dilettante
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who cultivates an area of interest, such as the arts, without real commitment or knowledge.
Vietnamese Meaning
Một người yêu thích hoặc có kiến thức hời hợt về một lĩnh vực nào đó, thường là nghệ thuật, mà không có sự cam kết hoặc hiểu biết sâu sắc thực sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a dilettante in politics, dabbling in various campaigns without any real conviction."
"Anh ta là một kẻ tài tử trong chính trị, tham gia hời hợt vào nhiều chiến dịch mà không có bất kỳ niềm tin thực sự nào."
-
"She enjoyed painting, but was merely a dilettante."
"Cô ấy thích vẽ, nhưng chỉ là một người tài tử mà thôi."
-
"He's a dilettante in foreign languages, knowing a little of many but mastering none."
"Anh ta là một người tài tử trong ngoại ngữ, biết một chút về nhiều thứ nhưng không thành thạo cái nào cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dilettante | Người nghiệp dư, người tài tử (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người làm việc gì đó một cách hời hợt, không chuyên sâu). |
| Noun | dilettantism | Sự nghiệp dư, sự tài tử; sự làm việc hời hợt, không chuyên sâu. |
| Adjective | dilettante | (ít dùng) Có tính chất nghiệp dư, hời hợt. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dilettante' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người chỉ 'làm màu', khoe mẽ kiến thức hơn là thực sự am hiểu. Nó khác với 'amateur' (người nghiệp dư) ở chỗ 'amateur' chỉ đơn thuần là thiếu chuyên nghiệp, còn 'dilettante' gợi ý sự hời hợt và thiếu nghiêm túc. So với 'connoisseur' (người sành sỏi) thì hoàn toàn trái ngược, 'connoisseur' là người có kiến thức và gu thẩm mỹ tinh tế.
Prepositions
The preposition 'in' is used to specify the area of interest (e.g., 'a dilettante in art'). The preposition 'at' is less common but can be used similarly (e.g., 'a dilettante at painting').
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere a mere dilettante (một người chỉ là nghiệp dư, không có chuyên môn sâu)
-
amateurish an amateurish dilettante (một người nghiệp dư theo kiểu nghiệp dư, thiếu chuyên nghiệp)
-
wealthy a wealthy dilettante (một người giàu có nhưng chỉ là tay ngang, nghiệp dư)
-
be to be a dilettante (là một người nghiệp dư)
-
dismiss as to dismiss someone as a dilettante (bác bỏ ai đó như một người nghiệp dư, coi thường ai đó là người không chuyên)
-
accuse of being to accuse someone of being a dilettante (buộc tội ai đó là người nghiệp dư, không chuyên sâu)
-
in a dilettante in the arts (một người nghiệp dư trong lĩnh vực nghệ thuật)
-
of a dilettante of science (một người nghiệp dư trong khoa học)
Idioms
-
a mere dilettante
Một người chỉ là nghiệp dư, không có kỹ năng hay kiến thức sâu rộng.
"He considers himself an artist, but he's really just a mere dilettante."
(Anh ta tự nhận mình là một nghệ sĩ, nhưng thực ra anh ta chỉ là một người nghiệp dư.)
-
to dabble like a dilettante
Làm việc gì đó một cách hời hợt, không nghiêm túc, như một người nghiệp dư.
"She dabbles like a dilettante in several hobbies but masters none."
(Cô ấy thử sức với nhiều sở thích một cách hời hợt như một người nghiệp dư nhưng không thành thạo cái nào.)
-
playing the dilettante
Giả vờ là người am hiểu hoặc có sở thích trong một lĩnh vực nào đó, nhưng thực chất là thiếu nghiêm túc hoặc chuyên môn.
"He enjoys playing the dilettante at intellectual gatherings, offering superficial opinions."
(Anh ta thích đóng vai người nghiệp dư tại các buổi họp mặt trí thức, đưa ra những ý kiến hời hợt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dilettante
NounMột người yêu thích hoặc có kiến thức hời hợt về một lĩnh vực nào đó, thường là nghệ thuật, mà không có sự cam kết hoặc hiểu biết sâu sắc thực sự.
"He was a dilettante in politics, dabbling in various campaigns without any real conviction."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were truly dedicated to painting, she wouldn't remain a dilettante. |
Nếu cô ấy thực sự tâm huyết với hội họa, cô ấy sẽ không mãi là một người nghiệp dư. |
| Phủ định | If he weren't so dilettantish in his approach, he could actually finish a project. |
Nếu anh ấy không quá nghiệp dư trong cách tiếp cận của mình, anh ấy thực sự có thể hoàn thành một dự án. |
| Nghi vấn | Would you become such a dilettante if you didn't have so many hobbies? |
Bạn có trở thành một người nghiệp dư như vậy không nếu bạn không có quá nhiều sở thích? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dilettante".
