(Top Banner Ad)
din
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

din

UK: /dɪn/ • US: /dɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng ồn ào tiếng ồn ào inh ỏi sự ồn ào náo động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a loud, unpleasant, and prolonged noise

Vietnamese Meaning

tiếng ồn ào, khó chịu và kéo dài

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The din of the traffic made conversation difficult."

    "Tiếng ồn ào của giao thông khiến việc trò chuyện trở nên khó khăn."

  • "I couldn't hear myself think over the din."

    "Tôi không thể nghe thấy mình nghĩ gì giữa tiếng ồn ào."

  • "The factory floor was a constant din of machinery."

    "Sàn nhà máy là một tiếng ồn ào liên tục của máy móc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun din Tiếng ồn lớn, khó chịu và kéo dài.
Verb din Gây ra tiếng ồn lớn, khó chịu; lặp đi lặp lại một điều gì đó (thường là lời khuyên hoặc thông tin) cho đến khi người khác nhớ hoặc hiểu rõ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰwen-
Proto-Germanic
*duniz
Old English
dyne
Middle English
din
Modern English
din

Nguồn gốc của tiếng ồn

Từ 'din' có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ từ 'dyne' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là tiếng ồn hoặc âm thanh lớn. Nó liên quan đến gốc tiếng Proto-Germanic và thậm chí xa hơn là tiếng Proto-Indo-European với ý nghĩa 'vang lên' hoặc 'tạo ra âm thanh'. Ban đầu, từ này mô tả một loại tiếng ồn kéo dài, khó chịu.

Usage Note

Từ 'din' thường được dùng để chỉ những tiếng ồn hỗn tạp và gây khó chịu, thường xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau cùng lúc. Nó khác với 'noise' ở chỗ 'noise' chỉ đơn thuần là âm thanh, không nhất thiết phải khó chịu. 'Racket' cũng tương tự, nhưng thường mang ý nghĩa ồn ào hơn và có thể chỉ một hoạt động ồn ào nào đó.

Prepositions

of with

din of something: tiếng ồn ào của cái gì đó. din with something: ồn ào với cái gì (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + din
  • loud a loud din
    (một tiếng ồn lớn)
  • terrible a terrible din
    (một tiếng ồn kinh khủng)
  • continuous a continuous din
    (một tiếng ồn liên tục)
  • constant a constant din
    (một tiếng ồn không ngừng)
  • uproarious an uproarious din
    (một tiếng ồn náo động)
Verb + din
  • make make a din
    (gây ra tiếng ồn)
  • create create a din
    (tạo ra tiếng ồn)
  • add to add to the din
    (làm tăng thêm tiếng ồn)
  • hear hear a din
    (nghe thấy tiếng ồn)
  • rise above rise above the din
    (vượt lên trên tiếng ồn)
Din + Preposition
  • amid amid the din
    (giữa tiếng ồn)
  • through through the din
    (xuyên qua tiếng ồn)

Idioms

  • din something into someone

    nhồi nhét, lặp đi lặp lại điều gì đó cho ai (cho đến khi họ nhớ hoặc hiểu)

    "My parents tried to din into me the importance of hard work."

    (Cha mẹ tôi đã cố gắng nhồi nhét vào đầu tôi tầm quan trọng của việc chăm chỉ.)

  • rise above the din

    vượt lên trên tiếng ồn/sự ồn ào; nổi bật giữa đám đông hoặc sự cạnh tranh

    "It's hard for new artists to rise above the din in today's music industry."

    (Thật khó để các nghệ sĩ mới nổi bật giữa sự ồn ào của ngành công nghiệp âm nhạc ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

din

danh từ
Lật mặt

tiếng ồn ào, khó chịu và kéo dài

"The din of the traffic made conversation difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "din".

Tiếng ồn đô thị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và đặc biệt là trong các thành phố lớn, 'din' thường được dùng để mô tả âm thanh hỗn loạn, khó chịu từ giao thông, xây dựng, hoặc đám đông. Nó tượng trưng cho sự bận rộn, áp lực của cuộc sống hiện đại và đôi khi là sự thiếu vắng không gian yên tĩnh.

Phản ứng trước tiếng ồn

Thuật ngữ 'din' thường mang hàm ý tiêu cực, gợi lên sự khó chịu và nhu cầu tìm kiếm sự yên tĩnh. Trong văn hóa phương Tây, có một xu hướng ngày càng tăng trong việc tìm kiếm 'sự tĩnh lặng' (silence) như một giá trị, đối lập với sự 'ồn ào' (din) của thế giới hiện đại. Điều này được thể hiện qua các không gian thiền định, khu vực yên tĩnh trong thư viện, hoặc các kỳ nghỉ tránh xa thành phố.