancy thường được nghiên cứu trong địa chất học (đặc biệt là liên quan đến động đất và sự ổn định của đất), vật lý và kỹ thuật (ví dụ: trong thiết kế nền móng và xử lý vật liệu dạng hạt).
Trong ngữ cảnh rộng hơn, dilatancy có thể được dùng để chỉ bất kỳ hiện tượng nào mà một vật liệu tăng thể tích khi bị biến dạng, không nhất thiết phải là vật liệu dạng hạt. Ví dụ, một số loại đá có thể thể hiện dilatancy trước khi bị phá vỡ.

Prepositions

in of

in: 'dilatancy in soil' (sự giãn nở trong đất). of: 'dilatancy of granular materials' (sự giãn nở của vật liệu dạng hạt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dilatancy
  • shear shear dilatancy
    (sự giãn nở cắt (hiện tượng vật liệu tăng thể tích khi chịu lực cắt))
  • volume volume dilatancy
    (sự giãn nở thể tích)
  • positive positive dilatancy
    (sự giãn nở dương (thể tích tăng))
  • negative negative dilatancy
    (sự giãn nở âm (thể tích giảm, còn gọi là co giãn))
Verb + dilatancy
  • exhibit exhibit dilatancy
    (biểu hiện/thể hiện tính giãn nở)
  • show show dilatancy
    (cho thấy tính giãn nở)
  • observe observe dilatancy
    (quan sát tính giãn nở)
Noun + of + dilatancy
  • degree degree of dilatancy
    (mức độ giãn nở)
  • effect effect of dilatancy
    (ảnh hưởng của tính giãn nở)

Idioms

  • shear-induced dilatancy

    tính giãn nở gây ra bởi lực cắt

    "Many granular materials show shear-induced dilatancy when subjected to stress."

    (Nhiều vật liệu dạng hạt cho thấy tính giãn nở do lực cắt gây ra khi chịu ứng suất.)

  • dilatancy phenomenon

    hiện tượng giãn nở

    "The dilatancy phenomenon is crucial in understanding the behavior of wet sand."

    (Hiện tượng giãn nở rất quan trọng để hiểu hành vi của cát ướt.)

  • dilatancy of granular media

    tính giãn nở của môi trường hạt

    "Engineers study the dilatancy of granular media to predict soil stability."

    (Các kỹ sư nghiên cứu tính giãn nở của môi trường hạt để dự đoán độ ổn định của đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dilatancy

danh từ
Lật mặt

Tính chất của vật liệu dạng hạt tăng thể tích khi chịu biến dạng trượt.

"The dilatancy of the sand caused the landslide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering dilatancy can help engineers design safer structures.
Việc xem xét tính giãn nở có thể giúp các kỹ sư thiết kế các công trình an toàn hơn.
Phủ định
She is not good at predicting dilatancy in different materials.
Cô ấy không giỏi dự đoán tính giãn nở ở các vật liệu khác nhau.
Nghi vấn
Is understanding dilatancy crucial for geotechnical engineers?
Liệu việc hiểu tính giãn nở có quan trọng đối với các kỹ sư địa kỹ thuật không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The material's dilatancy was evident under stress.
Sự giãn nở của vật liệu đã được thể hiện rõ dưới áp lực.
Phủ định
The liquid did not exhibit dilatancy during the experiment.
Chất lỏng không thể hiện tính chất giãn nở trong suốt thí nghiệm.
Nghi vấn
Does this mixture demonstrate dilatant behavior when stirred?
Hỗn hợp này có biểu hiện tính chất giãn nở khi khuấy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist was observing the dilatancy of the soil as the pressure increased.
Nhà khoa học đang quan sát sự giãn nở của đất khi áp suất tăng lên.
Phủ định
The material wasn't behaving in a dilatant manner during the experiment.
Vật liệu đã không cư xử theo cách giãn nở trong suốt thí nghiệm.
Nghi vấn
Were they studying dilatancy in the granular materials at that time?
Có phải họ đang nghiên cứu sự giãn nở trong các vật liệu dạng hạt vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dilatancy".

Hiện tượng thường gặp trong đời sống

Mặc dù 'dilatancy' là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, hiện tượng giãn nở có thể được quan sát trong đời sống hàng ngày một cách thú vị. Ví dụ, khi bạn bước trên cát ướt ở bãi biển, vùng cát dưới chân bạn có vẻ trở nên khô và cứng hơn ngay lập tức – đó chính là do cát đã giãn nở dưới áp lực. Một ví dụ nổi tiếng khác là hỗn hợp bột ngô và nước (thường được gọi là 'oobleck'): khi bạn tác dụng lực mạnh (như đấm vào), nó sẽ trở nên cứng như chất rắn, nhưng khi bạn từ từ nhấc tay ra, nó lại chảy lỏng như một chất lỏng bình thường. Hiện tượng này thường được dùng trong các thí nghiệm khoa học vui để minh họa tính chất độc đáo của vật liệu không Newton.

Ứng dụng trong kỹ thuật và công nghệ

Hiểu biết về tính giãn nở là cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ. Trong cơ học đất, các kỹ sư cần xem xét tính giãn nở của đất và cát để đánh giá độ ổn định của nền móng công trình hoặc bờ đê. Trong khoa học vật liệu, nguyên lý giãn nở được ứng dụng để phát triển các vật liệu thông minh có khả năng thay đổi độ cứng hoặc hấp thụ năng lượng dưới tác động lực. Chẳng hạn, một số loại vật liệu chống đạn lỏng hoặc bộ giảm chấn được thiết kế dựa trên hiện tượng giãn nở, giúp chúng trở nên cứng chắc tức thời khi chịu va đập, bảo vệ an toàn cho người sử dụng.