dilate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make or become wider, larger, or more open.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó hoặc trở nên rộng hơn, lớn hơn hoặc mở hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pupils of his eyes dilated in the dim light."
"Đồng tử mắt anh ta giãn ra trong ánh sáng lờ mờ."
-
"Eye drops are used to dilate the pupils."
"Thuốc nhỏ mắt được sử dụng để làm giãn đồng tử."
-
"During exercise, blood vessels dilate to increase blood flow."
"Trong khi tập thể dục, các mạch máu giãn ra để tăng lưu lượng máu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dilation | sự giãn nở, sự mở rộng |
| Noun | dilator | dụng cụ làm giãn nở, chất làm giãn nở |
| Adjective | dilatable | có thể giãn nở, có thể mở rộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dilate' thường được sử dụng để mô tả sự mở rộng của các bộ phận cơ thể như đồng tử mắt, mạch máu, hoặc các lỗ. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ sự mở rộng về quy mô, phạm vi, hoặc mức độ.
Prepositions
- 'dilate with': thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ khiến đồng tử giãn ra (ví dụ: 'Her eyes dilated with horror').
- 'dilate in': Ít phổ biến hơn, có thể thấy trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, mô tả sự giãn nở trong một môi trường cụ thể.
- 'dilate from': Ít phổ biến, có thể sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự giãn nở (ví dụ: 'The metal dilated from the heat').
Collocations (Từ đi kèm)
-
pupils pupils dilate (đồng tử giãn nở)
-
blood vessels blood vessels dilate (mạch máu giãn ra)
-
arteries arteries dilate (động mạch giãn nở)
-
fully fully dilate (giãn nở hoàn toàn)
-
rapidly rapidly dilate (giãn nở nhanh chóng)
-
widen widen and dilate (mở rộng và giãn nở)
Idioms
-
dilate on/upon something
nói/viết chi tiết, mở rộng, đào sâu về một chủ đề
"The speaker continued to dilate upon the importance of education."
(Diễn giả tiếp tục mở rộng về tầm quan trọng của giáo dục.)
-
pupils dilate
đồng tử giãn ra (thường do phản ứng với ánh sáng, cảm xúc, hoặc thuốc)
"Her pupils dilated with surprise and fear."
(Đồng tử của cô ấy giãn ra vì ngạc nhiên và sợ hãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dilate
Động từLàm cho cái gì đó hoặc trở nên rộng hơn, lớn hơn hoặc mở hơn.
"The pupils of his eyes dilated in the dim light."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They dilate the pupils to get a better view of the retina. |
Họ làm giãn đồng tử để có cái nhìn tốt hơn về võng mạc. |
| Phủ định | It does not dilate in response to light. |
Nó không giãn ra khi có ánh sáng. |
| Nghi vấn | Does he dilate the medicine? |
Anh ấy có pha loãng thuốc không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor had been dilating the patient's pupils for five minutes before noticing the unusual reaction. |
Bác sĩ đã và đang làm giãn đồng tử của bệnh nhân trong năm phút trước khi nhận thấy phản ứng bất thường. |
| Phủ định | The nurse hadn't been dilating the eyes properly, so the ophthalmologist had to intervene. |
Y tá đã không làm giãn mắt đúng cách, vì vậy bác sĩ nhãn khoa phải can thiệp. |
| Nghi vấn | Had the optician been dilating her eyes when she suddenly fainted? |
Có phải người đo thị lực đã và đang làm giãn mắt của cô ấy khi cô ấy đột nhiên ngất xỉu không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor dilated her pupils before the eye exam. |
Bác sĩ đã làm giãn đồng tử của cô ấy trước khi khám mắt. |
| Phủ định | The cold medicine didn't dilate his blood vessels. |
Thuốc cảm không làm giãn mạch máu của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did the eye drops dilate your eyes yesterday? |
Thuốc nhỏ mắt có làm giãn mắt bạn ngày hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dilate".
