(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dilettante
C1

dilettante

Noun

Nghĩa tiếng Việt

người tài tử người chơi nghiệp dư kẻ hời hợt người học đòi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dilettante'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người yêu thích hoặc có kiến thức hời hợt về một lĩnh vực nào đó, thường là nghệ thuật, mà không có sự cam kết hoặc hiểu biết sâu sắc thực sự.

Definition (English Meaning)

A person who cultivates an area of interest, such as the arts, without real commitment or knowledge.

Ví dụ Thực tế với 'Dilettante'

  • "He was a dilettante in politics, dabbling in various campaigns without any real conviction."

    "Anh ta là một kẻ tài tử trong chính trị, tham gia hời hợt vào nhiều chiến dịch mà không có bất kỳ niềm tin thực sự nào."

  • "She enjoyed painting, but was merely a dilettante."

    "Cô ấy thích vẽ, nhưng chỉ là một người tài tử mà thôi."

  • "He's a dilettante in foreign languages, knowing a little of many but mastering none."

    "Anh ta là một người tài tử trong ngoại ngữ, biết một chút về nhiều thứ nhưng không thành thạo cái nào cả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dilettante'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dilettante
  • Adjective: dilettantish
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

amateur(người nghiệp dư)
dabbler(người làm cho vui, người làm không chuyên)
trifler(người coi nhẹ, người không nghiêm túc)

Trái nghĩa (Antonyms)

expert(chuyên gia)
professional(người chuyên nghiệp)
connoisseur(người sành sỏi)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Dilettante'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'dilettante' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người chỉ 'làm màu', khoe mẽ kiến thức hơn là thực sự am hiểu. Nó khác với 'amateur' (người nghiệp dư) ở chỗ 'amateur' chỉ đơn thuần là thiếu chuyên nghiệp, còn 'dilettante' gợi ý sự hời hợt và thiếu nghiêm túc. So với 'connoisseur' (người sành sỏi) thì hoàn toàn trái ngược, 'connoisseur' là người có kiến thức và gu thẩm mỹ tinh tế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

The preposition 'in' is used to specify the area of interest (e.g., 'a dilettante in art'). The preposition 'at' is less common but can be used similarly (e.g., 'a dilettante at painting').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dilettante'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were truly dedicated to painting, she wouldn't remain a dilettante.
Nếu cô ấy thực sự tâm huyết với hội họa, cô ấy sẽ không mãi là một người nghiệp dư.
Phủ định
If he weren't so dilettantish in his approach, he could actually finish a project.
Nếu anh ấy không quá nghiệp dư trong cách tiếp cận của mình, anh ấy thực sự có thể hoàn thành một dự án.
Nghi vấn
Would you become such a dilettante if you didn't have so many hobbies?
Bạn có trở thành một người nghiệp dư như vậy không nếu bạn không có quá nhiều sở thích?
(Vị trí vocab_tab4_inline)