dilatancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The property of granular materials to increase in volume when subjected to shear deformation.
Vietnamese Meaning
Tính chất của vật liệu dạng hạt tăng thể tích khi chịu biến dạng trượt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dilatancy of the sand caused the landslide."
"Sự giãn nở của cát đã gây ra vụ lở đất."
-
"Researchers are studying the dilatancy behavior of different soil types."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi giãn nở của các loại đất khác nhau."
-
"Dilatancy can play a significant role in the stability of slopes."
"Sự giãn nở có thể đóng một vai trò quan trọng trong sự ổn định của mái dốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dilate | làm giãn nở, mở rộng; giãn nở, mở rộng |
| Noun | dilatation | sự giãn nở, sự mở rộng (nói chung) |
| Adjective | dilatant | có tính giãn nở |
| Noun | dilatant | chất giãn nở (vật liệu thể hiện tính giãn nở) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dilatancy, còn gọi là sự giãn nở, mô tả hiện tượng trong đó một vật liệu rời rạc (ví dụ: cát, đất sét) tăng thể tích khi bị biến dạng dưới tác dụng của lực cắt. Điều này xảy ra do các hạt trượt lên nhau, tạo ra các khoảng trống giữa chúng, dẫn đến sự tăng thể tích tổng thể. Không nên nhầm lẫn với sự giãn nở nhiệt. Dilatancy thường được nghiên cứu trong địa chất học (đặc biệt là liên quan đến động đất và sự ổn định của đất), vật lý và kỹ thuật (ví dụ: trong thiết kế nền móng và xử lý vật liệu dạng hạt).
Trong ngữ cảnh rộng hơn, dilatancy có thể được dùng để chỉ bất kỳ hiện tượng nào mà một vật liệu tăng thể tích khi bị biến dạng, không nhất thiết phải là vật liệu dạng hạt. Ví dụ, một số loại đá có thể thể hiện dilatancy trước khi bị phá vỡ.
Prepositions
in: 'dilatancy in soil' (sự giãn nở trong đất). of: 'dilatancy of granular materials' (sự giãn nở của vật liệu dạng hạt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
shear shear dilatancy (sự giãn nở cắt (hiện tượng vật liệu tăng thể tích khi chịu lực cắt))
-
volume volume dilatancy (sự giãn nở thể tích)
-
positive positive dilatancy (sự giãn nở dương (thể tích tăng))
-
negative negative dilatancy (sự giãn nở âm (thể tích giảm, còn gọi là co giãn))
-
exhibit exhibit dilatancy (biểu hiện/thể hiện tính giãn nở)
-
show show dilatancy (cho thấy tính giãn nở)
-
observe observe dilatancy (quan sát tính giãn nở)
-
degree degree of dilatancy (mức độ giãn nở)
-
effect effect of dilatancy (ảnh hưởng của tính giãn nở)
Idioms
-
shear-induced dilatancy
tính giãn nở gây ra bởi lực cắt
"Many granular materials show shear-induced dilatancy when subjected to stress."
(Nhiều vật liệu dạng hạt cho thấy tính giãn nở do lực cắt gây ra khi chịu ứng suất.)
-
dilatancy phenomenon
hiện tượng giãn nở
"The dilatancy phenomenon is crucial in understanding the behavior of wet sand."
(Hiện tượng giãn nở rất quan trọng để hiểu hành vi của cát ướt.)
-
dilatancy of granular media
tính giãn nở của môi trường hạt
"Engineers study the dilatancy of granular media to predict soil stability."
(Các kỹ sư nghiên cứu tính giãn nở của môi trường hạt để dự đoán độ ổn định của đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dilatancy
danh từTính chất của vật liệu dạng hạt tăng thể tích khi chịu biến dạng trượt.
"The dilatancy of the sand caused the landslide."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering dilatancy can help engineers design safer structures. |
Việc xem xét tính giãn nở có thể giúp các kỹ sư thiết kế các công trình an toàn hơn. |
| Phủ định | She is not good at predicting dilatancy in different materials. |
Cô ấy không giỏi dự đoán tính giãn nở ở các vật liệu khác nhau. |
| Nghi vấn | Is understanding dilatancy crucial for geotechnical engineers? |
Liệu việc hiểu tính giãn nở có quan trọng đối với các kỹ sư địa kỹ thuật không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The material's dilatancy was evident under stress. |
Sự giãn nở của vật liệu đã được thể hiện rõ dưới áp lực. |
| Phủ định | The liquid did not exhibit dilatancy during the experiment. |
Chất lỏng không thể hiện tính chất giãn nở trong suốt thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Does this mixture demonstrate dilatant behavior when stirred? |
Hỗn hợp này có biểu hiện tính chất giãn nở khi khuấy không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist was observing the dilatancy of the soil as the pressure increased. |
Nhà khoa học đang quan sát sự giãn nở của đất khi áp suất tăng lên. |
| Phủ định | The material wasn't behaving in a dilatant manner during the experiment. |
Vật liệu đã không cư xử theo cách giãn nở trong suốt thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Were they studying dilatancy in the granular materials at that time? |
Có phải họ đang nghiên cứu sự giãn nở trong các vật liệu dạng hạt vào thời điểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dilatancy".
