(Top Banner Ad)
dilute
B2
Động từ (Verb) B2 Hóa học, Tổng quát

dilute

UK: /daɪˈljuːt/ • US: /daɪˈluːt/

Nghĩa tiếng Việt

pha loãng làm nhạt đi giảm bớt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a liquid thinner or weaker by adding water or another solvent to it.

Vietnamese Meaning

Làm cho chất lỏng loãng hơn hoặc yếu hơn bằng cách thêm nước hoặc dung môi khác vào nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can dilute the juice with water if it's too sweet."

    "Bạn có thể pha loãng nước ép bằng nước nếu nó quá ngọt."

  • "The company diluted its shares to raise capital."

    "Công ty đã pha loãng cổ phiếu của mình để tăng vốn."

  • "The artist diluted the paint to create a watercolor effect."

    "Người họa sĩ đã pha loãng sơn để tạo hiệu ứng màu nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dilute làm loãng, pha loãng (chất lỏng, màu sắc); làm giảm bớt, làm yếu đi (tác dụng, giá trị)
Adjective diluted đã được pha loãng; bị làm yếu đi
Noun dilution sự pha loãng, sự làm giảm bớt/yếu đi
Noun diluent chất pha loãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diluere
English
dilute

Nguồn gốc từ 'rửa trôi'

Từ 'dilute' bắt nguồn từ tiếng Latin 'diluere', có nghĩa là 'rửa sạch' hoặc 'rửa trôi đi'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'di-' (nghĩa là 'tách ra, phân tán') và động từ 'luere' (nghĩa là 'rửa'). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc làm cho một chất lỏng loãng hơn bằng cách thêm chất lỏng khác vào, giống như việc nước mưa làm loãng màu sắc hoặc làm rửa trôi một thứ gì đó theo thời gian.

Usage Note

Động từ 'dilute' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học, để chỉ việc giảm nồng độ của một chất bằng cách thêm một chất khác. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm suy yếu hoặc giảm bớt tác động của một thứ gì đó.

Prepositions

with in

'Dilute with' được sử dụng khi nói rõ chất gì được thêm vào để pha loãng. Ví dụ: 'Dilute the juice with water.' 'Dilute in' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi chỉ môi trường mà chất đó được pha loãng. Ví dụ: 'The sample was diluted in saline solution.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dilute
  • dilute dilute the solution
    (pha loãng dung dịch)
  • dilute dilute the acid
    (pha loãng axit)
  • dilute dilute the colour
    (làm nhạt màu)
Adverb/Adjective + dilute(d)
  • heavily heavily diluted
    (bị pha loãng nhiều/đậm đặc)
  • slightly slightly dilute
    (pha loãng một chút)
  • further further dilute
    (pha loãng thêm nữa)
Dilute + Object (Figurative)
  • dilute dilute the effect
    (làm giảm bớt tác dụng)
  • dilute dilute the impact
    (làm giảm bớt tác động)
  • dilute dilute the message
    (làm yếu đi thông điệp)

Idioms

  • dilute the brand

    làm giảm giá trị hoặc độ nhận diện của thương hiệu

    "Introducing too many sub-brands might dilute the main brand's identity."

    (Việc giới thiệu quá nhiều thương hiệu phụ có thể làm giảm giá trị nhận diện của thương hiệu chính.)

  • dilute one's efforts

    phân tán nỗ lực, làm giảm hiệu quả của sự cố gắng

    "If you try to do too many things at once, you might dilute your efforts and achieve less."

    (Nếu bạn cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc, bạn có thể phân tán nỗ lực và đạt được ít kết quả hơn.)

  • dilute the voting power

    làm giảm sức mạnh bỏ phiếu

    "Issuing more shares can dilute the voting power of existing shareholders."

    (Việc phát hành thêm cổ phiếu có thể làm giảm sức mạnh bỏ phiếu của các cổ đông hiện có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dilute

Động từ (Verb)
Lật mặt

Làm cho chất lỏng loãng hơn hoặc yếu hơn bằng cách thêm nước hoặc dung môi khác vào nó.

"You can dilute the juice with water if it's too sweet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use a diluent when I need to thin the paint because it makes the colors easier to work with.
Tôi sử dụng chất pha loãng khi cần làm loãng sơn vì nó làm cho màu sắc dễ sử dụng hơn.
Phủ định
Nghi vấn
Will you dilute the juice with water after you taste it, if it is too sweet?
Bạn sẽ pha loãng nước trái cây với nước sau khi nếm thử nếu nó quá ngọt chứ?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys diluting the juice with water.
Cô ấy thích pha loãng nước trái cây với nước.
Phủ định
He doesn't appreciate diluting his coffee; he prefers it strong.
Anh ấy không thích pha loãng cà phê; anh ấy thích nó đậm đặc.
Nghi vấn
Do you mind diluting the paint a little bit?
Bạn có phiền pha loãng sơn một chút không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should dilute the juice with water.
Bạn nên pha loãng nước ép với nước.
Phủ định
They must not dilute the company's brand image.
Họ không được phép làm loãng hình ảnh thương hiệu của công ty.
Nghi vấn
Could you dilute this solution a bit more?
Bạn có thể pha loãng dung dịch này thêm một chút được không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They dilute the cleaning solution before using it on delicate surfaces.
Họ pha loãng dung dịch tẩy rửa trước khi sử dụng nó trên các bề mặt mỏng manh.
Phủ định
He doesn't dilute his orange juice; he likes it concentrated.
Anh ấy không pha loãng nước cam của mình; anh ấy thích nó đặc.
Nghi vấn
Do you dilute the paint before applying it to the canvas?
Bạn có pha loãng sơn trước khi bôi lên vải không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please dilute the juice with water.
Làm ơn pha loãng nước ép với nước.
Phủ định
Do not dilute the cleaning solution without proper guidance.
Không pha loãng dung dịch tẩy rửa khi không có hướng dẫn thích hợp.
Nghi vấn
Will the company dilute its stock to raise capital?
Công ty có pha loãng cổ phiếu để tăng vốn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist diluted the solution with water.
Nhà hóa học đã pha loãng dung dịch bằng nước.
Phủ định
She did not dilute the juice enough, so it was too sweet.
Cô ấy đã không pha loãng nước ép đủ, vì vậy nó quá ngọt.
Nghi vấn
Did he dilute the paint before applying it?
Anh ấy đã pha loãng sơn trước khi sơn nó phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint was diluted with water to achieve the desired consistency.
Sơn đã được pha loãng với nước để đạt được độ đặc mong muốn.
Phủ định
The concentrate is not being diluted properly, resulting in a very strong flavor.
Chất cô đặc không được pha loãng đúng cách, dẫn đến hương vị rất đậm.
Nghi vấn
Will the cleaning solution be diluted before it is used on the delicate surface?
Dung dịch tẩy rửa có được pha loãng trước khi nó được sử dụng trên bề mặt mỏng manh không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be diluting the juice with water to make it last longer.
Cô ấy sẽ pha loãng nước ép với nước để nó dùng được lâu hơn.
Phủ định
They won't be using a diluent in the paint mixing process tomorrow.
Họ sẽ không sử dụng chất pha loãng trong quy trình trộn sơn vào ngày mai.
Nghi vấn
Will he be diluting the cleaning solution before applying it to the floor?
Anh ấy sẽ pha loãng dung dịch tẩy rửa trước khi bôi lên sàn chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been diluting the paint for hours before she realized it was the wrong color.
Cô ấy đã pha loãng sơn hàng giờ trước khi nhận ra đó là màu sai.
Phủ định
They hadn't been diluting the chemicals according to the instructions, which caused the experiment to fail.
Họ đã không pha loãng hóa chất theo hướng dẫn, điều này khiến thí nghiệm thất bại.
Nghi vấn
Had he been diluting his orange juice with water because he was trying to cut down on sugar?
Có phải anh ấy đã pha nước cam với nước vì anh ấy đang cố gắng cắt giảm lượng đường không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist is diluting the solution with distilled water.
Nhà hóa học đang pha loãng dung dịch bằng nước cất.
Phủ định
She isn't diluting her orange juice; she likes it strong.
Cô ấy không pha loãng nước cam của mình; cô ấy thích nó đậm đặc.
Nghi vấn
Are they diluting the paint before applying it to the wall?
Họ có đang pha loãng sơn trước khi sơn lên tường không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has diluted its brand by releasing too many products.
Công ty đã làm loãng thương hiệu của mình bằng cách phát hành quá nhiều sản phẩm.
Phủ định
I haven't diluted the juice with water yet.
Tôi vẫn chưa pha loãng nước ép với nước.
Nghi vấn
Has she diluted the cleaning solution properly?
Cô ấy đã pha loãng dung dịch tẩy rửa đúng cách chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dilutes the juice with water every morning.
Cô ấy pha loãng nước trái cây với nước mỗi sáng.
Phủ định
He does not dilute his coffee; he likes it strong.
Anh ấy không pha loãng cà phê; anh ấy thích nó đậm đặc.
Nghi vấn
Do you dilute the cleaning solution before using it?
Bạn có pha loãng dung dịch tẩy rửa trước khi sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dilute".

Văn hóa pha rượu ở Hy Lạp cổ đại

Trong các bữa tiệc 'symposium' ở Hy Lạp cổ đại, rượu vang thường được pha loãng với nước trước khi uống. Việc uống rượu vang nguyên chất (undiluted) được coi là thiếu văn minh và là hành động của những người man rợ. Tỷ lệ pha loãng phổ biến là 1 phần rượu với 3 phần nước, thể hiện sự kiểm soát và văn hóa uống rượu tinh tế.

Pha loãng giá trị trong kinh doanh

Trong kinh doanh và tài chính, khái niệm 'dilute' thường mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ, 'share dilution' (pha loãng cổ phiếu) xảy ra khi một công ty phát hành thêm cổ phiếu mới, làm giảm tỷ lệ sở hữu và quyền lợi của các cổ đông hiện tại. Điều này cũng có thể áp dụng cho việc 'dilute a brand' (làm giảm giá trị thương hiệu) bằng cách mở rộng quá mức hoặc ra sản phẩm kém chất lượng, làm mất đi sự độc đáo của nó.