(Top Banner Ad)
dinner jacket
B2
danh từ B2 Thời trang

dinner jacket

UK: /ˈdɪnə ˌdʒækɪt/ • US: /ˈdɪnər ˌdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Áo khoác tuxedo Áo khoác dạ tiệc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, loose, black or dark blue jacket worn for formal evening occasions.

Vietnamese Meaning

Áo khoác ngắn, rộng, màu đen hoặc xanh đậm, mặc trong những dịp trang trọng buổi tối (thường đi kèm với nơ bướm và quần tây có sọc dọc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a dinner jacket to the gala."

    "Anh ấy mặc áo dinner jacket đến buổi dạ tiệc."

  • "The waiter was wearing a crisp white shirt and a dinner jacket."

    "Người phục vụ mặc một chiếc áo sơ mi trắng tinh tươm và một chiếc áo dinner jacket."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dinner-jacketed Mặc áo khoác dạ tiệc; có mặc áo khoác dạ tiệc (dùng để mô tả người).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
disner
Old French
jaquet
English
dinner jacket

Nguồn gốc 'Dinner Jacket'

Thuật ngữ "dinner jacket" (áo khoác dạ tiệc) xuất hiện lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 19 ở Anh và Mỹ. Ban đầu, đây là một loại áo khoác dạ hội ít trang trọng hơn so với "white tie" (đuôi tôm), thường được nam giới mặc trong các bữa tối thân mật tại nhà riêng hoặc các câu lạc bộ nam giới. Theo thời gian, nó dần trở thành trang phục tiêu chuẩn cho các sự kiện "black tie" (dạ phục đen), biểu tượng cho sự lịch lãm và sang trọng vào buổi tối.

Usage Note

Dinner jacket (còn gọi là tuxedo jacket ở Bắc Mỹ) là một loại áo khoác trang trọng hơn áo vest thông thường nhưng ít trang trọng hơn áo đuôi tôm (tailcoat). Nó thường được mặc với áo sơ mi trắng, nơ bướm đen và quần tây đen có sọc satin dọc theo đường may bên ngoài. So với tuxedo jacket, áo khoác suit (suit jacket) thường được mặc hàng ngày hoặc trong các dịp ít trang trọng hơn.

Prepositions

in with

in (ví dụ: He looked elegant in his dinner jacket) thường được dùng để chỉ ai đó đang mặc cái gì đó. with (ví dụ: He paired his dinner jacket with a bow tie) dùng để chỉ sự kết hợp trang phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dinner jacket
  • black black dinner jacket
    (áo khoác dạ tiệc màu đen)
  • silk silk dinner jacket
    (áo khoác dạ tiệc lụa)
  • velvet velvet dinner jacket
    (áo khoác dạ tiệc nhung)
  • classic classic dinner jacket
    (áo khoác dạ tiệc cổ điển)
Verb + dinner jacket
  • wear wear a dinner jacket
    (mặc áo khoác dạ tiệc)
  • put on put on a dinner jacket
    (mặc/khoác áo khoác dạ tiệc vào)
  • remove remove a dinner jacket
    (cởi áo khoác dạ tiệc)
  • rent rent a dinner jacket
    (thuê áo khoác dạ tiệc)
Phrases with 'dinner jacket'
  • in a in a dinner jacket
    (mặc/trong áo khoác dạ tiệc)

Idioms

  • black tie event

    sự kiện 'black tie' (yêu cầu trang phục áo khoác dạ tiệc)

    "It's a black tie event, so you'll need to wear a dinner jacket."

    (Đây là một sự kiện 'black tie', nên anh sẽ cần mặc áo khoác dạ tiệc.)

  • dress in a dinner jacket

    mặc áo khoác dạ tiệc

    "He decided to dress in a dinner jacket for the gala."

    (Anh ấy quyết định mặc áo khoác dạ tiệc cho buổi dạ tiệc.)

  • to don a dinner jacket

    mặc/khoác áo khoác dạ tiệc (theo cách trang trọng)

    "He donned his dinner jacket and headed out."

    (Anh ấy khoác áo khoác dạ tiệc vào rồi đi ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dinner jacket

danh từ
Lật mặt

Áo khoác ngắn, rộng, màu đen hoặc xanh đậm, mặc trong những dịp trang trọng buổi tối (thường đi kèm với nơ bướm và quần tây có sọc dọc).

"He wore a dinner jacket to the gala."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dinner jacket".

Quy tắc trang phục 'Black Tie'

"Dinner jacket" là trang phục trung tâm của quy tắc "Black Tie" (dạ phục đen), một trong những cấp độ trang trọng phổ biến nhất trong các sự kiện buổi tối ở phương Tây. Trang phục "Black Tie" điển hình bao gồm áo khoác dạ màu đen hoặc xanh đậm, quần âu cùng màu, áo sơ mi trắng có nếp gấp hoặc ve áo nhọn, nơ cổ đen và giày tây bóng loáng.

Từ trang phục thân mật đến biểu tượng dạ tiệc

Ban đầu, "dinner jacket" được xem là lựa chọn ít trang trọng hơn so với "white tie" (đuôi tôm) cho các bữa tối tại nhà hoặc các câu lạc bộ riêng tư. Theo thời gian, đặc biệt là vào đầu thế kỷ 20, nó dần trở thành biểu tượng của sự sang trọng và lịch thiệp, là trang phục không thể thiếu cho các buổi dạ tiệc, lễ trao giải, opera và các sự kiện trang trọng khác vào buổi tối.