concentration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or power of focusing one's attention.
Vietnamese Meaning
Sự tập trung, khả năng hoặc hành động tập trung sự chú ý của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The key to success is concentration and hard work."
"Chìa khóa của thành công là sự tập trung và làm việc chăm chỉ."
-
"She found it difficult to maintain concentration during the long lecture."
"Cô ấy cảm thấy khó khăn để duy trì sự tập trung trong suốt bài giảng dài."
-
"The city has a high concentration of technology companies."
"Thành phố có một sự tập trung cao các công ty công nghệ."
-
"He struggled with concentration after the accident."
"Anh ấy đã phải vật lộn với sự tập trung sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concentrate | tập trung; cô đọng |
| Noun | concentration | sự tập trung; nồng độ |
| Adjective | concentrated | tập trung; cô đặc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'focus' (chú trọng, tiêu điểm) là sự chỉ định một điểm cụ thể, 'concentration' nhấn mạnh vào việc duy trì sự chú ý liên tục vào một đối tượng hoặc hoạt động. So với 'attention', 'concentration' bao hàm mức độ chuyên sâu và kiên trì cao hơn.
Prepositions
'Concentration on' được dùng khi đề cập đến đối tượng được tập trung. Ví dụ: 'His concentration on the task was impressive.' 'Concentration in' thường được dùng để chỉ mức độ tập trung trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'There is a high concentration of talent in this department.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep/intense concentration (sự tập trung cao độ, sâu sắc)
-
total/complete concentration (sự tập trung hoàn toàn)
-
poor concentration (sự tập trung kém)
-
require/demand concentration (đòi hỏi sự tập trung)
-
lose concentration (mất tập trung)
-
improve concentration (cải thiện sự tập trung)
-
break someone's concentration (làm gián đoạn, phá vỡ sự tập trung của ai đó)
-
a lack of concentration (sự thiếu tập trung)
-
a lapse of concentration (một lúc lơ đãng, mất tập trung)
-
powers of concentration (khả năng tập trung)
-
concentration levels (mức độ tập trung)
-
concentration camp (trại tập trung (một nơi giam giữ tù nhân chính trị, dân tộc thiểu số, v.v.))
Idioms
-
a lapse in/of concentration
Một khoảnh khắc lơ đãng, một lúc mất tập trung ngắn.
"A brief lapse in concentration caused the goalie to miss the ball."
(Chỉ một thoáng mất tập trung đã khiến thủ môn để lọt lưới.)
-
powers of concentration
Khả năng tập trung (thường dùng để nhấn mạnh khả năng tập trung cao và bền bỉ).
"Surgeons need incredible powers of concentration to perform long operations."
(Các bác sĩ phẫu thuật cần khả năng tập trung phi thường để thực hiện những ca mổ kéo dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concentration
NounSự tập trung, khả năng hoặc hành động tập trung sự chú ý của một người.
"The key to success is concentration and hard work."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to concentrate to achieve good results. |
Tập trung là điều quan trọng để đạt được kết quả tốt. |
| Phủ định | It's better not to concentrate on many things at once; prioritize. |
Tốt hơn là không nên tập trung vào nhiều việc cùng một lúc; hãy ưu tiên. |
| Nghi vấn | Why do you choose to concentrate on this task? |
Tại sao bạn chọn tập trung vào nhiệm vụ này? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was concentrating on her exam while the music was playing. |
Cô ấy đang tập trung vào bài kiểm tra trong khi nhạc đang phát. |
| Phủ định | I wasn't concentrating at all during the noisy meeting. |
Tôi hoàn toàn không tập trung trong cuộc họp ồn ào. |
| Nghi vấn | Were you concentrating on your work when I called you? |
Bạn có đang tập trung vào công việc khi tôi gọi cho bạn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had concentrated on her studies before the distractions started. |
Cô ấy đã tập trung vào việc học trước khi những xao nhãng bắt đầu. |
| Phủ định | They had not concentrated their efforts on the most important task. |
Họ đã không tập trung nỗ lực vào nhiệm vụ quan trọng nhất. |
| Nghi vấn | Had he concentrated enough to understand the complex theory? |
Anh ấy đã đủ tập trung để hiểu lý thuyết phức tạp chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been concentrating on her studies all day. |
Cô ấy đã tập trung vào việc học cả ngày. |
| Phủ định | They haven't been concentrating on the task at hand. |
Họ đã không tập trung vào nhiệm vụ trước mắt. |
| Nghi vấn | Has he been concentrating hard enough to pass the exam? |
Anh ấy đã tập trung đủ để vượt qua kỳ thi chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She concentrates on her studies every night. |
Cô ấy tập trung vào việc học mỗi tối. |
| Phủ định | He does not concentrate well when there is noise. |
Anh ấy không thể tập trung tốt khi có tiếng ồn. |
| Nghi vấn | Do they need complete concentration to finish this task? |
Họ có cần sự tập trung hoàn toàn để hoàn thành nhiệm vụ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentration".
