(Top Banner Ad)
tumult
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày/Chính trị/Xã hội

tumult

UK: /ˈtjuːmʌlt/ • US: /ˈtuːmʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

sự hỗn loạn sự náo loạn sự ồn ào sự rối ren cơn biến động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loud, confused noise, especially one caused by a large mass of people.

Vietnamese Meaning

Sự ồn ào, náo động, hỗn loạn, đặc biệt là do một đám đông lớn gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stadium erupted in tumult after the winning goal."

    "Sân vận động bùng nổ trong sự náo loạn sau bàn thắng quyết định."

  • "The country was in political tumult after the assassination of the president."

    "Đất nước rơi vào tình trạng hỗn loạn chính trị sau vụ ám sát tổng thống."

  • "The tumult of the storm made it impossible to sleep."

    "Sự ồn ào của cơn bão khiến không thể ngủ được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tumult Sự náo động, sự hỗn loạn
Adjective tumultuous Hỗn loạn, ồn ào, đầy biến động
Adverb tumultuously Một cách hỗn loạn, ồn ào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tumultus
Old French
tumulte
English
tumult

Nguồn gốc của 'tumult'

Từ 'tumult' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tumultus', có nghĩa là 'sự ồn ào, náo động, hỗn loạn'. Nó miêu tả một tình huống mà mọi thứ trở nên mất kiểm soát, thường liên quan đến đám đông hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Hãy tưởng tượng một khu chợ La Mã cổ đại đầy tiếng la hét và xô đẩy – đó chính là 'tumult'!

Usage Note

Từ 'tumult' thường ám chỉ sự xáo trộn, hỗn loạn cả về nghĩa đen (tiếng ồn) lẫn nghĩa bóng (cảm xúc, tình hình). Nó mạnh hơn 'noise' (tiếng ồn) và có tính chất hỗn loạn, khó kiểm soát hơn. So với 'chaos' (sự hỗn loạn), 'tumult' thường có nguồn gốc rõ ràng hơn, ví dụ như một cuộc biểu tình hoặc một sự kiện bất ngờ.

Prepositions

in of

'in tumult': diễn tả trạng thái hỗn loạn, náo động. Ví dụ: 'The crowd was in tumult.' ('Đám đông đang trong tình trạng hỗn loạn.')
'of tumult': diễn tả nguồn gốc của sự hỗn loạn. Ví dụ: 'a period of political tumult' ('một giai đoạn hỗn loạn chính trị').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tumult
  • great a great tumult
    (một sự náo động lớn)
  • sudden a sudden tumult
    (một sự náo động bất ngờ)
  • public a public tumult
    (một cuộc bạo loạn công khai)
Verb + tumult
  • cause cause a tumult
    (gây ra một cuộc náo động)
  • create create a tumult
    (tạo ra một sự hỗn loạn)
  • endure endure the tumult
    (chịu đựng sự náo động)

Idioms

  • in the tumult of

    trong sự hỗn loạn của

    "In the tumult of the demonstration, I lost my keys."

    (Trong sự hỗn loạn của cuộc biểu tình, tôi đã mất chìa khóa.)

  • Amidst the tumult

    Giữa sự hỗn loạn

    "Amidst the tumult, a leader emerged."

    (Giữa sự hỗn loạn, một nhà lãnh đạo đã xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tumult

Danh từ
Lật mặt

Sự ồn ào, náo động, hỗn loạn, đặc biệt là do một đám đông lớn gây ra.

"The stadium erupted in tumult after the winning goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumult".

Biểu tình và 'Tumult'

Trong nhiều nền văn hóa, các cuộc biểu tình có thể dễ dàng trở thành 'tumult' nếu không được kiểm soát. Sự khác biệt giữa một cuộc biểu tình ôn hòa và một cuộc bạo loạn thường rất mong manh. Các yếu tố như kích động, sự hiện diện của các nhóm cực đoan, và phản ứng của cảnh sát đều có thể biến một cuộc biểu tình thành một 'tumult'.