(Top Banner Ad)
dilemmas
C1
Danh từ C1 Triết học, Xã hội học, Tâm lý học, Đạo đức học

dilemmas

UK: /daɪˈleməz/ • US: /dɪˈleməz/

Nghĩa tiếng Việt

tình thế tiến thoái lưỡng nan tình huống khó xử thế khó xử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situations in which a difficult choice has to be made between two or more alternatives, especially equally undesirable ones.

Vietnamese Meaning

Các tình huống trong đó một lựa chọn khó khăn phải được đưa ra giữa hai hoặc nhiều lựa chọn thay thế, đặc biệt là những lựa chọn không mong muốn như nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many women are faced with the dilemma of choosing between family and career."

    "Nhiều phụ nữ phải đối mặt với tình thế khó xử khi lựa chọn giữa gia đình và sự nghiệp."

  • "The company faces a difficult dilemma: whether to cut costs or risk losing market share."

    "Công ty phải đối mặt với một tình thế khó xử: có nên cắt giảm chi phí hay chấp nhận rủi ro mất thị phần."

  • "I was in a real dilemma over whether to tell him the truth or protect his feelings."

    "Tôi đã thực sự rất khó xử về việc có nên nói cho anh ấy sự thật hay bảo vệ cảm xúc của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dilemma Tình huống khó xử, tiến thoái lưỡng nan; sự lựa chọn giữa hai khả năng không mong muốn.
Adjective dilemmatic Liên quan đến một tình huống khó xử hoặc một vấn đề tiến thoái lưỡng nan.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Tâm lý học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δίλημμα (dílēm-ma)
Latin
dilemma
English
dilemma

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Dilemma'

Từ 'dilemma' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'δίλημμα' (dílēm-ma). Tiền tố 'di-' có nghĩa là 'hai' (như trong 'dioxide'), và 'lemma' có nghĩa là 'tiền đề' hoặc 'giả thuyết'. Vì vậy, 'dilemma' ban đầu có nghĩa là một lập luận có hai tiền đề, mỗi tiền đề dẫn đến cùng một kết luận không mong muốn, hoặc hai lựa chọn khó khăn như nhau. Nó diễn tả một tình huống 'tiến thoái lưỡng nan' khi bạn phải chọn giữa hai điều không mấy tốt đẹp.

Usage Note

Từ 'dilemma' thường ám chỉ một tình huống khó khăn, trong đó không có giải pháp nào thực sự tốt hoặc dễ dàng chấp nhận. Nó khác với 'problem' (vấn đề) vì 'problem' có thể có một giải pháp rõ ràng, trong khi 'dilemma' thường không có. Nó cũng khác với 'predicament' (tình trạng khó khăn) vì 'predicament' chỉ đơn giản là một tình huống khó khăn, trong khi 'dilemma' nhấn mạnh đến sự cần thiết phải lựa chọn giữa các lựa chọn không mong muốn.

Prepositions

in over about

Ví dụ: 'in a dilemma' (trong một tình thế tiến thoái lưỡng nan), 'a dilemma over whether to...' (một tình thế khó xử về việc có nên...), 'a dilemma about what to do' (một tình thế khó xử về việc phải làm gì). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra ngữ cảnh hoặc chủ đề của tình thế khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dilemmas
  • moral moral dilemmas
    (các tình huống khó xử về đạo đức)
  • ethical ethical dilemmas
    (các tình huống khó xử về luân lý)
  • financial financial dilemmas
    (các tình huống khó khăn về tài chính)
  • difficult difficult dilemmas
    (các tình huống khó xử phức tạp)
  • complex complex dilemmas
    (các vấn đề tiến thoái lưỡng nan phức tạp)
Verb + dilemmas
  • face face dilemmas
    (đối mặt với các tình huống khó xử)
  • resolve resolve dilemmas
    (giải quyết các tình huống khó xử)
  • grapple with grapple with dilemmas
    (vật lộn với các vấn đề tiến thoái lưỡng nan)
  • present present dilemmas
    (đặt ra các tình huống khó xử)
  • create create dilemmas
    (tạo ra các vấn đề khó xử)

Idioms

  • be caught in a web of dilemmas

    Bị mắc kẹt trong một mớ bòng bong các tình huống khó xử, nhiều vấn đề chồng chất lên nhau.

    "After the company merger, many employees found themselves caught in a web of dilemmas regarding their roles and futures."

    (Sau sáp nhập công ty, nhiều nhân viên thấy mình bị mắc kẹt trong một mớ bòng bong các tình huống khó xử liên quan đến vai trò và tương lai của họ.)

  • a cascade of dilemmas

    Một chuỗi liên tiếp các tình huống khó xử, vấn đề này dẫn đến vấn đề khác.

    "The decision to cut funding led to a cascade of dilemmas for the project managers."

    (Quyết định cắt giảm tài trợ đã dẫn đến một chuỗi liên tiếp các tình huống khó xử cho các quản lý dự án.)

  • navigating ethical dilemmas

    Xử lý/điều hướng các tình huống khó xử về đạo đức một cách cẩn trọng.

    "Healthcare professionals often spend years learning to navigate ethical dilemmas in their practice."

    (Các chuyên gia y tế thường dành nhiều năm để học cách xử lý các tình huống khó xử về đạo đức trong công việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dilemmas

Danh từ
Lật mặt

Các tình huống trong đó một lựa chọn khó khăn phải được đưa ra giữa hai hoặc nhiều lựa chọn thay thế, đặc biệt là những lựa chọn không mong muốn như nhau.

"Many women are faced with the dilemma of choosing between family and career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he faced many dilemmas, he always made the right choice.
Mặc dù anh ấy phải đối mặt với nhiều tình huống khó xử, anh ấy luôn đưa ra lựa chọn đúng đắn.
Phủ định
Because she understood the ethical dilemmas involved, she did not proceed with the experiment.
Bởi vì cô ấy hiểu những tình huống khó xử về mặt đạo đức liên quan, cô ấy đã không tiếp tục thí nghiệm.
Nghi vấn
If you were facing moral dilemmas, would you consult an expert?
Nếu bạn phải đối mặt với những tình huống khó xử về mặt đạo đức, bạn có tham khảo ý kiến chuyên gia không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should face her dilemmas with courage.
Cô ấy nên đối mặt với những tình huống khó xử của mình bằng sự dũng cảm.
Phủ định
He cannot ignore the moral dilemmas he is facing.
Anh ấy không thể phớt lờ những tình huống khó xử về mặt đạo đức mà anh ấy đang phải đối mặt.
Nghi vấn
Could they have avoided these dilemmas by making different choices?
Liệu họ có thể tránh được những tình huống khó xử này bằng cách đưa ra những lựa chọn khác không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ethical dilemmas are often considered during policy making.
Những tình huống khó xử về mặt đạo đức thường được xem xét trong quá trình hoạch định chính sách.
Phủ định
The complex dilemmas faced by refugees were not ignored by the international community.
Những tình huống khó xử phức tạp mà người tị nạn phải đối mặt không bị cộng đồng quốc tế phớt lờ.
Nghi vấn
Can these moral dilemmas be resolved through open dialogue?
Những tình huống khó xử về mặt đạo đức này có thể được giải quyết thông qua đối thoại cởi mở không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had faced many dilemmas in her career.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đối mặt với nhiều tình huống khó xử trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
He told me that he didn't have any dilemmas at the moment.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không gặp phải bất kỳ tình huống khó xử nào vào lúc này.
Nghi vấn
She asked if I had ever been in any ethical dilemmas.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng rơi vào bất kỳ tình huống khó xử về mặt đạo đức nào chưa.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the negotiations, the diplomats will have been facing ethical dilemmas for weeks.
Vào cuối cuộc đàm phán, các nhà ngoại giao sẽ phải đối mặt với những tình huống khó xử về mặt đạo đức trong nhiều tuần.
Phủ định
She won't have been contemplating the dilemma of choosing between her career and family for much longer; she needs to make a decision soon.
Cô ấy sẽ không phải suy ngẫm về tình thế khó xử khi lựa chọn giữa sự nghiệp và gia đình lâu hơn nữa; cô ấy cần đưa ra quyết định sớm.
Nghi vấn
Will he have been struggling with the dilemma of whether to report his friend for cheating for long when he finally makes a choice?
Liệu anh ấy sẽ phải vật lộn với tình thế khó xử về việc có nên tố cáo bạn mình gian lận trong bao lâu khi cuối cùng anh ấy đưa ra lựa chọn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's dilemmas regarding the new project are quite challenging.
Những khó khăn của công ty liên quan đến dự án mới khá là thách thức.
Phủ định
John and Mary's dilemmas aren't the same; they have different priorities.
Những khó khăn của John và Mary không giống nhau; họ có những ưu tiên khác nhau.
Nghi vấn
Is it the employees' dilemmas or management's dilemmas that are causing the delay?
Liệu những khó khăn của nhân viên hay những khó khăn của ban quản lý đang gây ra sự chậm trễ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dilemmas".

Vấn đề Nan giải về Đạo đức (Ethical Dilemmas)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học và đạo đức học, 'ethical dilemmas' (vấn đề nan giải về đạo đức) là một khái niệm quan trọng. Đây là những tình huống mà một người phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều hành động, mỗi hành động đều có vẻ đúng về mặt đạo đức nhưng lại mâu thuẫn với nhau. Ví dụ nổi tiếng là 'bài toán xe điện' (trolley problem), đặt ra câu hỏi liệu bạn có nên hy sinh một người để cứu nhiều người khác hay không.

Thuyết Trò Chơi và Vấn đề Tù Nhân (Prisoner's Dilemma)

Một ví dụ khác về 'dilemma' có ảnh hưởng lớn trong văn hóa phương Tây là 'Prisoner's Dilemma' (vấn đề nan giải của tù nhân) trong thuyết trò chơi. Đây là một kịch bản cho thấy tại sao hai cá nhân hợp lý có thể không hợp tác với nhau, ngay cả khi điều đó rõ ràng là vì lợi ích tốt nhất của họ. Nó minh họa sự xung đột giữa lợi ích cá nhân và lợi ích tập thể, và được dùng để phân tích các tình huống trong kinh tế, chính trị và xã hội học.