(Top Banner Ad)
concentration
B2
Noun B2 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

concentration

UK: /ˌkɒnsənˈtreɪʃn/ • US: /ˌkɑːnsənˈtreɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

sự tập trung nồng độ sự tụ tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or power of focusing one's attention.

Vietnamese Meaning

Sự tập trung, khả năng hoặc hành động tập trung sự chú ý của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The key to success is concentration and hard work."

    "Chìa khóa của thành công là sự tập trung và làm việc chăm chỉ."

  • "She found it difficult to maintain concentration during the long lecture."

    "Cô ấy cảm thấy khó khăn để duy trì sự tập trung trong suốt bài giảng dài."

  • "The city has a high concentration of technology companies."

    "Thành phố có một sự tập trung cao các công ty công nghệ."

  • "He struggled with concentration after the accident."

    "Anh ấy đã phải vật lộn với sự tập trung sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concentrate tập trung; cô đọng
Noun concentration sự tập trung; nồng độ
Adjective concentrated tập trung; cô đặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κέντρον (kéntron)
Latin
centrum
French
concentrer
English
concentrate -> concentration

Tập hợp về trung tâm

Từ 'concentration' bắt nguồn từ tiền tố Latin 'con-' (cùng nhau) và 'centrum' (trung tâm). Ý nghĩa ban đầu của nó là 'đưa mọi thứ về cùng một điểm trung tâm'. Hình ảnh này áp dụng cho cả việc tập hợp vật chất lại một chỗ và việc dồn hết suy nghĩ, sự chú ý của bạn vào một việc duy nhất.

Từ Hóa học đến Tâm trí

Ban đầu, 'concentration' (nồng độ) là một thuật ngữ chủ yếu trong hóa học, dùng để chỉ mức độ đậm đặc của một chất trong dung dịch. Mãi về sau, vào thế kỷ 19, người ta mới bắt đầu dùng từ này theo nghĩa bóng để chỉ 'sự tập trung của tâm trí', mượn ý tưởng về việc làm cho suy nghĩ trở nên 'cô đọng' và mạnh mẽ hơn.

Usage Note

Khác với 'focus' (chú trọng, tiêu điểm) là sự chỉ định một điểm cụ thể, 'concentration' nhấn mạnh vào việc duy trì sự chú ý liên tục vào một đối tượng hoặc hoạt động. So với 'attention', 'concentration' bao hàm mức độ chuyên sâu và kiên trì cao hơn.

Prepositions

on in

'Concentration on' được dùng khi đề cập đến đối tượng được tập trung. Ví dụ: 'His concentration on the task was impressive.' 'Concentration in' thường được dùng để chỉ mức độ tập trung trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'There is a high concentration of talent in this department.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concentration
  • deep/intense concentration
    (sự tập trung cao độ, sâu sắc)
  • total/complete concentration
    (sự tập trung hoàn toàn)
  • poor concentration
    (sự tập trung kém)
Verb + concentration
  • require/demand concentration
    (đòi hỏi sự tập trung)
  • lose concentration
    (mất tập trung)
  • improve concentration
    (cải thiện sự tập trung)
  • break someone's concentration
    (làm gián đoạn, phá vỡ sự tập trung của ai đó)
Noun + of + concentration
  • a lack of concentration
    (sự thiếu tập trung)
  • a lapse of concentration
    (một lúc lơ đãng, mất tập trung)
  • powers of concentration
    (khả năng tập trung)
concentration + Noun
  • concentration levels
    (mức độ tập trung)
  • concentration camp
    (trại tập trung (một nơi giam giữ tù nhân chính trị, dân tộc thiểu số, v.v.))

Idioms

  • a lapse in/of concentration

    Một khoảnh khắc lơ đãng, một lúc mất tập trung ngắn.

    "A brief lapse in concentration caused the goalie to miss the ball."

    (Chỉ một thoáng mất tập trung đã khiến thủ môn để lọt lưới.)

  • powers of concentration

    Khả năng tập trung (thường dùng để nhấn mạnh khả năng tập trung cao và bền bỉ).

    "Surgeons need incredible powers of concentration to perform long operations."

    (Các bác sĩ phẫu thuật cần khả năng tập trung phi thường để thực hiện những ca mổ kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concentration

Noun
Lật mặt

Sự tập trung, khả năng hoặc hành động tập trung sự chú ý của một người.

"The key to success is concentration and hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to concentrate to achieve good results.
Tập trung là điều quan trọng để đạt được kết quả tốt.
Phủ định
It's better not to concentrate on many things at once; prioritize.
Tốt hơn là không nên tập trung vào nhiều việc cùng một lúc; hãy ưu tiên.
Nghi vấn
Why do you choose to concentrate on this task?
Tại sao bạn chọn tập trung vào nhiệm vụ này?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was concentrating on her exam while the music was playing.
Cô ấy đang tập trung vào bài kiểm tra trong khi nhạc đang phát.
Phủ định
I wasn't concentrating at all during the noisy meeting.
Tôi hoàn toàn không tập trung trong cuộc họp ồn ào.
Nghi vấn
Were you concentrating on your work when I called you?
Bạn có đang tập trung vào công việc khi tôi gọi cho bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had concentrated on her studies before the distractions started.
Cô ấy đã tập trung vào việc học trước khi những xao nhãng bắt đầu.
Phủ định
They had not concentrated their efforts on the most important task.
Họ đã không tập trung nỗ lực vào nhiệm vụ quan trọng nhất.
Nghi vấn
Had he concentrated enough to understand the complex theory?
Anh ấy đã đủ tập trung để hiểu lý thuyết phức tạp chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been concentrating on her studies all day.
Cô ấy đã tập trung vào việc học cả ngày.
Phủ định
They haven't been concentrating on the task at hand.
Họ đã không tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.
Nghi vấn
Has he been concentrating hard enough to pass the exam?
Anh ấy đã tập trung đủ để vượt qua kỳ thi chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She concentrates on her studies every night.
Cô ấy tập trung vào việc học mỗi tối.
Phủ định
He does not concentrate well when there is noise.
Anh ấy không thể tập trung tốt khi có tiếng ồn.
Nghi vấn
Do they need complete concentration to finish this task?
Họ có cần sự tập trung hoàn toàn để hoàn thành nhiệm vụ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentration".

Chánh niệm (Mindfulness) & Sự tập trung

Ở các nước phương Tây, các phương pháp bắt nguồn từ phương Đông như thiền và chánh niệm đang ngày càng phổ biến. Chúng không chỉ được xem là thực hành tâm linh mà còn là công cụ khoa học để rèn luyện 'cơ bắp' của sự tập trung. Nhiều công ty, trường học và vận động viên áp dụng chánh niệm để tăng hiệu suất, giảm căng thẳng và cải thiện khả năng tập trung vào hiện tại.

Kỹ thuật Pomodoro

Đây là một phương pháp quản lý thời gian rất phổ biến, được phát triển để tối ưu hóa sự tập trung. Kỹ thuật này chia công việc thành các phiên làm việc 25 phút (gọi là 'pomodoros'), xen kẽ với các quãng nghỉ ngắn. Ý tưởng là sự tập trung của con người sẽ hiệu quả nhất trong các khoảng thời gian ngắn, có mục tiêu rõ ràng, giúp chống lại sự mệt mỏi và duy trì sự tập trung cao độ.